(Top Banner Ad)
divided
B2
Tính từ B2 Chung

divided

UK: /dɪˈvaɪdɪd/ • US: /dɪˈvaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia rẽ phân chia bị chia cắt giằng xé
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separated into parts or pieces; not whole.

Vietnamese Meaning

Bị chia ra thành các phần hoặc mảnh; không còn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was deeply divided over the issue of immigration."

    "Đất nước bị chia rẽ sâu sắc về vấn đề nhập cư."

  • "The company is divided into several departments."

    "Công ty được chia thành nhiều phòng ban."

  • "He felt divided loyalties between his job and his family."

    "Anh ấy cảm thấy sự trung thành của mình bị chia sẻ giữa công việc và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia, tách ra
Noun division sự chia, sự phân chia; bộ phận, sư đoàn
Noun divider vật chia, vách ngăn; compa
Adjective divisible có thể chia được
Adjective/Noun individual cá nhân, riêng lẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weidh-
Latin
dīvidere
Old French
diviser
Middle English
divisen
English
divide
English
divided

Nguồn gốc La-tinh của 'Divided'

Từ 'divided' bắt nguồn từ động từ 'divide' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ 'dīvidere' trong tiếng La-tinh cổ. 'Dīvidere' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'rời ra, tách ra' và động từ 'videre' có nghĩa là 'tách biệt'. Vì vậy, ngay từ cội rễ, ý nghĩa của 'divided' đã là 'chia ra thành nhiều phần' hoặc 'tách biệt ra'.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị phân chia, có thể là về vật lý, ý kiến, hoặc tình cảm. Thường dùng để mô tả một nhóm người có ý kiến khác nhau, hoặc một vật thể bị tách rời.

Prepositions

by into

"Divided by": Được chia bởi cái gì (ví dụ: divided by geographical boundaries). "Divided into": Được chia thành các phần (ví dụ: divided into sections).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divided
  • deeply deeply divided
    (bị chia rẽ sâu sắc)
  • sharply sharply divided
    (bị chia rẽ rõ rệt/gay gắt)
  • politically politically divided
    (bị chia rẽ về chính trị)
  • evenly evenly divided
    (được chia đều, cân bằng)
Verb + divided
  • remain remain divided
    (vẫn bị chia rẽ)
  • become become divided
    (trở nên bị chia rẽ)
  • keep keep divided
    (giữ cho bị chia rẽ/tách biệt)
Divided + Noun
  • divided divided opinion
    (ý kiến chia rẽ)
  • divided divided loyalties
    (lòng trung thành bị chia rẽ/phân đôi)
  • divided divided attention
    (sự chú ý bị phân tán)

Idioms

  • A house divided (against itself cannot stand)

    Một nhà chia rẽ (chống lại chính nó thì không thể đứng vững); một tổ chức hay nhóm bị chia rẽ nội bộ sẽ sụp đổ.

    "The political party was a house divided, and soon lost the election."

    (Đảng chính trị đó bị chia rẽ nội bộ và nhanh chóng thất bại trong cuộc bầu cử.)

  • Divided loyalties

    Lòng trung thành bị chia cắt; tình trạng phải trung thành với hai hoặc nhiều bên đối lập.

    "She had divided loyalties, wanting to support both her family and her company."

    (Cô ấy có lòng trung thành bị chia cắt, vừa muốn ủng hộ gia đình vừa muốn ủng hộ công ty mình.)

  • Divided by a common language

    Chia rẽ bởi một ngôn ngữ chung; khi hai nhóm người nói cùng một ngôn ngữ nhưng vẫn gặp khó khăn trong giao tiếp hoặc hiểu nhau do khác biệt văn hóa, phương ngữ.

    "Despite sharing English, the two cultures often feel divided by a common language."

    (Mặc dù cùng sử dụng tiếng Anh, hai nền văn hóa này thường cảm thấy bị chia rẽ bởi một ngôn ngữ chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divided

Tính từ
Lật mặt

Bị chia ra thành các phần hoặc mảnh; không còn nguyên vẹn.

"The country was deeply divided over the issue of immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's divided opinion on the matter led to a lengthy debate.
Ý kiến chia rẽ của ủy ban về vấn đề này đã dẫn đến một cuộc tranh luận dài dòng.
Phủ định
The children's divided attention meant they didn't fully understand the instructions.
Sự chú ý bị phân tán của bọn trẻ có nghĩa là chúng không hiểu đầy đủ các hướng dẫn.
Nghi vấn
Is it the company's divided resources that are hindering its growth?
Có phải nguồn lực bị chia cắt của công ty đang cản trở sự tăng trưởng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided".

Câu nói nổi tiếng của Abraham Lincoln

Cụm từ 'A house divided against itself cannot stand' (Một ngôi nhà bị chia rẽ chống lại chính nó thì không thể đứng vững) là một câu nói nổi tiếng của Tổng thống Hoa Kỳ Abraham Lincoln. Ông đã sử dụng nó vào năm 1858 để cảnh báo về mối nguy hiểm của sự chia rẽ trong nước về vấn đề nô lệ, ngụ ý rằng đất nước không thể tồn tại mãi mãi khi một nửa tự do và một nửa nô lệ. Câu nói này đã trở thành một biểu tượng cho sự cần thiết của sự đoàn kết.

Chiến lược 'Chia để trị'

Khái niệm 'chia để trị' (divide and conquer) là một chiến lược chính trị và quân sự cổ xưa, thường được gán cho Julius Caesar của La Mã. Nó liên quan đến việc duy trì và tăng cường quyền lực bằng cách chia rẽ các nhóm lớn thành các nhóm nhỏ hơn, khiến chúng không thể liên minh và phản đối. Chiến lược này đã được áp dụng rộng rãi trong lịch sử và vẫn còn liên quan đến các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội ngày nay.