(Top Banner Ad)
custard apple
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

custard apple

UK: /ˈkʌstəd ˈæpl̩/ • US: /ˈkʌstərd ˈæpəl/

Nghĩa tiếng Việt

quả na mãng cầu ta
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical fruit with sweet, creamy pulp and black seeds, belonging to the genus *Annona*.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhiệt đới có phần thịt ngọt, mềm mịn như kem và hạt đen, thuộc chi *Annona*.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a custard apple at the market."

    "Tôi đã mua một quả na ở chợ."

  • "The custard apple is known for its sweet and creamy flavor."

    "Quả na được biết đến với hương vị ngọt ngào và béo ngậy."

  • "Custard apples are a good source of vitamin C."

    "Quả na là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custard
Adjective custardy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crusta (crust, shell)
Old French
croustade (pie with a crust)
Middle English
custard (a pie filling)
Old English
æppel (fruit, apple)
Modern English
custard apple

Tên gọi từ đâu mà có?

Tên 'custard apple' là sự kết hợp mô tả rất chính xác. 'Custard' là một loại kem trứng mềm mịn của phương Tây, và phần thịt của loại quả này có kết cấu tương tự. 'Apple' được thêm vào để chỉ chung rằng đây là một loại trái cây. Vì vậy, 'custard apple' có nghĩa là 'quả cây có ruột giống kem trứng'.

Hành trình của cái tên

Loại quả này có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới nhưng lại mang một cái tên thuần Anh. Điều này cho thấy sự giao thoa văn hóa, khi các nhà thám hiểm châu Âu khám phá những vùng đất mới, họ thường đặt tên cho các loài cây lạ bằng cách so sánh chúng với những thứ quen thuộc ở quê nhà.

Usage Note

Quả na, quả mãng cầu ta. Cần phân biệt với 'sugar-apple' (na dai) và 'soursop' (mãng cầu xiêm). 'Custard apple' thường chỉ quả na ta (Annona reticulata) hoặc các loại tương tự có thịt quả mềm như kem. 'Sugar-apple' có vỏ sần sùi hơn và các múi thịt dễ tách rời hơn.

Prepositions

of with

'Custard apple of': nói về nguồn gốc, loại của quả. 'Custard apple with': nói về đặc tính của quả (ví dụ: custard apple with a sweet taste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + custard apple
  • ripe custard apple
    (quả mãng cầu chín mọng)
  • sweet custard apple
    (quả mãng cầu ngọt lịm)
  • creamy custard apple
    (quả mãng cầu có thịt mềm mịn như kem)
Verb + custard apple
  • peel a custard apple
    (bóc vỏ một quả mãng cầu)
  • grow custard apples
    (trồng cây mãng cầu)
  • taste the custard apple
    (nếm thử quả mãng cầu)
custard apple + Noun
  • custard apple tree
    (cây mãng cầu (cây na))
  • custard apple pulp
    (thịt/cơm quả mãng cầu)
  • custard apple seeds
    (hạt mãng cầu (hạt na))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custard apple

noun
Lật mặt

Một loại quả nhiệt đới có phần thịt ngọt, mềm mịn như kem và hạt đen, thuộc chi *Annona*.

"I bought a custard apple at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although custard apple is not my favorite fruit, I will try it if you offer.
Mặc dù quả na không phải là loại trái cây yêu thích của tôi, nhưng tôi sẽ thử nếu bạn mời.
Phủ định
Even though the vendor claimed it was delicious, I didn't buy the custard apple because it looked unripe.
Mặc dù người bán hàng khẳng định nó rất ngon, tôi đã không mua quả na vì nó trông còn xanh.
Nghi vấn
If I bring a custard apple, will you try it even if you don't usually like them?
Nếu tôi mang một quả na, bạn sẽ thử nó chứ, ngay cả khi bạn không thường thích chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custard apple".

Kho Báu Dinh Dưỡng Nhiệt Đới

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Đông Nam Á và Mỹ Latinh, mãng cầu được coi là một loại quả quý. Người ta không chỉ ăn tươi mà còn làm sinh tố, kem. Nó rất giàu vitamin C, B6 và các chất chống oxy hóa, được xem là một 'siêu thực phẩm' giúp tăng cường miễn dịch.

Bạn đang ăn quả gì: Mãng Cầu, Na hay Bình Bát?

Tên gọi 'custard apple' thường gây nhầm lẫn. Trong tiếng Anh, nó có thể chỉ chung các loại quả thuộc chi Annona. Nó thường được dùng để chỉ quả 'na' (Annona squamosa), còn được gọi là 'sugar apple'. Tuy nhiên, tên gọi chính xác nhất của nó là dành cho loài Annona reticulata (còn gọi là quả bình bát hay mãng cầu ta ở miền Nam Việt Nam). Sự mơ hồ này cho thấy tầm quan trọng của việc biết tên khoa học khi nói về các loài thực vật.