chess player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who plays chess.
Vietnamese Meaning
Người chơi cờ vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled chess player."
"Anh ấy là một người chơi cờ vua giỏi."
-
"The chess player analyzed the board carefully."
"Người chơi cờ vua phân tích bàn cờ một cách cẩn thận."
-
"Many young people are becoming interested in competitive chess, hoping to become professional chess players."
"Nhiều người trẻ đang trở nên quan tâm đến cờ vua thi đấu, hy vọng trở thành những người chơi cờ vua chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chess | Cờ vua (trò chơi) |
| Noun | player | Người chơi |
| Noun | chessboard | Bàn cờ |
| Verb | play | Chơi, thi đấu |
| Noun | checkmate | Chiếu bí (danh từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người tham gia vào trò chơi cờ vua, không phân biệt trình độ chuyên nghiệp hay nghiệp dư. Khác với 'grandmaster' (đại kiện tướng) là danh hiệu dành cho người chơi cờ vua xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled chess player (một kỳ thủ cờ vua có kỹ năng)
-
amateur an amateur chess player (người chơi cờ vua không chuyên)
-
professional a professional chess player (kỳ thủ cờ vua chuyên nghiệp)
-
legendary a legendary chess player (một kỳ thủ cờ vua huyền thoại)
-
beat beat a chess player (đánh bại một kỳ thủ cờ vua)
-
challenge challenge a chess player (thách đấu một kỳ thủ cờ vua)
-
become become a chess player (trở thành một kỳ thủ cờ vua)
-
Grandmaster Grandmaster chess player (Đại kiện tướng cờ vua)
-
World Champion World Champion chess player (Kỳ thủ vô địch thế giới)
Idioms
-
a calculated chess player
Người chơi cờ luôn tính toán kỹ lưỡng, cẩn trọng trong mọi nước đi
"You must be a calculated chess player if you want to win against the champion."
(Bạn phải là một kỳ thủ luôn tính toán cẩn trọng nếu muốn thắng nhà vô địch.)
-
the reigning chess player
Kỳ thủ đương kim vô địch
"The reigning chess player defended his title successfully last night."
(Kỳ thủ đương kim vô địch đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình đêm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chess player
danh từNgười chơi cờ vua.
"He is a skilled chess player."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a skilled chess player. |
Anh ấy là một người chơi cờ giỏi. |
| Phủ định | She does not want to become a chess player. |
Cô ấy không muốn trở thành một người chơi cờ. |
| Nghi vấn | Do you know any famous chess players? |
Bạn có biết bất kỳ người chơi cờ nổi tiếng nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess player".
