divided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separated into parts or pieces; not whole.
Vietnamese Meaning
Bị chia ra thành các phần hoặc mảnh; không còn nguyên vẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was deeply divided over the issue of immigration."
"Đất nước bị chia rẽ sâu sắc về vấn đề nhập cư."
-
"The company is divided into several departments."
"Công ty được chia thành nhiều phòng ban."
-
"He felt divided loyalties between his job and his family."
"Anh ấy cảm thấy sự trung thành của mình bị chia sẻ giữa công việc và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | divide | chia, phân chia, tách ra |
| Noun | division | sự chia, sự phân chia; bộ phận, sư đoàn |
| Noun | divider | vật chia, vách ngăn; compa |
| Adjective | divisible | có thể chia được |
| Adjective/Noun | individual | cá nhân, riêng lẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái bị phân chia, có thể là về vật lý, ý kiến, hoặc tình cảm. Thường dùng để mô tả một nhóm người có ý kiến khác nhau, hoặc một vật thể bị tách rời.
Prepositions
"Divided by": Được chia bởi cái gì (ví dụ: divided by geographical boundaries). "Divided into": Được chia thành các phần (ví dụ: divided into sections).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply divided (bị chia rẽ sâu sắc)
-
sharply sharply divided (bị chia rẽ rõ rệt/gay gắt)
-
politically politically divided (bị chia rẽ về chính trị)
-
evenly evenly divided (được chia đều, cân bằng)
-
remain remain divided (vẫn bị chia rẽ)
-
become become divided (trở nên bị chia rẽ)
-
keep keep divided (giữ cho bị chia rẽ/tách biệt)
-
divided divided opinion (ý kiến chia rẽ)
-
divided divided loyalties (lòng trung thành bị chia rẽ/phân đôi)
-
divided divided attention (sự chú ý bị phân tán)
Idioms
-
A house divided (against itself cannot stand)
Một nhà chia rẽ (chống lại chính nó thì không thể đứng vững); một tổ chức hay nhóm bị chia rẽ nội bộ sẽ sụp đổ.
"The political party was a house divided, and soon lost the election."
(Đảng chính trị đó bị chia rẽ nội bộ và nhanh chóng thất bại trong cuộc bầu cử.)
-
Divided loyalties
Lòng trung thành bị chia cắt; tình trạng phải trung thành với hai hoặc nhiều bên đối lập.
"She had divided loyalties, wanting to support both her family and her company."
(Cô ấy có lòng trung thành bị chia cắt, vừa muốn ủng hộ gia đình vừa muốn ủng hộ công ty mình.)
-
Divided by a common language
Chia rẽ bởi một ngôn ngữ chung; khi hai nhóm người nói cùng một ngôn ngữ nhưng vẫn gặp khó khăn trong giao tiếp hoặc hiểu nhau do khác biệt văn hóa, phương ngữ.
"Despite sharing English, the two cultures often feel divided by a common language."
(Mặc dù cùng sử dụng tiếng Anh, hai nền văn hóa này thường cảm thấy bị chia rẽ bởi một ngôn ngữ chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divided
Tính từBị chia ra thành các phần hoặc mảnh; không còn nguyên vẹn.
"The country was deeply divided over the issue of immigration."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee's divided opinion on the matter led to a lengthy debate. |
Ý kiến chia rẽ của ủy ban về vấn đề này đã dẫn đến một cuộc tranh luận dài dòng. |
| Phủ định | The children's divided attention meant they didn't fully understand the instructions. |
Sự chú ý bị phân tán của bọn trẻ có nghĩa là chúng không hiểu đầy đủ các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Is it the company's divided resources that are hindering its growth? |
Có phải nguồn lực bị chia cắt của công ty đang cản trở sự tăng trưởng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divided".
