cherry on top
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something good that makes a situation that is already good even better.
Vietnamese Meaning
Một điều tốt đẹp làm cho một tình huống vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa; 'kem trên bánh', 'điều tuyệt vời cuối cùng'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Winning the game was great, but getting the MVP award was the cherry on top."
"Thắng trận đấu đã rất tuyệt rồi, nhưng việc nhận được giải MVP là điều tuyệt vời nhất."
-
"The beautiful weather was the cherry on top of a wonderful vacation."
"Thời tiết đẹp là điều tuyệt vời nhất của một kỳ nghỉ tuyệt vời."
-
"Landing the new job was amazing, and the high salary was just the cherry on top."
"Có được công việc mới thật tuyệt vời, và mức lương cao chỉ là điều tuyệt vời hơn nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cherry | Quả anh đào; màu đỏ anh đào |
| Verb | cherry-pick | Lựa chọn những thứ tốt nhất hoặc có lợi nhất một cách có tính toán |
| Adjective | cherry-red | Có màu đỏ tươi như quả anh đào |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một lợi ích hoặc một niềm vui bất ngờ đến sau khi mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp. Nó nhấn mạnh rằng điều này không phải là cần thiết, nhưng nó làm cho trải nghiệm tổng thể trở nên thú vị hơn nhiều. Không nên nhầm lẫn với các thành ngữ chỉ sự giả tạo hoặc che đậy (ví dụ: 'icing on the cake' đôi khi được sử dụng mỉa mai để chỉ điều gì đó làm cho tình huống tồi tệ hơn).
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng trong chính thành ngữ. Không có cách sử dụng bổ sung nào cần làm rõ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the cherry on top (là điều tuyệt vời cuối cùng khiến mọi thứ hoàn hảo)
-
act as act as the cherry on top (đóng vai trò là mảnh ghép hoàn hảo cuối cùng)
-
add add the cherry on top (thêm vào một điều tốt đẹp cuối cùng để kết thúc)
-
ultimate the ultimate cherry on top (điều tuyệt vời nhất sau cùng)
-
perfect the perfect cherry on top (phần bổ sung hoàn hảo cuối cùng)
Idioms
-
The cherry on (the) cake
Điều may mắn cộng thêm vào một sự việc vốn đã rất tốt đẹp (biến thể phổ biến tại Anh)
"Winning the award was great, but the prize money was the cherry on the cake."
(Giành được giải thưởng đã rất tuyệt rồi, nhưng tiền thưởng đi kèm đúng là điều tuyệt vời hơn cả.)
-
With a cherry on top
Dùng để nhấn mạnh lời thỉnh cầu một cách cực kỳ lịch sự hoặc khẩn thiết (thường dùng bởi trẻ em)
"Can we please go to the beach tomorrow, with a cherry on top?"
(Mai chúng ta đi biển nhé, làm ơn đi mà!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cherry on top
Noun (idiom)Một điều tốt đẹp làm cho một tình huống vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa; 'kem trên bánh', 'điều tuyệt vời cuối cùng'.
"Winning the game was great, but getting the MVP award was the cherry on top."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the lottery was great, but getting a promotion at work was the cherry on top. |
Trúng xổ số thì tuyệt vời rồi, nhưng được thăng chức ở công ty mới là điều tuyệt vời nhất. |
| Phủ định | The vacation wasn't perfect; the unexpected rain wasn't exactly the cherry on top. |
Kỳ nghỉ không hoàn hảo; cơn mưa bất ngờ không hẳn là điều tuyệt vời nhất. |
| Nghi vấn | Was her acceptance into Harvard the cherry on top of an already impressive academic career? |
Việc cô ấy được nhận vào Harvard có phải là điều tuyệt vời nhất trong một sự nghiệp học vấn đã rất ấn tượng hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry on top".
