(Top Banner Ad)
cherry
A2
danh từ A2 Thực vật học, Ẩm thực

cherry

UK: /ˈtʃeri/ • US: /ˈtʃeri/

Nghĩa tiếng Việt

quả anh đào màu đỏ anh đào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round stone fruit that is typically bright red.

Vietnamese Meaning

Một loại quả hạch nhỏ, tròn, thường có màu đỏ tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She picked a ripe cherry from the tree."

    "Cô ấy hái một quả cherry chín từ trên cây."

  • "The cherry blossom is a symbol of spring in Japan."

    "Hoa anh đào là biểu tượng của mùa xuân ở Nhật Bản."

  • "He added a cherry to the top of the sundae."

    "Anh ấy thêm một quả cherry lên trên ly kem sundae."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherry quả anh đào, cây anh đào
Adjective cherry có màu đỏ anh đào
Noun cherry blossom hoa anh đào
Adjective cherry-red màu đỏ anh đào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kerasion (κεράσιον)
Latin
cerasum
Vulgar Latin
*ceresia
Old Northern French
cherise
Middle English
cheri

Quả anh đào đến từ đâu?

Tên 'cherry' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ thành phố Cerasus của Hy Lạp cổ đại (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), nơi được cho là quê hương của loại quả này. Từ Hy Lạp 'kerasion' du hành sang Latin ('cerasum'), rồi đến tiếng Pháp cổ ('cherise'). Khi vào tiếng Anh, người ta tưởng 'cherise' là số nhiều và bỏ đi chữ 's', tạo thành 'cheri', và cuối cùng là 'cherry' ngày nay. Đây là một quá trình được gọi là 'rebracketing'.

Usage Note

Quả cherry được biết đến với vị ngọt hoặc chua, tùy thuộc vào giống. Chúng thường được ăn tươi, dùng làm bánh, mứt, hoặc đồ uống. Về mặt văn hóa, 'cherry' có thể mang nghĩa là 'cái gì đó tốt nhất' hoặc 'lần đầu tiên' (ví dụ: 'popping your cherry' - lần đầu tiên làm gì đó).

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ thuộc tính của cherry (ví dụ: a type of cherry). with: dùng để mô tả một cái gì đó đi kèm với cherry (ví dụ: cake with cherries).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cherry
  • ripe cherry
    (quả anh đào chín mọng)
  • sour cherry
    (quả anh đào chua)
  • sweet cherry
    (quả anh đào ngọt)
  • wild cherry
    (anh đào dại)
Động từ + cherry
  • pick cherries
    (hái anh đào)
  • pit a cherry
    (lấy hạt anh đào)
Danh từ + cherry
  • cherry pie
    (bánh nướng nhân anh đào)
  • cherry tree
    (cây anh đào)
  • cherry blossom
    (hoa anh đào)
  • cherry flavor
    (hương vị anh đào)

Idioms

  • the cherry on top / the cherry on the cake

    điểm nhấn hoàn hảo, sự bổ sung tuyệt vời cuối cùng cho một thứ đã tốt sẵn.

    "The hotel was beautiful, and the free room upgrade was the cherry on the cake."

    (Khách sạn đã rất đẹp rồi, và việc được nâng cấp phòng miễn phí chính là điểm nhấn hoàn hảo nhất.)

  • a second bite at the cherry

    một cơ hội thứ hai để làm điều gì đó.

    "He failed the exam, but the university is allowing him a second bite at the cherry next month."

    (Anh ấy đã thi trượt, nhưng trường đại học cho anh ấy thêm một cơ hội nữa vào tháng sau.)

  • life is just a bowl of cherries

    cuộc sống thật tuyệt vời và dễ dàng (thường dùng với ý mỉa mai).

    "'How are you doing?' 'Oh, fantastic. Life is just a bowl of cherries,' he said sarcastically after losing his job."

    ('Anh sao rồi?' 'Ồ, tuyệt vời. Cuộc đời toàn là màu hồng thôi,' anh ta nói một cách mỉa mai sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherry

danh từ
Lật mặt

Một loại quả hạch nhỏ, tròn, thường có màu đỏ tươi.

"She picked a ripe cherry from the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this cherry pie is delicious!
Wow, chiếc bánh cherry này ngon quá!
Phủ định
Oh no, I don't want a cherry flavored candy.
Ôi không, tôi không muốn kẹo vị cherry.
Nghi vấn
Hey, are those cherries from your garden?
Này, những quả cherry đó có phải từ vườn của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the market, I will buy some cherries.
Nếu tôi đi chợ, tôi sẽ mua một ít cherry.
Phủ định
If she doesn't like the color cherry, she won't buy that dress.
Nếu cô ấy không thích màu cherry, cô ấy sẽ không mua chiếc váy đó.
Nghi vấn
Will he make a cherry pie if he has enough cherries?
Anh ấy có làm bánh cherry nếu anh ấy có đủ cherry không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eat a cherry.
Ăn một quả cherry đi.
Phủ định
Don't buy cherry-colored clothes.
Đừng mua quần áo màu cherry.
Nghi vấn
Please, buy some cherries at the store.
Làm ơn, hãy mua một ít cherry ở cửa hàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry".

Hoa Anh Đào (Sakura) ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, hoa anh đào (sakura) có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Chúng tượng trưng cho vẻ đẹp ngắn ngủi và sự phù du của cuộc sống, vì hoa chỉ nở rộ trong một thời gian rất ngắn. Lễ hội ngắm hoa 'Hanami' là một truyền thống quan trọng, nơi mọi người tụ tập dưới những cây anh đào để ăn uống và thưởng ngoạn vẻ đẹp của chúng.

Anh Đào trong Văn hóa Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, quả anh đào đôi khi được dùng như một biểu tượng của sự trong trắng, ngây thơ. Ngoài ra còn có một giai thoại nổi tiếng về George Washington, vị tổng thống đầu tiên, người được cho là đã thú nhận với cha mình rằng 'Con không thể nói dối' sau khi chặt một cây anh đào lúc còn nhỏ. Câu chuyện này nhằm ca ngợi đức tính trung thực.