the final touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last thing that is done to complete or perfect something.
Vietnamese Meaning
Điều cuối cùng được thực hiện để hoàn thành hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Adding a ribbon was the final touch to the gift."
"Thêm một dải ruy băng là công đoạn cuối cùng để hoàn thiện món quà."
-
"The chef added a sprig of parsley as the final touch."
"Đầu bếp thêm một nhánh rau mùi tây như là một bước hoàn thiện cuối cùng."
-
"A little bit of salt was the final touch that made the soup perfect."
"Một chút muối là một chi tiết cuối cùng làm cho món súp trở nên hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | final | cuối cùng, sau cùng |
| Noun | finale | đoạn kết, phần cuối cùng (của buổi biểu diễn) |
| Verb | finalize | hoàn tất, hoàn thành (thủ tục, kế hoạch) |
| Adverb | finally | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Noun | touch | sự chạm, sự tiếp xúc; nét chấm phá, chi tiết nhỏ |
| Verb | touch | chạm, sờ; làm cảm động |
| Adjective | touching | gây cảm động, lay động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, mang tính chất quyết định để hoàn thiện một sản phẩm, một tác phẩm, hoặc một kế hoạch. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và cẩn thận ở giai đoạn cuối cùng. So với các từ đồng nghĩa như 'finishing touch' hoặc 'crowning touch', 'the final touch' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính quyết định và quan trọng của hành động cuối cùng.
Prepositions
'to' thường được dùng để chỉ đối tượng được hoàn thiện: 'The final touch to the painting'. 'on' có thể được dùng để chỉ hành động tác động lên đối tượng: 'The final touch on the cake was the cherry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add the final touch (thêm nét hoàn thiện cuối cùng)
-
give something the final touch (tạo/đặt nét hoàn thiện cuối cùng cho cái gì)
-
put the final touches on something (thực hiện/hoàn tất những nét cuối cùng cho cái gì)
-
be the final touch (là nét chấm phá/chi tiết hoàn thiện cuối cùng)
Idioms
-
the final touch
nét hoàn thiện cuối cùng; chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo hoặc đặc biệt.
"Her necklace was the final touch that completed her elegant outfit."
(Chiếc vòng cổ của cô ấy là nét hoàn thiện cuối cùng, giúp bộ trang phục thanh lịch của cô ấy trở nên trọn vẹn.)
-
put the final touches on something
hoàn tất những chi tiết cuối cùng để làm cho cái gì đó sẵn sàng hoặc hoàn hảo.
"We're just putting the final touches on the report before submission."
(Chúng tôi đang hoàn tất những chi tiết cuối cùng cho báo cáo trước khi nộp.)
-
give something the final touch
thêm vào một chi tiết cuối cùng để hoàn thiện hoặc làm cho cái gì đó đặc biệt hơn.
"The chef added a sprinkle of herbs to give the dish the final touch."
(Đầu bếp thêm một chút rau thơm để tạo nét hoàn thiện cuối cùng cho món ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the final touch
NounĐiều cuối cùng được thực hiện để hoàn thành hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hoàn hảo.
"Adding a ribbon was the final touch to the gift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final touch".
