(Top Banner Ad)
chicly
C1
Adverb C1 Thời trang, Phong cách sống

chicly

UK: /ˈʃiːkli/ • US: /ˈʃiːkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sang trọng một cách sành điệu một cách thanh lịch một cách có gu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a chic manner; stylishly and elegantly.

Vietnamese Meaning

Một cách sang trọng; một cách sành điệu và thanh lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was chicly dressed in a black dress and heels."

    "Cô ấy ăn mặc rất sang trọng trong chiếc váy đen và đôi giày cao gót."

  • "The restaurant was chicly decorated with modern art."

    "Nhà hàng được trang trí rất sang trọng bằng nghệ thuật hiện đại."

  • "She chicly dismissed his advances."

    "Cô ấy từ chối một cách đầy phong cách sự tán tỉnh của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chic thanh lịch, sang trọng, hợp thời trang
Noun chic sự thanh lịch, vẻ sang trọng
Noun chicness sự sang trọng, sự sành điệu
Adverb chicly một cách thanh lịch, một cách sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schick
French
chic
English
chic
English
chicly

Từ Kỹ Năng đến Thanh Lịch

Từ 'chic' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Đức 'Schick', nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'sự khéo léo'. Vào thế kỷ 19, các nghệ sĩ Pháp đã mượn từ này để mô tả những tác phẩm có kỹ thuật điêu luyện nhưng trông vẫn tự nhiên. Dần dần, 'chic' lan sang lĩnh vực thời trang để chỉ phong cách thanh lịch, tinh tế và hợp thời, trở thành một biểu tượng của vẻ đẹp kiểu Pháp.

Usage Note

Từ 'chicly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vẻ đẹp thanh lịch, hợp thời trang và có gu thẩm mỹ cao. Nó thường được dùng để miêu tả cách ăn mặc, trang trí hoặc hành xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chicly
  • dressed chicly
    (ăn mặc một cách thanh lịch / sành điệu)
  • designed chicly
    (được thiết kế một cách trang nhã)
  • decorated chicly
    (được trang trí một cách sang trọng)
  • accessorized chicly
    (phối phụ kiện một cách sành điệu)
chicly + Adjective
  • chicly understated
    (giản dị một cách tinh tế)
  • chicly minimalist
    (tối giản một cách sành điệu)
  • chicly modern
    (hiện đại một cách trang nhã)

Idioms

  • to pull something off chicly

    Mặc hoặc kết hợp thành công một trang phục/phong cách khó một cách sành điệu.

    "Not everyone can wear a hat like that, but she pulls it off so chicly."

    (Không phải ai cũng đội được chiếc mũ như vậy, nhưng cô ấy lại đội nó một cách rất sành điệu.)

  • effortlessly chicly dressed

    Ăn mặc thanh lịch một cách tự nhiên, trông như không cần cố gắng.

    "The actress was effortlessly chicly dressed in a simple white shirt and jeans."

    (Nữ diễn viên trông thanh lịch một cách tự nhiên trong chiếc áo sơ mi trắng và quần jean đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicly

Adverb
Lật mặt

Một cách sang trọng; một cách sành điệu và thanh lịch.

"She was chicly dressed in a black dress and heels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dressed chicly, as if she were attending a Paris fashion show.
Cô ấy ăn mặc sang trọng, như thể cô ấy đang tham dự một buổi trình diễn thời trang ở Paris.
Phủ định
Although she didn't dress chicly, she still managed to impress everyone with her intelligence.
Mặc dù cô ấy không ăn mặc sang trọng, cô ấy vẫn gây ấn tượng với mọi người bằng trí thông minh của mình.
Nghi vấn
Did she decorate the room chicly because she knew important guests were coming?
Cô ấy có trang trí căn phòng một cách sang trọng vì cô ấy biết những vị khách quan trọng sắp đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicly".

Vẻ Đẹp 'Chic' Kiểu Paris

'Chic' gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Paris. Phong cách 'Parisian chic' chuộng sự thanh lịch tinh tế, không phô trương. Nó tập trung vào những món đồ chất lượng cao, màu sắc trung tính và một vẻ ngoài tự nhiên, như thể 'đẹp mà không cần cố gắng'.

'Chic' Vượt Ra Ngoài Thời Trang

Khái niệm 'chic' không chỉ dùng trong thời trang mà còn trong thiết kế nội thất và lối sống. Các thuật ngữ như 'shabby chic' (kết hợp vẻ cũ kỹ với sự sang trọng) hay 'industrial chic' (phong cách công nghiệp tinh tế) cho thấy sự linh hoạt của từ này trong việc mô tả một vẻ đẹp độc đáo và có gu.