(Top Banner Ad)
chess
B1
noun B1 Trò chơi, Thể thao trí tuệ

chess

UK: /tʃes/ • US: /tʃes/

Nghĩa tiếng Việt

cờ vua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board game for two players, each beginning with sixteen pieces of six kinds that are moved according to fixed rules, the object being to checkmate the opponent's king.

Vietnamese Meaning

Môn cờ vua, một trò chơi trên bàn cờ dành cho hai người chơi, mỗi người bắt đầu với mười sáu quân cờ thuộc sáu loại khác nhau được di chuyển theo các quy tắc cố định, mục tiêu là chiếu tướng vua của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been playing chess since he was a child."

    "Anh ấy đã chơi cờ vua từ khi còn bé."

  • "She is a master at chess."

    "Cô ấy là một kiện tướng cờ vua."

  • "The chess tournament will be held next week."

    "Giải đấu cờ vua sẽ được tổ chức vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chessboard bàn cờ vua
Noun chesspiece / chessman quân cờ vua
Noun grandmaster đại kiện tướng cờ vua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Thể thao trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
चतुरङ्ग (chaturanga)
Persian
چترنگ (chatrang)
Arabic
شطرنج (shatranj)
Old French
esches
Middle English
ches

Từ 'Vua' đến 'Cờ Vua'

Từ 'chess' (cờ vua) bắt nguồn từ một từ tiếng Ba Tư cổ là 'Shāh', có nghĩa là 'vua'. Nước đi quyết định trong cờ vua, 'checkmate' (chiếu tướng), đến từ cụm từ 'Shāh Māt', nghĩa là 'nhà vua đã chết'. Theo thời gian, trò chơi này được gọi theo tên của hành động quan trọng nhất là 'chiếu' vua, trong tiếng Pháp cổ là 'esches', và cuối cùng trở thành 'chess' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ môn cờ vua nói chung, các ván cờ vua cụ thể, hoặc các khái niệm liên quan đến trò chơi này.

Prepositions

at in

`at chess`: tham gia vào một ván cờ vua; `in chess`: đề cập đến một khía cạnh, chiến thuật, hoặc luật lệ trong cờ vua. Ví dụ: He is good *at chess*. There are many strategies *in chess*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chess
  • play chess
    (chơi cờ vua)
  • win a game of chess
    (thắng một ván cờ vua)
  • lose a game of chess
    (thua một ván cờ vua)
Noun + chess
  • a game of chess
    (một ván cờ vua)
  • a chess master / grandmaster
    (một kiện tướng / đại kiện tướng cờ vua)
  • a chess club
    (câu lạc bộ cờ vua)
  • a chess set
    (một bộ cờ vua)
Adjective + chess
  • competitive chess
    (cờ vua thi đấu)
  • online chess
    (cờ vua trực tuyến)
  • blitz chess
    (cờ chớp, cờ nhanh)

Idioms

  • to be a pawn in someone's chess game

    Là con tốt thí trong trò chơi của ai đó; bị người khác lợi dụng, điều khiển cho mục đích riêng.

    "He realized he was just a pawn in his boss's power struggle within the company."

    (Anh ấy nhận ra mình chỉ là một con tốt thí trong cuộc đấu tranh quyền lực của sếp ở công ty.)

  • to play political chess

    Đấu trí, sử dụng mưu lược phức tạp để đạt được lợi thế, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh.

    "The two leaders were playing a delicate game of political chess during the negotiations."

    (Hai nhà lãnh đạo đang chơi một ván cờ chính trị tinh vi trong cuộc đàm phán.)

  • to be three moves ahead

    Nhìn xa trông rộng, tính toán và lường trước được hành động của đối phương hoặc các sự kiện trong tương lai.

    "A good strategist is always three moves ahead of the competition."

    (Một nhà chiến lược giỏi luôn đi trước đối thủ ba nước cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess

noun
Lật mặt

Môn cờ vua, một trò chơi trên bàn cờ dành cho hai người chơi, mỗi người bắt đầu với mười sáu quân cờ thuộc sáu loại khác nhau được di chuyển theo các quy tắc cố định, mục tiêu là chiếu tướng vua của đối phương.

"He's been playing chess since he was a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should play chess more often.
Anh ấy nên chơi cờ vua thường xuyên hơn.
Phủ định
She cannot play chess very well.
Cô ấy không thể chơi cờ vua giỏi lắm.
Nghi vấn
Could they be playing chess right now?
Liệu họ có đang chơi cờ vua ngay bây giờ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His favorite pastime is strategic thinking: playing chess against formidable opponents.
Sở thích của anh ấy là tư duy chiến lược: chơi cờ vua với những đối thủ đáng gờm.
Phủ định
She doesn't enjoy board games: not even chess, despite its intellectual appeal.
Cô ấy không thích các trò chơi trên bàn cờ: thậm chí không phải cờ vua, mặc dù nó hấp dẫn về mặt trí tuệ.
Nghi vấn
Are you familiar with the rules of chess: specifically, the unique movement of each piece?
Bạn có quen thuộc với luật chơi cờ vua không: đặc biệt là cách di chuyển độc đáo của từng quân cờ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother plays chess every day.
Anh trai tôi chơi cờ vua mỗi ngày.
Phủ định
She does not play chess very well.
Cô ấy không chơi cờ vua giỏi lắm.
Nghi vấn
Do you play chess?
Bạn có chơi cờ vua không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced chess more diligently, I would be a grandmaster now.
Nếu tôi đã luyện tập cờ vua chăm chỉ hơn, tôi đã là một đại kiện tướng bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy with work, she would have joined the chess tournament last month.
Nếu cô ấy không quá bận rộn với công việc, cô ấy đã tham gia giải đấu cờ vua tháng trước rồi.
Nghi vấn
If he had studied chess theory, would he be a stronger player today?
Nếu anh ấy đã học lý thuyết cờ vua, liệu anh ấy có phải là một người chơi mạnh hơn hôm nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is playing chess with his brother.
Anh ấy đang chơi cờ vua với em trai của mình.
Phủ định
They are not playing chess right now.
Họ không chơi cờ vua ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she playing chess at the tournament?
Cô ấy có đang chơi cờ vua tại giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess".

Cờ Vua: Biểu Tượng của Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây, cờ vua thường được coi là biểu tượng của trí tuệ, tư duy chiến lược và khả năng nhìn xa trông rộng. Các nhân vật thiên tài trong phim ảnh và sách vở, như Sherlock Holmes, thường được miêu tả đang chơi cờ vua để nhấn mạnh sự thông minh của họ.

Cờ Vua và Chiến Tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các trận đấu cờ vua giữa Liên Xô và Hoa Kỳ đã trở thành những trận chiến mang tính biểu tượng cho hệ tư tưởng chính trị. Trận tranh chức Vô địch Thế giới năm 1972 giữa Bobby Fischer (Mỹ) và Boris Spassky (Liên Xô) được mệnh danh là 'Trận đấu của Thế kỷ', được xem như một cuộc đối đầu gián tiếp giữa hai siêu cường.