(Top Banner Ad)
chemo
B2
danh từ B2 Y học

chemo

UK: /ˈkiːməʊ/ • US: /ˈkiːmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hóa trị hóa trị liệu (nói tắt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short form of chemotherapy.

Vietnamese Meaning

Dạng ngắn của hóa trị liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's having chemo for breast cancer."

    "Cô ấy đang hóa trị liệu để điều trị ung thư vú."

  • "The chemo made her lose her hair."

    "Việc hóa trị liệu khiến cô ấy bị rụng tóc."

  • "My mom is undergoing chemo right now."

    "Mẹ tôi hiện đang trải qua hóa trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemotherapy Liệu pháp hóa trị
Adjective chemotherapeutic Thuộc về hóa trị
Noun chemotherapist Chuyên gia hóa trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khemeia
Neo-Latin
chemico-
English
chemotherapy
English
chemo

Nguồn gốc từ 'hóa học' và 'trị liệu'

'Chemo' là dạng viết tắt thân mật của 'chemotherapy' (hóa trị). Từ này được ghép từ 'chemical' (hóa chất) và 'therapy' (trị liệu). Khái niệm này được Paul Ehrlich, một nhà khoa học người Đức, đưa ra vào đầu thế kỷ 20 khi ông tìm kiếm các 'viên đạn thần kỳ' để tiêu diệt mầm bệnh mà không làm hại cơ thể.

Sự ra đời của cách gọi tắt

Trong môi trường bệnh viện, các thuật ngữ y khoa dài thường được nhân viên y tế và bệnh nhân rút ngắn để dễ giao tiếp. 'Chemo' bắt đầu phổ biến từ giữa thế kỷ 20 khi phương pháp điều trị này trở nên thông dụng hơn trong cuộc chiến chống ung thư.

Usage Note

"Chemo" là cách nói thân mật và ngắn gọn của "chemotherapy". Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày giữa bệnh nhân, bác sĩ và y tá. Không nên dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hóa trị liệu là phương pháp điều trị bệnh (thường là ung thư) bằng cách sử dụng các loại thuốc hóa học mạnh.

Prepositions

for after during

"chemo for cancer" (hóa trị liệu cho bệnh ung thư), "nausea after chemo" (buồn nôn sau hóa trị liệu), "support during chemo" (hỗ trợ trong quá trình hóa trị liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemo
  • undergo undergo chemo
    (trải qua quá trình hóa trị)
  • start start chemo
    (bắt đầu đợt hóa trị)
  • finish finish chemo
    (kết thúc đợt hóa trị)
Noun + chemo
  • session chemo session
    (buổi/đợt hóa trị)
  • side effects chemo side effects
    (tác dụng phụ của hóa trị)
  • ward chemo ward
    (khoa hóa trị)
Adjective + chemo
  • aggressive aggressive chemo
    (hóa trị liều cao/tấn công)
  • oral oral chemo
    (hóa trị bằng đường uống)

Idioms

  • chemo brain

    tình trạng sương mù não, suy giảm trí nhớ hoặc sự tập trung do tác dụng phụ của hóa trị

    "She struggled with chemo brain for months after her treatment ended."

    (Cô ấy đã phải vật lộn với tình trạng sương mù não suốt nhiều tháng sau khi kết thúc đợt điều trị.)

  • chemo cocktail

    sự kết hợp của nhiều loại thuốc hóa trị khác nhau để tăng hiệu quả điều trị

    "The doctors administered a potent chemo cocktail to target the tumor."

    (Các bác sĩ đã sử dụng một hỗn hợp thuốc hóa trị mạnh để tác động vào khối u.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemo

danh từ
Lật mặt

Dạng ngắn của hóa trị liệu.

"She's having chemo for breast cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said chemo is the most effective treatment for his cancer.
Bác sĩ nói rằng hóa trị là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh ung thư của anh ấy.
Phủ định
The patient decided that chemo was not the right course of treatment for her.
Bệnh nhân quyết định rằng hóa trị không phải là phương pháp điều trị phù hợp cho cô ấy.
Nghi vấn
How long does chemo typically last?
Hóa trị thường kéo dài bao lâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemo".

Ringing the Bell

Tại các nước phương Tây, nhiều bệnh viện có một chiếc chuông ở khoa hóa trị. Khi một bệnh nhân hoàn thành đợt điều trị cuối cùng, họ sẽ rung chuông để đánh dấu một cột mốc quan trọng và nhận được sự chúc mừng của nhân viên y tế cũng như các bệnh nhân khác.

Chemo Care Package

Trong văn hóa Mỹ và Anh, bạn bè thường tặng 'Chemo Care Packages' (giỏ quà chăm sóc) cho người bệnh, bao gồm những món đồ như trà gừng (giảm buồn nôn), tất ấm, sách hoặc kẹo bạc hà để giúp họ vượt qua những tác dụng phụ khó chịu.