(Top Banner Ad)
Icing on the cake
B2
Thành ngữ B2 Ẩm thực, Thành ngữ

Icing on the cake

UK: /ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/ • US: /ˈaɪsɪŋ ɑːn ðə keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Niềm vui nhân đôi Thêm phần tuyệt vời Như hổ mọc thêm cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that makes a good situation even better.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó làm cho một tình huống tốt trở nên tốt hơn nữa; điều tốt đẹp thêm vào một điều vốn đã tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They won the game, and qualifying for the national championship was just icing on the cake."

    "Họ đã thắng trận đấu, và việc đủ điều kiện tham dự giải vô địch quốc gia chỉ là niềm vui nhân đôi."

  • "Getting the promotion was great, but the pay raise was the icing on the cake."

    "Việc được thăng chức đã rất tuyệt vời, nhưng việc tăng lương mới là điều tuyệt vời hơn nữa."

  • "We had a wonderful vacation, and the perfect weather was just icing on the cake."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời, và thời tiết hoàn hảo chỉ là điều làm cho nó thêm tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice
Verb ice
Noun icing
Noun cake

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English (Literal)
Icing on a cake
English (Figurative)
Icing on the cake

Nguồn gốc ẩn dụ

Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của lớp kem (icing) trang trí trên một chiếc bánh ngọt (cake). Lớp kem làm chiếc bánh trở nên hấp dẫn, đẹp mắt và ngon miệng hơn, nhưng nó không phải là phần cốt lõi để tạo nên chiếc bánh. Tương tự, 'icing on the cake' dùng để chỉ một điều tốt đẹp bổ sung, làm cho một tình huống vốn dĩ đã tốt đẹp trở nên tuyệt vời hơn, hoàn hảo hơn, nhưng không phải là yếu tố thiết yếu ban đầu.

Usage Note

Thành ngữ này được dùng để diễn tả một lợi ích bổ sung hoặc một niềm vui bất ngờ đến sau một điều gì đó đã làm cho chúng ta hài lòng. Nó không phải là điều cần thiết, mà chỉ là một sự bổ sung tuyệt vời. So sánh với các thành ngữ khác như "cherry on top", nhưng "icing on the cake" thường diễn tả một lợi ích lớn hơn hoặc quan trọng hơn một chút so với "cherry on top".

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ sự thêm vào, sự bổ sung. 'Icing on *on* the cake' nghĩa đen là lớp kem trên bánh, và nghĩa bóng là sự bổ sung cho một điều gì đó đã tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Icing on the cake
  • be Winning the lottery would be the icing on the cake.
    (Trúng số độc đắc sẽ là một điều cực kỳ tuyệt vời, một điểm nhấn hoàn hảo.)
  • add The great weather really added icing on the cake to our vacation.
    (Thời tiết đẹp thực sự là điều tuyệt vời bổ sung cho kỳ nghỉ của chúng tôi.)
  • provide His unexpected promotion provided the icing on the cake for his successful year.
    (Việc anh ấy bất ngờ được thăng chức là điểm nhấn hoàn hảo cho một năm thành công của anh ấy.)
Determiner/Adjective + Icing on the cake
  • the That's just the icing on the cake.
    (Đó chỉ là điểm nhấn hoàn hảo/một điều tốt đẹp bổ sung.)
  • a little A little extra bonus would be the icing on the cake.
    (Một khoản tiền thưởng nhỏ sẽ là điều tuyệt vời bổ sung.)
  • perfect The perfect weather was the perfect icing on the cake for their outdoor wedding.
    (Thời tiết hoàn hảo là điểm nhấn tuyệt vời cho đám cưới ngoài trời của họ.)

Idioms

  • Icing on the cake

    Một điều tốt đẹp bổ sung, làm cho tình hình đã tốt càng trở nên tuyệt vời hơn; điểm nhấn hoàn hảo.

    "Winning the championship was great, but getting interviewed on TV was the icing on the cake."

    (Giành chức vô địch đã tuyệt vời rồi, nhưng được phỏng vấn trên TV thì đúng là điểm nhấn hoàn hảo.)

  • Just the icing on the cake

    Chỉ là một điều tốt đẹp bổ sung (nhấn mạnh yếu tố 'thêm vào', không cốt lõi, nhưng vẫn đáng giá).

