(Top Banner Ad)
chemiluminescence
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

chemiluminescence

UK: /ˌkemɪləʊˈmɪnəsəns/ • US: /ˌkemilo͞oˈmɪnəsəns/

Nghĩa tiếng Việt

phát quang hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emission of light as the direct result of a chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Sự phát xạ ánh sáng trực tiếp từ một phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemiluminescence is used in forensic science to detect traces of blood."

    "Phát quang hóa học được sử dụng trong khoa học pháp y để phát hiện dấu vết máu."

  • "The glow stick demonstrates chemiluminescence."

    "Que phát sáng minh họa cho hiện tượng phát quang hóa học."

  • "Chemiluminescence plays a role in various biological processes."

    "Phát quang hóa học đóng một vai trò trong các quá trình sinh học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chemiluminescent Thuộc về hoặc có khả năng phát ra quang hóa học.
Noun (Agent) chemiluminescer Chất phát quang hóa học.
Adverb chemiluminescently Một cách phát quang hóa học.

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia (art of working metals/chemistry)
Latin
lumen (light)
Modern English (19th-20th Century)
chemiluminescence

Ánh sáng Hóa học

Từ này là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba phần: 'chemi-' (hóa học), 'lumen' (ánh sáng, gốc Latin), và '-escence' (quá trình phát ra). 'Chemiluminescence' mô tả một hiện tượng xảy ra khi một phản ứng hóa học trực tiếp tạo ra ánh sáng mà không cần nhiệt, khác biệt với sự phát sáng do đốt nóng (incandescence).

Usage Note

Chemiluminescence là hiện tượng phát sáng lạnh, khác với phát quang (luminescence) nói chung, trong đó sự phát sáng có thể do nhiều nguyên nhân khác (ví dụ: nhiệt, điện). Nó khác với photoluminescence (phát quang hóa) ở chỗ không cần ánh sáng kích thích. Quá trình này liên quan đến một phản ứng hóa học tạo ra một phân tử ở trạng thái kích thích điện tử, sau đó giải phóng năng lượng dưới dạng photon ánh sáng để trở về trạng thái cơ bản.

Prepositions

in of

in: Chemiluminescence *in* solutions, chỉ vị trí hoặc môi trường xảy ra hiện tượng.
of: The process *of* chemiluminescence, chỉ về bản chất của hiện tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemiluminescence
  • intense intense chemiluminescence
    (Sự phát quang hóa học cường độ mạnh)
  • quantitative quantitative chemiluminescence
    (Quang hóa học định lượng (có thể đo lường))
  • sustained sustained chemiluminescence
    (Sự phát quang hóa học kéo dài)
Verb + chemiluminescence
  • generate generate chemiluminescence
    (Tạo ra sự phát quang hóa học)
  • measure measure chemiluminescence
    (Đo lường sự phát quang hóa học)
  • exploit exploit chemiluminescence
    (Khai thác/tận dụng sự phát quang hóa học)
chemiluminescence + Noun
  • detection chemiluminescence detection
    (Kỹ thuật phát hiện bằng quang hóa học)
  • assay chemiluminescence assay
    (Phép thử quang hóa học (trong phòng thí nghiệm))

Idioms

  • Chemiluminescence imaging

    Kỹ thuật chụp ảnh quang hóa học

    "Chemiluminescence imaging is used to visualize proteins in biomedical research."

    (Kỹ thuật chụp ảnh quang hóa học được sử dụng để hiển thị protein trong nghiên cứu y sinh học.)

  • Enhanced chemiluminescence (ECL)

    Quang hóa học tăng cường (Một phương pháp nhạy hơn)

    "ECL is often preferred over standard chemiluminescence due to its higher sensitivity."

    (Quang hóa học tăng cường (ECL) thường được ưu tiên hơn quang hóa học tiêu chuẩn vì độ nhạy cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemiluminescence

noun
Lật mặt

Sự phát xạ ánh sáng trực tiếp từ một phản ứng hóa học.

"Chemiluminescence is used in forensic science to detect traces of blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Certain organisms exhibit chemiluminescence in the ocean.
Một số sinh vật thể hiện sự phát quang hóa học trong đại dương.
Phủ định
He does not understand how chemiluminescence works.
Anh ấy không hiểu cách phát quang hóa học hoạt động.
Nghi vấn
Does the reaction involve chemiluminescence?
Phản ứng có liên quan đến phát quang hóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemiluminescence".

Ứng dụng Đèn Dạ quang (Glow Sticks)

Một trong những ứng dụng phổ biến và dễ thấy nhất của chemiluminescence là đèn dạ quang (glow sticks) dùng trong các bữa tiệc hoặc trường hợp khẩn cấp. Khi bẻ cong đèn, hai hóa chất bên trong trộn lẫn, tạo ra một phản ứng quang hóa học giải phóng ánh sáng mà không tạo ra nhiệt, khiến đèn phát sáng trong nhiều giờ.

Pháp y và Luminol

Chất Luminol được cảnh sát và điều tra viên sử dụng rộng rãi để phát hiện các dấu vết máu vô hình tại hiện trường vụ án. Khi Luminol tiếp xúc với các ion sắt trong máu, nó trải qua một phản ứng quang hóa học, tạo ra ánh sáng màu xanh lam mờ, cho phép các nhà khoa học pháp y xác định vị trí máu ngay cả khi chúng đã bị lau sạch.