cherry-red
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a bright red color resembling that of a cherry.
Vietnamese Meaning
Có màu đỏ tươi giống màu của quả cherry.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's skin had a distinct cherry-red color due to carbon monoxide poisoning."
"Da của bệnh nhân có màu đỏ cherry đặc trưng do ngộ độc carbon monoxide."
-
"A cherry-red discoloration of the skin is a classic sign of carbon monoxide poisoning."
"Sự đổi màu đỏ cherry của da là một dấu hiệu cổ điển của ngộ độc carbon monoxide."
-
"The doctor noticed a cherry-red appearance in the patient's mucous membranes."
"Bác sĩ nhận thấy một màu đỏ cherry ở màng nhầy của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong y học để mô tả màu sắc bất thường của máu hoặc da do các tình trạng bệnh lý khác nhau, ví dụ như ngộ độc carbon monoxide. Màu sắc này khác với màu đỏ bình thường của máu, và sự so sánh với quả cherry giúp làm nổi bật sắc thái đỏ tươi, bất thường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car a cherry-red car (một chiếc xe hơi màu đỏ anh đào)
-
lipstick cherry-red lipstick (son môi màu đỏ anh đào)
-
dress a cherry-red dress (một chiếc váy màu đỏ anh đào)
-
convertible a cherry-red convertible (một chiếc xe mui trần màu đỏ anh đào)
-
painted ...painted cherry-red (...được sơn màu đỏ anh đào)
-
glowed The metal glowed cherry-red in the forge. (Miếng kim loại phát sáng màu đỏ rực trong lò rèn.)
-
turned His face turned cherry-red with embarrassment. (Mặt anh ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ.)
Idioms
-
to turn cherry-red
Đỏ bừng mặt (vì ngượng ngùng, xấu hổ hoặc tức giận).
"He turned cherry-red when his boss praised him in front of the entire team."
(Anh ấy đã đỏ bừng mặt khi sếp khen anh trước toàn đội.)
-
a cherry-red nose
Chiếc mũi đỏ ửng, thường là do trời lạnh hoặc do uống rượu.
"After an hour of playing in the snow, the children ran inside with cherry-red noses and cheeks."
(Sau một giờ chơi đùa trong tuyết, lũ trẻ chạy vào nhà với mũi và má đỏ ửng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cherry-red
AdjectiveCó màu đỏ tươi giống màu của quả cherry.
"The patient's skin had a distinct cherry-red color due to carbon monoxide poisoning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry-red".
