cherry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả hạch nhỏ, tròn, thường có màu đỏ tươi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She picked a ripe cherry from the tree."
"Cô ấy hái một quả cherry chín từ trên cây."
-
"The cherry blossom is a symbol of spring in Japan."
"Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân ở Nhật Bản."
-
"He added a cherry to the top of the sundae."
"Anh ấy thêm một quả cherry lên trên ly kem sundae."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cherry | quả anh đào, cây anh đào |
| Adjective | cherry | có màu đỏ anh đào |
| Noun | cherry blossom | hoa anh đào |
| Adjective | cherry-red | màu đỏ anh đào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả cherry được biết đến với vị ngọt hoặc chua, tùy thuộc vào giống. Chúng thường được ăn tươi, dùng làm bánh, mứt, hoặc đồ uống. Về mặt văn hóa, 'cherry' có thể mang nghĩa là 'cái gì đó tốt nhất' hoặc 'lần đầu tiên' (ví dụ: 'popping your cherry' - lần đầu tiên làm gì đó).
Prepositions
of: dùng để chỉ thuộc tính của cherry (ví dụ: a type of cherry). with: dùng để mô tả một cái gì đó đi kèm với cherry (ví dụ: cake with cherries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe cherry (quả anh đào chín mọng)
-
sour cherry (quả anh đào chua)
-
sweet cherry (quả anh đào ngọt)
-
wild cherry (anh đào dại)
-
pick cherries (hái anh đào)
-
pit a cherry (lấy hạt anh đào)
-
cherry pie (bánh nướng nhân anh đào)
-
cherry tree (cây anh đào)
-
cherry blossom (hoa anh đào)
-
cherry flavor (hương vị anh đào)
Idioms
-
the cherry on top / the cherry on the cake
điểm nhấn hoàn hảo, sự bổ sung tuyệt vời cuối cùng cho một thứ đã tốt sẵn.
"The hotel was beautiful, and the free room upgrade was the cherry on the cake."
(Khách sạn đã rất đẹp rồi, và việc được nâng cấp phòng miễn phí chính là điểm nhấn hoàn hảo nhất.)
-
a second bite at the cherry
một cơ hội thứ hai để làm điều gì đó.
"He failed the exam, but the university is allowing him a second bite at the cherry next month."
(Anh ấy đã thi trượt, nhưng trường đại học cho anh ấy thêm một cơ hội nữa vào tháng sau.)
-
life is just a bowl of cherries
cuộc sống thật tuyệt vời và dễ dàng (thường dùng với ý mỉa mai).
"'How are you doing?' 'Oh, fantastic. Life is just a bowl of cherries,' he said sarcastically after losing his job."
('Anh sao rồi?' 'Ồ, tuyệt vời. Cuộc đời toàn là màu hồng thôi,' anh ta nói một cách mỉa mai sau khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cherry
danh từMột loại quả hạch nhỏ, tròn, thường có màu đỏ tươi.
"She picked a ripe cherry from the tree."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this cherry pie is delicious! |
Wow, chiếc bánh cherry này ngon quá! |
| Phủ định | Oh no, I don't want a cherry flavored candy. |
Ôi không, tôi không muốn kẹo vị cherry. |
| Nghi vấn | Hey, are those cherries from your garden? |
Này, những quả cherry đó có phải từ vườn của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to the market, I will buy some cherries. |
Nếu tôi đi chợ, tôi sẽ mua một ít cherry. |
| Phủ định | If she doesn't like the color cherry, she won't buy that dress. |
Nếu cô ấy không thích màu cherry, cô ấy sẽ không mua chiếc váy đó. |
| Nghi vấn | Will he make a cherry pie if he has enough cherries? |
Anh ấy có làm bánh cherry nếu anh ấy có đủ cherry không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eat a cherry. |
Ăn một quả cherry đi. |
| Phủ định | Don't buy cherry-colored clothes. |
Đừng mua quần áo màu cherry. |
| Nghi vấn | Please, buy some cherries at the store. |
Làm ơn, hãy mua một ít cherry ở cửa hàng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry".
