(Top Banner Ad)
chieftain
B2
danh từ B2 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

chieftain

UK: /ˈtʃiːftɪn/ • US: /ˈtʃiːftən/

Nghĩa tiếng Việt

tù trưởng người đứng đầu bộ tộc thủ lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leader of a people or clan.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu một dân tộc, bộ tộc hoặc клан.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chieftain led his people into battle."

    "Vị tù trưởng dẫn dắt dân tộc của mình vào trận chiến."

  • "The chieftain's decisions were final."

    "Các quyết định của tù trưởng là cuối cùng."

  • "He was respected as a wise and just chieftain."

    "Ông được tôn trọng như một vị tù trưởng khôn ngoan và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief Người đứng đầu, thủ trưởng (ở vị trí cao hơn hoặc tổng quát hơn)
Noun chieftaincy Chức vụ hoặc quyền lực của thủ lĩnh
Noun chiefdom Lãnh thổ hoặc cộng đồng do thủ lĩnh cai trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Old French
chef
Middle English
chief
Anglo-Norman
chieftain

Nguồn Gốc Của Thủ Lĩnh

Từ 'chieftain' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14, là sự kết hợp của 'chief' (người đứng đầu) và hậu tố chỉ người '-tain' (tương tự như trong 'captain' - thuyền trưởng). 'Chief' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Vì vậy, một 'chieftain' đúng nghĩa đen là 'người đứng đầu' hoặc 'người đứng đầu về quyền lực'.

Usage Note

Từ 'chieftain' thường được dùng để chỉ người lãnh đạo trong các xã hội có tổ chức theo bộ tộc hoặc клан, đặc biệt trong lịch sử hoặc văn hóa dân gian. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'leader' thông thường, và thường gợi liên tưởng đến quyền lực truyền thống và trách nhiệm với cộng đồng. Khác với 'chief' có thể chỉ người đứng đầu của một tổ chức bất kỳ, 'chieftain' mang tính chất lãnh đạo một nhóm người có mối quan hệ huyết thống hoặc văn hóa.

Prepositions

of

'chieftain of' được sử dụng để chỉ bộ tộc, клан hoặc nhóm người mà người đó lãnh đạo. Ví dụ: chieftain of the clan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chieftain
  • powerful a powerful chieftain
    (một thủ lĩnh quyền lực)
  • tribal the tribal chieftain
    (thủ lĩnh bộ lạc)
  • ancient ancient chieftains
    (các thủ lĩnh cổ đại)
Verb + chieftain
  • obey obey the chieftain
    (tuân lệnh thủ lĩnh)
  • succeed succeed the chieftain
    (kế vị thủ lĩnh)
  • challenge challenge the chieftain's authority
    (thách thức quyền lực của thủ lĩnh)

Idioms

  • The chieftain's word is law.

    Lời nói của thủ lĩnh là luật pháp (Ý chỉ quyền lực tuyệt đối)

    "In that isolated village, the chieftain's word is law and must be followed immediately."

    (Trong ngôi làng biệt lập đó, lời nói của thủ lĩnh là luật pháp và phải được tuân theo ngay lập tức.)

  • To rally behind the chieftain.

    Tập hợp/đoàn kết ủng hộ thủ lĩnh.

    "When the neighboring tribe attacked, the warriors quickly rallied behind the chieftain for defense."

    (Khi bộ tộc lân cận tấn công, các chiến binh đã nhanh chóng tập hợp lại ủng hộ thủ lĩnh để phòng thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chieftain

danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu một dân tộc, bộ tộc hoặc клан.

"The chieftain led his people into battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the chieftain led his people to victory!
Ồ, vị tù trưởng đã dẫn dắt người dân của mình đến chiến thắng!
Phủ định
Alas, the chieftain didn't approve the agreement.
Than ôi, vị tù trưởng đã không chấp thuận thỏa thuận.
Nghi vấn
Hey, did the chieftain accept the offer?
Này, vị tù trưởng có chấp nhận lời đề nghị không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chieftain had listened to his advisors, he would have avoided the disastrous battle.
Nếu tù trưởng đã lắng nghe lời khuyên của các cố vấn, ông ấy đã tránh được trận chiến thảm khốc.
Phủ định
If the chieftain had not been so stubborn, his people would not have suffered such losses.
Nếu tù trưởng không quá bướng bỉnh, người dân của ông ấy đã không phải chịu những tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the chieftain have maintained his power if he had negotiated a peace treaty?
Liệu tù trưởng có duy trì được quyền lực của mình nếu ông ấy đã đàm phán một hiệp ước hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chieftain".

Vai Trò Trong Lịch Sử Scotland và Ireland

Từ 'chieftain' thường gắn liền với các thủ lĩnh clan (thị tộc) của người Celt (Celtic) cổ đại, đặc biệt là ở Scotland và Ireland. Chức vụ này không chỉ đòi hỏi khả năng lãnh đạo quân sự mà còn là người bảo vệ văn hóa, truyền thống và quản lý tài sản chung của thị tộc.

Phân Biệt với Vua (King)

Trong hệ thống phân cấp lịch sử, 'chieftain' (thủ lĩnh) thường cai trị một nhóm nhỏ hơn, một bộ tộc hoặc một thị tộc. Họ thường chịu sự quản lý hoặc liên minh với một 'King' (Vua) hoặc 'Monarch' (Quân chủ) lớn hơn, người cai trị toàn bộ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ rộng lớn.