(Top Banner Ad)
cherry on top
B2
Noun (idiom) B2 Thành ngữ/Giao tiếp thông thường

cherry on top

UK: /ˈtʃeri ɒn tɒp/ • US: /ˈtʃeri ɑːn tɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

điều tuyệt vời cuối cùng kem trên bánh (theo nghĩa tích cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something good that makes a situation that is already good even better.

Vietnamese Meaning

Một điều tốt đẹp làm cho một tình huống vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa; 'kem trên bánh', 'điều tuyệt vời cuối cùng'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winning the game was great, but getting the MVP award was the cherry on top."

    "Thắng trận đấu đã rất tuyệt rồi, nhưng việc nhận được giải MVP là điều tuyệt vời nhất."

  • "The beautiful weather was the cherry on top of a wonderful vacation."

    "Thời tiết đẹp là điều tuyệt vời nhất của một kỳ nghỉ tuyệt vời."

  • "Landing the new job was amazing, and the high salary was just the cherry on top."

    "Có được công việc mới thật tuyệt vời, và mức lương cao chỉ là điều tuyệt vời hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherry Quả anh đào; màu đỏ anh đào
Verb cherry-pick Lựa chọn những thứ tốt nhất hoặc có lợi nhất một cách có tính toán
Adjective cherry-red Có màu đỏ tươi như quả anh đào

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ/Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kerasos
Latin
cerasum
Old French
cherise
Modern English
cherry on top

Nguồn gốc từ ly kem Sundae

Thành ngữ này bắt nguồn từ việc trang trí các ly kem sundae vào thế kỷ 20 tại Mỹ. Một quả anh đào đỏ mọng được đặt cuối cùng trên lớp kem đánh bông không chỉ làm món ăn đẹp mắt hơn mà còn là biểu tượng của sự hoàn tất một cách mỹ mãn.

Sự phát triển của ý nghĩa

Ban đầu chỉ dùng để mô tả món ăn, hình ảnh này dần chuyển sang nghĩa bóng để chỉ một điều may mắn hoặc một lợi ích bổ sung khiến cho một tình huống vốn đã tốt đẹp trở nên hoàn hảo hơn nữa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một lợi ích hoặc một niềm vui bất ngờ đến sau khi mọi thứ đã diễn ra tốt đẹp. Nó nhấn mạnh rằng điều này không phải là cần thiết, nhưng nó làm cho trải nghiệm tổng thể trở nên thú vị hơn nhiều. Không nên nhầm lẫn với các thành ngữ chỉ sự giả tạo hoặc che đậy (ví dụ: 'icing on the cake' đôi khi được sử dụng mỉa mai để chỉ điều gì đó làm cho tình huống tồi tệ hơn).

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng trong chính thành ngữ. Không có cách sử dụng bổ sung nào cần làm rõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cherry on top
  • be be the cherry on top
    (là điều tuyệt vời cuối cùng khiến mọi thứ hoàn hảo)
  • act as act as the cherry on top
    (đóng vai trò là mảnh ghép hoàn hảo cuối cùng)
  • add add the cherry on top
    (thêm vào một điều tốt đẹp cuối cùng để kết thúc)
Adjective + cherry on top
  • ultimate the ultimate cherry on top
    (điều tuyệt vời nhất sau cùng)
  • perfect the perfect cherry on top
    (phần bổ sung hoàn hảo cuối cùng)

Idioms

  • The cherry on (the) cake

    Điều may mắn cộng thêm vào một sự việc vốn đã rất tốt đẹp (biến thể phổ biến tại Anh)

    "Winning the award was great, but the prize money was the cherry on the cake."

    (Giành được giải thưởng đã rất tuyệt rồi, nhưng tiền thưởng đi kèm đúng là điều tuyệt vời hơn cả.)

  • With a cherry on top

    Dùng để nhấn mạnh lời thỉnh cầu một cách cực kỳ lịch sự hoặc khẩn thiết (thường dùng bởi trẻ em)

    "Can we please go to the beach tomorrow, with a cherry on top?"

    (Mai chúng ta đi biển nhé, làm ơn đi mà!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherry on top

Noun (idiom)
Lật mặt

Một điều tốt đẹp làm cho một tình huống vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa; 'kem trên bánh', 'điều tuyệt vời cuối cùng'.

"Winning the game was great, but getting the MVP award was the cherry on top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery was great, but getting a promotion at work was the cherry on top.
Trúng xổ số thì tuyệt vời rồi, nhưng được thăng chức ở công ty mới là điều tuyệt vời nhất.
Phủ định
The vacation wasn't perfect; the unexpected rain wasn't exactly the cherry on top.
Kỳ nghỉ không hoàn hảo; cơn mưa bất ngờ không hẳn là điều tuyệt vời nhất.
Nghi vấn
Was her acceptance into Harvard the cherry on top of an already impressive academic career?
Việc cô ấy được nhận vào Harvard có phải là điều tuyệt vời nhất trong một sự nghiệp học vấn đã rất ấn tượng hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry on top".

Văn hóa Sundae Mỹ

Trong văn hóa ẩm thực Mỹ, quả anh đào maraschino là linh hồn của các món tráng miệng. Việc thiếu đi quả anh đào trên đỉnh ly kem thường được coi là sự phục vụ thiếu chu đáo hoặc không trọn vẹn.

Tâm lý học về sự hoàn tất

Khái niệm này phản ánh mong muốn của con người về 'sự trọn vẹn'. Một trải nghiệm tốt sẽ được nhớ đến lâu hơn nếu nó kết thúc bằng một chi tiết nhỏ nhưng vô cùng tích cực.