(Top Banner Ad)
chess player
B1
danh từ B1 Trò chơi / Thể thao trí tuệ

chess player

UK: /ˈtʃesˌpleɪə(r)/ • US: /ˈtʃɛsˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi cờ vua kỳ thủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays chess.

Vietnamese Meaning

Người chơi cờ vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled chess player."

    "Anh ấy là một người chơi cờ vua giỏi."

  • "The chess player analyzed the board carefully."

    "Người chơi cờ vua phân tích bàn cờ một cách cẩn thận."

  • "Many young people are becoming interested in competitive chess, hoping to become professional chess players."

    "Nhiều người trẻ đang trở nên quan tâm đến cờ vua thi đấu, hy vọng trở thành những người chơi cờ vua chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess Cờ vua (trò chơi)
Noun player Người chơi
Noun chessboard Bàn cờ
Verb play Chơi, thi đấu
Noun checkmate Chiếu bí (danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi / Thể thao trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Chaturanga
Persian
Shahtranj
Old French
Eschecs
Middle English
Chesse + Pleier
Modern English
Chess Player

Nguồn gốc của 'Chess'

Nguồn gốc của từ 'chess' (cờ vua) bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ 'Shah' (Vua). Khi một quân cờ đe dọa Vua, người chơi nói 'Shah!' (Chiếu!). Thuật ngữ 'checkmate' (chiếu bí) là sự biến đổi của cụm từ 'Shah Mat' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'Vua đã chết' hoặc 'Vua bị bất lực'.

Người Chơi (Player)

Phần 'player' là một từ ghép đơn giản. Nó xuất phát từ động từ 'play' (chơi) của tiếng Anh cổ (plegan) kết hợp với hậu tố '-er' (người thực hiện hành động), tạo thành nghĩa 'người chơi một trò chơi cụ thể'.

Usage Note

Chỉ người tham gia vào trò chơi cờ vua, không phân biệt trình độ chuyên nghiệp hay nghiệp dư. Khác với 'grandmaster' (đại kiện tướng) là danh hiệu dành cho người chơi cờ vua xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chess player
  • skilled a skilled chess player
    (một kỳ thủ cờ vua có kỹ năng)
  • amateur an amateur chess player
    (người chơi cờ vua không chuyên)
  • professional a professional chess player
    (kỳ thủ cờ vua chuyên nghiệp)
  • legendary a legendary chess player
    (một kỳ thủ cờ vua huyền thoại)
Verb + chess player
  • beat beat a chess player
    (đánh bại một kỳ thủ cờ vua)
  • challenge challenge a chess player
    (thách đấu một kỳ thủ cờ vua)
  • become become a chess player
    (trở thành một kỳ thủ cờ vua)
Noun + chess player (Titles)
  • Grandmaster Grandmaster chess player
    (Đại kiện tướng cờ vua)
  • World Champion World Champion chess player
    (Kỳ thủ vô địch thế giới)

Idioms

  • a calculated chess player

    Người chơi cờ luôn tính toán kỹ lưỡng, cẩn trọng trong mọi nước đi

    "You must be a calculated chess player if you want to win against the champion."

    (Bạn phải là một kỳ thủ luôn tính toán cẩn trọng nếu muốn thắng nhà vô địch.)

  • the reigning chess player

    Kỳ thủ đương kim vô địch

    "The reigning chess player defended his title successfully last night."

    (Kỳ thủ đương kim vô địch đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess player

danh từ
Lật mặt

Người chơi cờ vua.

"He is a skilled chess player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a skilled chess player.
Anh ấy là một người chơi cờ giỏi.
Phủ định
She does not want to become a chess player.
Cô ấy không muốn trở thành một người chơi cờ.
Nghi vấn
Do you know any famous chess players?
Bạn có biết bất kỳ người chơi cờ nổi tiếng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess player".

Danh hiệu Grandmaster (Đại Kiện Tướng)

Danh hiệu 'Grandmaster' là cấp bậc cao nhất và uy tín nhất mà một kỳ thủ cờ vua có thể đạt được. Danh hiệu này được trao bởi FIDE (Liên đoàn Cờ vua Thế giới) và đòi hỏi người chơi phải đạt được các tiêu chuẩn về xếp hạng Elo và kết quả thi đấu cực kỳ nghiêm ngặt.

Biểu tượng của Trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, 'chess player' (đặc biệt là kỳ thủ chuyên nghiệp) thường là hình ảnh đại diện cho trí tuệ, khả năng tư duy chiến lược sâu sắc, khả năng phân tích phức tạp và sự kiên nhẫn tuyệt vời. Người chơi cờ thường được coi là những người có đầu óc phân tích sắc bén.