(Top Banner Ad)
cherimoya
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

cherimoya

UK: /ˌtʃerɪˈmɔɪə/ • US: /ˌtʃerɪˈmɔɪə/

Nghĩa tiếng Việt

quả na tuyết cherimoya (tên gọi trực tiếp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtropical fruit-bearing tree or shrub native to the Andes and its edible fruit, which has a creamy texture and a flavor resembling a combination of banana, pineapple, and papaya.

Vietnamese Meaning

Một loại cây ăn quả cận nhiệt đới hoặc cây bụi có nguồn gốc từ dãy Andes và quả ăn được của nó, có kết cấu kem và hương vị giống như sự kết hợp của chuối, dứa và đu đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cherimoya has a sweet and delicate flavor."

    "Quả cherimoya có hương vị ngọt ngào và tinh tế."

  • "I bought a cherimoya at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một quả cherimoya ở chợ nông sản."

  • "Cherimoya ice cream is a popular dessert in South America."

    "Kem cherimoya là một món tráng miệng phổ biến ở Nam Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherimoya tree Cây mãng cầu (na) Tây
Adjective cherimoya-flavored Có hương vị mãng cầu
Noun (Synonym) custard apple Quả mãng cầu, na (tên gọi chung của các loại thuộc chi Annona, thường dùng thay thế cho cherimoya)

Synonyms

Related Words

Annona (Chi Na)atemoya (quả na lai (giữa cherimoya và sugar-apple))

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
chirimuya
Spanish
chirimoya
English
cherimoya

Nguồn gốc từ dãy Andes

Từ "cherimoya" bắt nguồn từ tiếng Quechua (ngôn ngữ bản địa của dãy Andes, Nam Mỹ). Từ gốc là *chirimuya*, được cho là sự kết hợp giữa *chiri* (lạnh) và *muya* (hạt giống/quả), mang ý nghĩa 'quả của vùng lạnh'. Điều này ám chỉ rằng cây mãng cầu này phát triển mạnh ở vùng núi cao mát mẻ.

Usage Note

Cherimoya thường được gọi là 'custard apple' ở một số khu vực, nhưng cần phân biệt với các loại custard apple khác (ví dụ: sugar-apple, soursop) vì hương vị và đặc điểm khác nhau. Hương vị của cherimoya được mô tả là tinh tế và độc đáo, không quá ngọt mà hơi chua nhẹ.

Prepositions

of with

* 'of': Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The flavor of cherimoya is unique.' (Hương vị của cherimoya rất độc đáo.)
* 'with': Dùng để chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm. Ví dụ: 'It is best served with a spoon.' (Tốt nhất nên dùng cherimoya bằng thìa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cherimoya (Describing qualities)
  • ripe a ripe cherimoya
    (một quả mãng cầu chín)
  • creamy creamy cherimoya pulp
    (cùi mãng cầu mềm mịn như kem)
  • sweet a sweet cherimoya dessert
    (một món tráng miệng mãng cầu ngọt)
Verb + cherimoya (Actions taken with the fruit)
  • scoop scoop out the cherimoya
    (múc (lấy) phần thịt quả mãng cầu)
  • slice slice a cherimoya
    (cắt lát quả mãng cầu)
Noun + cherimoya (Preparations)
  • cherimoya cherimoya smoothie
    (sinh tố mãng cầu)
  • cherimoya cherimoya ice cream
    (kem mãng cầu)

Idioms

  • The queen of subtropical fruits

    Biểu tượng cho sự ngon tuyệt hảo (của trái cây cận nhiệt đới)

    "Many gourmet chefs consider the cherimoya to be the queen of subtropical fruits."

    (Nhiều đầu bếp sành ăn coi mãng cầu là nữ hoàng của các loại trái cây cận nhiệt đới.)

  • As soft/creamy as a cherimoya

    Rất mềm, mịn, tan chảy (chỉ kết cấu)

    "The texture of the pastry filling was as creamy as a cherimoya."

    (Kết cấu nhân bánh ngọt mềm mịn như mãng cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherimoya

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây ăn quả cận nhiệt đới hoặc cây bụi có nguồn gốc từ dãy Andes và quả ăn được của nó, có kết cấu kem và hương vị giống như sự kết hợp của chuối, dứa và đu đủ.

"The cherimoya has a sweet and delicate flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherimoya".

Lời khen của Mark Twain

Tác giả nổi tiếng người Mỹ, Mark Twain, đã từng gọi mãng cầu cherimoya là 'loại trái cây ngon nhất mà nhân loại từng biết' ('the most delicious fruit known to men'). Lời nhận xét này đã giúp quả mãng cầu trở nên nổi tiếng hơn ở các nước phương Tây.

Biểu tượng cho sự đa dạng hương vị

Cherimoya nổi tiếng vì hương vị phức hợp, thường được mô tả là sự kết hợp của dứa, chuối, dâu tây, và bơ vani. Đây là một trong số ít loại trái cây được đánh giá cao về sự cân bằng giữa độ ngọt và độ chua.