(Top Banner Ad)
chessman
B1
danh từ B1 Trò chơi cờ vua

chessman

UK: /ˈtʃesmən/ • US: /ˈtʃesmən/

Nghĩa tiếng Việt

quân cờ mảnh cờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece used in the game of chess.

Vietnamese Meaning

Một quân cờ được sử dụng trong trò chơi cờ vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved the chessman cautiously across the board."

    "Anh ta di chuyển quân cờ một cách thận trọng trên bàn cờ."

  • "Each player starts with sixteen chessmen."

    "Mỗi người chơi bắt đầu với mười sáu quân cờ."

  • "The small plastic chessmen were easy to carry."

    "Những quân cờ nhỏ bằng nhựa rất dễ mang theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess Cờ vua, trò chơi cờ vua
Noun chessboard Bàn cờ vua
Noun chess player Kỳ thủ, người chơi cờ vua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shāh
Old French
eschec
Middle English
ches
Modern English (Compound)
chess + man

Nguồn Gốc Của 'Quân Cờ'

Từ 'chessman' là sự kết hợp của 'chess' (cờ vua) và 'man' (người/quân). Phần 'chess' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư cổ 'shāh' (Vua), nhấn mạnh mục tiêu chính của trò chơi là bảo vệ Vua. Phần 'man' ban đầu chỉ là một hình nhân hoặc vật đại diện, ý chỉ các quân cờ đại diện cho các nhân vật hoặc đơn vị khác nhau trên bàn cờ.

Usage Note

Từ 'chessman' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ quân cờ nào trên bàn cờ, không phân biệt đó là quân tốt, quân mã, quân tượng, quân xe, quân hậu hay quân vua. Đôi khi, nó được sử dụng khi người nói không muốn hoặc không cần phải chỉ rõ loại quân cờ nào. Từ này ít trang trọng hơn các từ như 'chess piece'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chessman
  • wooden wooden chessman
    (Quân cờ vua bằng gỗ)
  • ivory ivory chessman
    (Quân cờ vua bằng ngà voi)
  • captured a captured chessman
    (Một quân cờ vua đã bị bắt/ăn)
Verb + chessman
  • move move a chessman
    (Di chuyển một quân cờ)
  • sacrifice sacrifice a chessman
    (Hy sinh một quân cờ (có chủ đích))
  • replace replace a chessman
    (Thay thế/đặt lại một quân cờ)

Idioms

  • A mere chessman on the board

    Chỉ là một quân cờ nhỏ bé (thường dùng để chỉ người bị kiểm soát hoặc không có quyền lực)

    "He felt like a mere chessman on the board, controlled by corporate forces."

    (Anh ta cảm thấy mình chỉ là một quân cờ nhỏ bé trên bàn cờ, bị kiểm soát bởi các thế lực công ty.)

  • To treat someone like a chessman

    Đối xử với ai đó như một quân cờ (dùng người đó như một công cụ chiến lược)

    "The dictator continued to treat his citizens like chessmen in his political game."

    (Tên độc tài tiếp tục đối xử với người dân của mình như những quân cờ trong trò chơi chính trị của hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chessman

danh từ
Lật mặt

Một quân cờ được sử dụng trong trò chơi cờ vua.

"He moved the chessman cautiously across the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you accidentally knock over the chessboard, the chessman scatters.
Nếu bạn vô tình làm đổ bàn cờ, các quân cờ sẽ văng ra.
Phủ định
If a chessman is missing, you don't have a complete chess set.
Nếu một quân cờ bị thiếu, bạn không có một bộ cờ hoàn chỉnh.
Nghi vấn
If a player captures a chessman, does he immediately remove it from the board?
Nếu một người chơi bắt một quân cờ, anh ta có ngay lập tức loại bỏ nó khỏi bàn cờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chessman".

Bộ Quân Cờ Staunton

Thiết kế quân cờ Staunton, được chuẩn hóa vào năm 1849, là bộ quân cờ phổ biến nhất và được sử dụng chính thức trong hầu hết các giải đấu cờ vua trên toàn thế giới. Việc chuẩn hóa này giúp các kỳ thủ quốc tế tránh nhầm lẫn giữa các kiểu dáng quân cờ truyền thống khác nhau.

Biểu Tượng Xã Hội Trung Cổ

Các quân cờ (chessmen) ban đầu được thiết kế để đại diện cho cấu trúc xã hội thời Trung Cổ, từ Vua (King), Hoàng hậu (Queen), Giáo sĩ (Bishop), Kỵ binh (Knight) đến Pháo đài (Rook) và người lính bộ binh (Pawn), phản ánh hệ thống giai cấp và quân sự thời bấy giờ.