(Top Banner Ad)
warrior
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

warrior

UK: /ˈwɒriər/ • US: /ˈwɔːriər/

Nghĩa tiếng Việt

chiến binh dũng sĩ người hùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person engaged or experienced in warfare; a soldier or combatant.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh; một người lính hoặc chiến binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a brave warrior, feared by his enemies."

    "Anh ấy là một chiến binh dũng cảm, bị kẻ thù khiếp sợ."

  • "The ancient Greeks were renowned warriors."

    "Người Hy Lạp cổ đại là những chiến binh nổi tiếng."

  • "She is a warrior in the fight against cancer."

    "Cô ấy là một chiến binh trong cuộc chiến chống lại bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war Chiến tranh
Adjective warlike Hiếu chiến, thích gây chiến
Noun warfare Chiến tranh, phương thức chiến đấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weraz
Old Northern French
werre
Anglo-Norman
werreour
English
warrior

Nguồn gốc của từ 'warrior'

Từ 'warrior' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'werreour', có nghĩa là 'người chiến đấu'. Nó liên quan đến từ 'war' (chiến tranh), cho thấy một lịch sử lâu dài của xung đột và lòng dũng cảm trong ngôn ngữ của chúng ta. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người lính chuyên nghiệp, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những người chiến đấu cho bất kỳ mục tiêu cao cả nào.

Usage Note

Từ 'warrior' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'soldier', gợi ý về sự dũng cảm, kỹ năng chiến đấu và đôi khi cả một tinh thần chiến đấu cao cả. Nó không chỉ đơn thuần là người lính mà còn là người có bản lĩnh, lòng dũng cảm và sẵn sàng chiến đấu vì lý tưởng hoặc mục tiêu nào đó. Khác với 'fighter' (người chiến đấu) mang nghĩa rộng hơn, 'warrior' thường gắn liền với chiến tranh hoặc các cuộc xung đột quy mô lớn.

Prepositions

of for against

'warrior of' thường được sử dụng để chỉ người chiến đấu cho một mục tiêu cụ thể, ví dụ: 'a warrior of peace' (một chiến binh vì hòa bình). 'warrior for' tương tự, nhấn mạnh sự ủng hộ và chiến đấu vì điều gì đó, ví dụ: 'a warrior for justice' (một chiến binh vì công lý). 'warrior against' chỉ người chiến đấu chống lại điều gì đó, ví dụ: 'a warrior against oppression' (một chiến binh chống lại áp bức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warrior
  • brave brave warrior
    (chiến binh dũng cảm)
  • fierce fierce warrior
    (chiến binh hung dữ)
  • skilled skilled warrior
    (chiến binh lành nghề)
Verb + warrior
  • train train warriors
    (huấn luyện các chiến binh)
  • honor honor a warrior
    (tôn vinh một chiến binh)
  • become become a warrior
    (trở thành một chiến binh)

Idioms

  • Warrior spirit

    Tinh thần chiến binh, tinh thần dũng cảm và kiên cường

    "She showed a true warrior spirit in fighting her illness."

    (Cô ấy đã thể hiện một tinh thần chiến binh thực sự khi chống lại bệnh tật của mình.)

  • Road warrior

    Người thường xuyên phải đi công tác xa

    "He's a real road warrior, always traveling for business."

    (Anh ấy là một người thường xuyên phải đi công tác xa, luôn đi lại vì công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warrior

danh từ
Lật mặt

Một người tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh; một người lính hoặc chiến binh.

"He was a brave warrior, feared by his enemies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warrior".

Văn hóa Samurai

Samurai là những chiến binh ở Nhật Bản thời phong kiến. Họ nổi tiếng với lòng trung thành, kỹ năng chiến đấu và tuân thủ nghiêm ngặt theo bộ quy tắc đạo đức được gọi là Bushido. Hình ảnh samurai thường được sử dụng để tượng trưng cho sự dũng cảm và danh dự.

Chiến binh trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, các chiến binh đóng vai trò quan trọng trong thần thoại và truyền thuyết. Ví dụ, Achilles trong thần thoại Hy Lạp là một chiến binh vĩ đại được biết đến với sức mạnh và lòng dũng cảm. Những câu chuyện về các chiến binh thường được sử dụng để dạy các bài học về đạo đức và xã hội.