(Top Banner Ad)
fluorescence
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học

fluorescence

UK: /ˌflʊəˈresns/ • US: /ˌflʊəˈresns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát quang sự huỳnh quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emission of light by a substance that has absorbed light or other electromagnetic radiation. It is a form of luminescence.

Vietnamese Meaning

Sự phát quang, sự huỳnh quang. Hiện tượng một chất hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác rồi phát ra ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fluorescence of the compound allowed scientists to track its movement through the cell."

    "Sự phát quang của hợp chất cho phép các nhà khoa học theo dõi sự di chuyển của nó qua tế bào."

  • "Fluorescence microscopy is a powerful tool in biological research."

    "Kính hiển vi huỳnh quang là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu sinh học."

  • "Some minerals exhibit fluorescence under ultraviolet light."

    "Một số khoáng chất thể hiện sự phát quang dưới ánh sáng cực tím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluorescence sự huỳnh quang
Adjective fluorescent huỳnh quang, phát huỳnh quang (tính từ)
Verb fluoresce phát huỳnh quang (động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluor
English (18th C)
fluorite
English (1852)
fluorescence

Nguồn gốc của từ 'fluorescence'

Từ 'fluorescence' được nhà vật lý người Ireland, Sir George G. Stokes, đặt ra vào năm 1852. Ông đã quan sát hiện tượng một số vật liệu phát ra ánh sáng nhìn thấy được sau khi hấp thụ tia cực tím (UV). Ông đặt tên này theo khoáng chất 'fluorite' (huỳnh thạch), một loại đá đã biết có tính chất phát quang đặc biệt. Bản thân 'fluorite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluor', có nghĩa là 'dòng chảy', vì nó dễ tan chảy và được dùng làm chất trợ dung trong luyện kim.

Usage Note

Fluorescence là một loại phát quang lạnh, trong đó sự phát xạ ánh sáng xảy ra ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức sau khi hấp thụ năng lượng. Điều này khác với phosphorescence, nơi sự phát xạ ánh sáng có thể kéo dài trong một thời gian dài hơn sau khi hấp thụ năng lượng.

Prepositions

in of

in (fluorescence in a material): sự phát quang trong một vật liệu. of (fluorescence of a substance): sự phát quang của một chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluorescence
  • strong strong fluorescence
    (sự huỳnh quang mạnh)
  • green green fluorescence
    (huỳnh quang màu xanh lá)
  • natural natural fluorescence
    (huỳnh quang tự nhiên)
Verb + fluorescence
  • exhibit exhibit fluorescence
    (thể hiện sự huỳnh quang)
  • emit emit fluorescence
    (phát ra huỳnh quang)
  • detect detect fluorescence
    (phát hiện huỳnh quang)
Noun + fluorescence
  • microscopy fluorescence microscopy
    (kính hiển vi huỳnh quang)
  • imaging fluorescence imaging
    (chụp ảnh huỳnh quang)
  • intensity fluorescence intensity
    (cường độ huỳnh quang)

Idioms

  • fluorescence microscopy

    kính hiển vi huỳnh quang

    "Researchers use fluorescence microscopy to visualize cells."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng kính hiển vi huỳnh quang để quan sát tế bào.)

  • fluorescence imaging

    chụp ảnh huỳnh quang

    "Fluorescence imaging is crucial in medical diagnostics."

    (Chụp ảnh huỳnh quang rất quan trọng trong chẩn đoán y tế.)

  • fluorescence detection

    phát hiện huỳnh quang

    "The device uses fluorescence detection for rapid results."

    (Thiết bị sử dụng phương pháp phát hiện huỳnh quang để cho ra kết quả nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluorescence

noun
Lật mặt

Sự phát quang, sự huỳnh quang. Hiện tượng một chất hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác rồi phát ra ánh sáng.

"The fluorescence of the compound allowed scientists to track its movement through the cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorescence".

Bí ẩn của Bọ cạp

Một trong những ví dụ thú vị nhất về huỳnh quang trong tự nhiên là loài bọ cạp. Dưới ánh sáng tia cực tím (UV), vỏ ngoài của bọ cạp phát ra ánh sáng màu xanh lục hoặc xanh lam rực rỡ. Hiện tượng này giúp các nhà khoa học và những người yêu thích động vật hoang dã dễ dàng phát hiện chúng trong bóng tối, đồng thời là một cảnh tượng ấn tượng.

Ứng dụng trong Khoa học Pháp y

Huỳnh quang đóng vai trò quan trọng trong khoa học pháp y. Chẳng hạn, một số chất dịch cơ thể như máu hoặc dấu vân tay ẩn có thể được làm cho phát huỳnh quang dưới ánh sáng chuyên dụng, giúp điều tra viên phát hiện và thu thập bằng chứng tại hiện trường vụ án mà mắt thường không nhìn thấy được.