(Top Banner Ad)
the final touch
B2
Noun B2 Tổng quát

the final touch

UK: /ˈfaɪnəl tʌtʃ/ • US: /ˈfaɪnəl tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

công đoạn cuối cùng điểm xuyết cuối cùng bước hoàn thiện cuối cùng nét chấm phá cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last thing that is done to complete or perfect something.

Vietnamese Meaning

Điều cuối cùng được thực hiện để hoàn thành hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adding a ribbon was the final touch to the gift."

    "Thêm một dải ruy băng là công đoạn cuối cùng để hoàn thiện món quà."

  • "The chef added a sprig of parsley as the final touch."

    "Đầu bếp thêm một nhánh rau mùi tây như là một bước hoàn thiện cuối cùng."

  • "A little bit of salt was the final touch that made the soup perfect."

    "Một chút muối là một chi tiết cuối cùng làm cho món súp trở nên hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, sau cùng
Noun finale đoạn kết, phần cuối cùng (của buổi biểu diễn)
Verb finalize hoàn tất, hoàn thành (thủ tục, kế hoạch)
Adverb finally cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc; nét chấm phá, chi tiết nhỏ
Verb touch chạm, sờ; làm cảm động
Adjective touching gây cảm động, lay động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þe
Latin
finis
Old French
final
Old French
toucher

Sức mạnh của chi tiết cuối cùng

Cụm từ 'the final touch' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp của các từ mang ý nghĩa 'cuối cùng' (final, từ tiếng Latin 'finis' - kết thúc) và 'chạm/nét chấm phá' (touch, từ tiếng Pháp cổ 'toucher' - chạm). Nó thường được dùng trong nghệ thuật, thiết kế hay ẩm thực để chỉ hành động thêm vào một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, giúp tác phẩm trở nên hoàn hảo, lộng lẫy và thực sự khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, mang tính chất quyết định để hoàn thiện một sản phẩm, một tác phẩm, hoặc một kế hoạch. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và cẩn thận ở giai đoạn cuối cùng. So với các từ đồng nghĩa như 'finishing touch' hoặc 'crowning touch', 'the final touch' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính quyết định và quan trọng của hành động cuối cùng.

Prepositions

to on

'to' thường được dùng để chỉ đối tượng được hoàn thiện: 'The final touch to the painting'. 'on' có thể được dùng để chỉ hành động tác động lên đối tượng: 'The final touch on the cake was the cherry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the final touch
  • add the final touch
    (thêm nét hoàn thiện cuối cùng)
  • give something the final touch
    (tạo/đặt nét hoàn thiện cuối cùng cho cái gì)
  • put the final touches on something
    (thực hiện/hoàn tất những nét cuối cùng cho cái gì)
  • be the final touch
    (là nét chấm phá/chi tiết hoàn thiện cuối cùng)

Idioms

  • the final touch

    nét hoàn thiện cuối cùng; chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo hoặc đặc biệt.

    "Her necklace was the final touch that completed her elegant outfit."

    (Chiếc vòng cổ của cô ấy là nét hoàn thiện cuối cùng, giúp bộ trang phục thanh lịch của cô ấy trở nên trọn vẹn.)

  • put the final touches on something

    hoàn tất những chi tiết cuối cùng để làm cho cái gì đó sẵn sàng hoặc hoàn hảo.

    "We're just putting the final touches on the report before submission."

    (Chúng tôi đang hoàn tất những chi tiết cuối cùng cho báo cáo trước khi nộp.)

  • give something the final touch

    thêm vào một chi tiết cuối cùng để hoàn thiện hoặc làm cho cái gì đó đặc biệt hơn.

    "The chef added a sprinkle of herbs to give the dish the final touch."

    (Đầu bếp thêm một chút rau thơm để tạo nét hoàn thiện cuối cùng cho món ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the final touch

Noun
Lật mặt

Điều cuối cùng được thực hiện để hoàn thành hoặc làm cho thứ gì đó trở nên hoàn hảo.

"Adding a ribbon was the final touch to the gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the final touch".

Tầm quan trọng của chi tiết nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, thiết kế và ẩm thực, việc chú trọng đến 'the final touch' (chi tiết hoàn thiện cuối cùng) rất được đề cao. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, tinh tế và chuyên nghiệp, giúp biến một sản phẩm tốt thành một kiệt tác, một món ăn ngon thành một trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ.

Từ tốt đến xuất sắc

Khái niệm 'the final touch' thường được liên kết với ý tưởng rằng sự khác biệt giữa một thứ 'tốt' và một thứ 'xuất sắc' nằm ở những chi tiết nhỏ, tinh tế nhất. Một vật trang trí nhỏ, một điểm nhấn màu sắc, hay một gia vị bí mật có thể nâng tầm giá trị và vẻ đẹp tổng thể của một vật phẩm hoặc tác phẩm.