chessman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece used in the game of chess.
Vietnamese Meaning
Một quân cờ được sử dụng trong trò chơi cờ vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He moved the chessman cautiously across the board."
"Anh ta di chuyển quân cờ một cách thận trọng trên bàn cờ."
-
"Each player starts with sixteen chessmen."
"Mỗi người chơi bắt đầu với mười sáu quân cờ."
-
"The small plastic chessmen were easy to carry."
"Những quân cờ nhỏ bằng nhựa rất dễ mang theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chess | Cờ vua, trò chơi cờ vua |
| Noun | chessboard | Bàn cờ vua |
| Noun | chess player | Kỳ thủ, người chơi cờ vua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chessman' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ quân cờ nào trên bàn cờ, không phân biệt đó là quân tốt, quân mã, quân tượng, quân xe, quân hậu hay quân vua. Đôi khi, nó được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không cần phải chỉ rõ loại quân cờ nào. Từ này ít trang trọng hơn các từ như 'chess piece'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden chessman (Quân cờ vua bằng gỗ)
-
ivory ivory chessman (Quân cờ vua bằng ngà voi)
-
captured a captured chessman (Một quân cờ vua đã bị bắt/ăn)
-
move move a chessman (Di chuyển một quân cờ)
-
sacrifice sacrifice a chessman (Hy sinh một quân cờ (có chủ đích))
-
replace replace a chessman (Thay thế/đặt lại một quân cờ)
Idioms
-
A mere chessman on the board
Chỉ là một quân cờ nhỏ bé (thường dùng để chỉ người bị kiểm soát hoặc không có quyền lực)
"He felt like a mere chessman on the board, controlled by corporate forces."
(Anh ta cảm thấy mình chỉ là một quân cờ nhỏ bé trên bàn cờ, bị kiểm soát bởi các thế lực công ty.)
-
To treat someone like a chessman
Đối xử với ai đó như một quân cờ (dùng người đó như một công cụ chiến lược)
"The dictator continued to treat his citizens like chessmen in his political game."
(Tên độc tài tiếp tục đối xử với người dân của mình như những quân cờ trong trò chơi chính trị của hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chessman
danh từMột quân cờ được sử dụng trong trò chơi cờ vua.
"He moved the chessman cautiously across the board."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you accidentally knock over the chessboard, the chessman scatters. |
Nếu bạn vô tình làm đổ bàn cờ, các quân cờ sẽ văng ra. |
| Phủ định | If a chessman is missing, you don't have a complete chess set. |
Nếu một quân cờ bị thiếu, bạn không có một bộ cờ hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | If a player captures a chessman, does he immediately remove it from the board? |
Nếu một người chơi bắt một quân cờ, anh ta có ngay lập tức loại bỏ nó khỏi bàn cờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chessman".