    "The project was already successful, but receiving an official commendation was just the icing on the cake."

    (Dự án đã thành công rồi, nhưng việc nhận được bằng khen chính thức chỉ là một điều tốt đẹp bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Icing on the cake

Thành ngữ
Lật mặt

Một điều gì đó làm cho một tình huống tốt trở nên tốt hơn nữa; điều tốt đẹp thêm vào một điều vốn đã tốt đẹp.

"They won the game, and qualifying for the national championship was just icing on the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery was amazing, but getting a promotion at work was the icing on the cake.
Trúng xổ số thật tuyệt vời, nhưng được thăng chức ở công ty mới là điều tuyệt vời hơn cả.
Phủ định
The vacation wasn't perfect; the free spa treatment wasn't really the icing on the cake as the massage therapist was not very experienced.
Kỳ nghỉ không hoàn hảo; việc điều trị spa miễn phí không thực sự là điểm tuyệt vời nhất vì chuyên viên mát-xa không có nhiều kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was the scholarship the icing on the cake after you got accepted into your dream university?
Học bổng có phải là điều tuyệt vời nhất sau khi bạn được nhận vào trường đại học mơ ước của mình không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For her, winning the scholarship was already fantastic, but receiving a laptop as well was the icing on the cake.
Đối với cô ấy, việc giành được học bổng đã rất tuyệt vời rồi, nhưng việc nhận thêm một chiếc máy tính xách tay nữa thì đúng là niềm vui nhân đôi.
Phủ định
This news isn't exactly the icing on the cake; we still have many challenges to overcome.
Tin tức này không hẳn là một điều tuyệt vời; chúng ta vẫn còn nhiều thử thách phải vượt qua.
Nghi vấn
Was his promotion the icing on the cake after all his hard work?
Việc thăng chức của anh ấy có phải là phần thưởng xứng đáng sau tất cả những nỗ lực không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery is going to be the icing on the cake after getting a promotion.
Trúng số sẽ là niềm vui nhân đôi sau khi được thăng chức.
Phủ định
Losing the match isn't going to be the icing on the cake; it will be a real disappointment.
Thua trận đấu sẽ không phải là điều tốt đẹp gì cả; đó sẽ là một sự thất vọng thực sự.
Nghi vấn
Is this scholarship going to be the icing on the cake for your college application?
Học bổng này có phải là một điểm cộng lớn cho đơn đăng ký đại học của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery will be the icing on the cake after getting the promotion.
Trúng số sẽ là niềm vui nhân đôi sau khi được thăng chức.
Phủ định
If we don't win this contract, the successful marketing campaign won't be the icing on the cake.
Nếu chúng ta không thắng được hợp đồng này, chiến dịch marketing thành công sẽ không còn là niềm vui lớn nữa.
Nghi vấn
Will finally finishing this project be the icing on the cake after all the difficulties we've faced?
Liệu hoàn thành dự án này có phải là một điều tuyệt vời sau tất cả những khó khăn mà chúng ta đã phải đối mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Icing on the cake".

Bánh kem trong các dịp lễ phương Tây

Ở các nước phương Tây, bánh kem có lớp phủ (icing) là món không thể thiếu trong các bữa tiệc mừng sinh nhật, đám cưới, lễ kỷ niệm hay các sự kiện quan trọng khác. Lớp kem trang trí không chỉ làm tăng hương vị mà còn làm bánh trông đẹp mắt, hấp dẫn hơn, tượng trưng cho niềm vui, sự chúc mừng và sự đặc biệt của dịp lễ. Việc có một chiếc bánh được trang trí công phu thường biểu thị sự thịnh soạn và chu đáo của bữa tiệc.

Giá trị của sự bổ sung

Thành ngữ 'icing on the cake' phản ánh quan niệm về việc trân trọng những điều tốt đẹp dù chúng không phải là cốt lõi hay bắt buộc. Nó cho thấy sự đánh giá cao đối với những 'phần thưởng' hay những yếu tố làm tăng thêm giá trị và niềm vui cho một điều gì đó đã tốt đẹp sẵn có. Nó đề cao sự tận hưởng những khoảnh khắc, những chi tiết nhỏ làm cuộc sống thêm phong phú.