(Top Banner Ad)
cherry-red
C1
Adjective C1 Y học

cherry-red

UK: /ˈtʃeri ˌred/ • US: /ˈtʃeri ˌred/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ cherry màu đỏ anh đào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a bright red color resembling that of a cherry.

Vietnamese Meaning

Có màu đỏ tươi giống màu của quả cherry.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's skin had a distinct cherry-red color due to carbon monoxide poisoning."

    "Da của bệnh nhân có màu đỏ cherry đặc trưng do ngộ độc carbon monoxide."

  • "A cherry-red discoloration of the skin is a classic sign of carbon monoxide poisoning."

    "Sự đổi màu đỏ cherry của da là một dấu hiệu cổ điển của ngộ độc carbon monoxide."

  • "The doctor noticed a cherry-red appearance in the patient's mucous membranes."

    "Bác sĩ nhận thấy một màu đỏ cherry ở màng nhầy của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherry quả anh đào
Adjective red màu đỏ
Noun redness sự đỏ, vẻ đỏ
Verb redden làm cho đỏ, trở nên đỏ
Adjective reddish hơi đỏ, đo đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerasum
Old Northern French
cherise
Middle English
cheri
Modern English
cherry + red -> cherry-red

Từ Quả Anh Đào Đến Màu Sắc

Từ 'cherry' (quả anh đào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cerasum'. Điều thú vị là, trong tiếng Pháp cổ, từ này là 'cherise'. Người Anh đã nghe nhầm và nghĩ rằng chữ 's' ở cuối là để chỉ số nhiều, nên họ đã bỏ nó đi và tạo ra từ số ít 'cherry'. Màu đỏ tươi, bóng và rực rỡ của quả anh đào chín đã trở nên quen thuộc đến nỗi người ta bắt đầu dùng tính từ ghép 'cherry-red' để mô tả chính xác sắc đỏ đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong y học để mô tả màu sắc bất thường của máu hoặc da do các tình trạng bệnh lý khác nhau, ví dụ như ngộ độc carbon monoxide. Màu sắc này khác với màu đỏ bình thường của máu, và sự so sánh với quả cherry giúp làm nổi bật sắc thái đỏ tươi, bất thường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm
  • car a cherry-red car
    (một chiếc xe hơi màu đỏ anh đào)
  • lipstick cherry-red lipstick
    (son môi màu đỏ anh đào)
  • dress a cherry-red dress
    (một chiếc váy màu đỏ anh đào)
  • convertible a cherry-red convertible
    (một chiếc xe mui trần màu đỏ anh đào)
Động từ đi kèm
  • painted ...painted cherry-red
    (...được sơn màu đỏ anh đào)
  • glowed The metal glowed cherry-red in the forge.
    (Miếng kim loại phát sáng màu đỏ rực trong lò rèn.)
  • turned His face turned cherry-red with embarrassment.
    (Mặt anh ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ.)

Idioms

  • to turn cherry-red

    Đỏ bừng mặt (vì ngượng ngùng, xấu hổ hoặc tức giận).

    "He turned cherry-red when his boss praised him in front of the entire team."

    (Anh ấy đã đỏ bừng mặt khi sếp khen anh trước toàn đội.)

  • a cherry-red nose

    Chiếc mũi đỏ ửng, thường là do trời lạnh hoặc do uống rượu.

    "After an hour of playing in the snow, the children ran inside with cherry-red noses and cheeks."

    (Sau một giờ chơi đùa trong tuyết, lũ trẻ chạy vào nhà với mũi và má đỏ ửng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherry-red

Adjective
Lật mặt

Có màu đỏ tươi giống màu của quả cherry.

"The patient's skin had a distinct cherry-red color due to carbon monoxide poisoning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry-red".

Biểu Tượng Tốc Độ và Đam Mê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, màu đỏ anh đào (cherry-red) là màu sắc kinh điển cho xe thể thao và xe cổ. Nó gợi lên hình ảnh của tốc độ, sự phấn khích, đam mê và một chút nổi loạn. Những chiếc xe như Ferrari hay Ford Mustang thường được hình dung với màu sơn đỏ bóng loáng này.

Sự Táo Bạo trong Thời Trang và Sắc Đẹp

Màu đỏ anh đào là một màu sắc nổi bật, thường được dùng để tạo điểm nhấn mạnh mẽ trong thời trang và làm đẹp. Một chiếc váy đỏ, một đôi giày đỏ hay một màu son đỏ anh đào đều thể hiện sự tự tin, quyến rũ và đầy năng lượng. Nó là màu của sự chú ý và không dành cho những ai ngại ngùng.