chemiluminescence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The emission of light as the direct result of a chemical reaction.
Vietnamese Meaning
Sự phát xạ ánh sáng trực tiếp từ một phản ứng hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chemiluminescence is used in forensic science to detect traces of blood."
"Phát quang hóa học được sử dụng trong khoa học pháp y để phát hiện dấu vết máu."
-
"The glow stick demonstrates chemiluminescence."
"Que phát sáng minh họa cho hiện tượng phát quang hóa học."
-
"Chemiluminescence plays a role in various biological processes."
"Phát quang hóa học đóng một vai trò trong các quá trình sinh học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | chemiluminescent | Thuộc về hoặc có khả năng phát ra quang hóa học. |
| Noun (Agent) | chemiluminescer | Chất phát quang hóa học. |
| Adverb | chemiluminescently | Một cách phát quang hóa học. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chemiluminescence là hiện tượng phát sáng lạnh, khác với phát quang (luminescence) nói chung, trong đó sự phát sáng có thể do nhiều nguyên nhân khác (ví dụ: nhiệt, điện). Nó khác với photoluminescence (phát quang hóa) ở chỗ không cần ánh sáng kích thích. Quá trình này liên quan đến một phản ứng hóa học tạo ra một phân tử ở trạng thái kích thích điện tử, sau đó giải phóng năng lượng dưới dạng photon ánh sáng để trở về trạng thái cơ bản.
Prepositions
in: Chemiluminescence *in* solutions, chỉ vị trí hoặc môi trường xảy ra hiện tượng.
of: The process *of* chemiluminescence, chỉ về bản chất của hiện tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense chemiluminescence (Sự phát quang hóa học cường độ mạnh)
-
quantitative quantitative chemiluminescence (Quang hóa học định lượng (có thể đo lường))
-
sustained sustained chemiluminescence (Sự phát quang hóa học kéo dài)
-
generate generate chemiluminescence (Tạo ra sự phát quang hóa học)
-
measure measure chemiluminescence (Đo lường sự phát quang hóa học)
-
exploit exploit chemiluminescence (Khai thác/tận dụng sự phát quang hóa học)
-
detection chemiluminescence detection (Kỹ thuật phát hiện bằng quang hóa học)
-
assay chemiluminescence assay (Phép thử quang hóa học (trong phòng thí nghiệm))
Idioms
-
Chemiluminescence imaging
Kỹ thuật chụp ảnh quang hóa học
"Chemiluminescence imaging is used to visualize proteins in biomedical research."
(Kỹ thuật chụp ảnh quang hóa học được sử dụng để hiển thị protein trong nghiên cứu y sinh học.)
-
Enhanced chemiluminescence (ECL)
Quang hóa học tăng cường (Một phương pháp nhạy hơn)
"ECL is often preferred over standard chemiluminescence due to its higher sensitivity."
(Quang hóa học tăng cường (ECL) thường được ưu tiên hơn quang hóa học tiêu chuẩn vì độ nhạy cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemiluminescence
nounSự phát xạ ánh sáng trực tiếp từ một phản ứng hóa học.
"Chemiluminescence is used in forensic science to detect traces of blood."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Certain organisms exhibit chemiluminescence in the ocean. |
Một số sinh vật thể hiện sự phát quang hóa học trong đại dương. |
| Phủ định | He does not understand how chemiluminescence works. |
Anh ấy không hiểu cách phát quang hóa học hoạt động. |
| Nghi vấn | Does the reaction involve chemiluminescence? |
Phản ứng có liên quan đến phát quang hóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemiluminescence".
