(Top Banner Ad)
clan
B2
noun B2 Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

clan

UK: /klæn/ • US: /klæn/

Nghĩa tiếng Việt

gia tộc dòng họ bộ tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people united by actual or perceived kinship and descent. Even if lineage details are unknown, clan members may be organized around a founding member or symbol.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người gắn kết với nhau bởi quan hệ huyết thống hoặc mối quan hệ được cho là có thật. Ngay cả khi chi tiết về dòng dõi không được biết, các thành viên клана có thể được tổ chức xung quanh một thành viên sáng lập hoặc biểu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Scottish clans were known for their fierce loyalty to their chiefs."

    "Các клан Scotland nổi tiếng vì sự trung thành tuyệt đối với thủ lĩnh của họ."

  • "She was raised within a close-knit clan."

    "Cô ấy lớn lên trong một клан gắn bó chặt chẽ."

  • "The rival clans engaged in a bloody feud."

    "Các клан đối địch tham gia vào một cuộc xung đột đẫm máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clansman thành viên nam trong gia tộc
Noun clanswoman thành viên nữ trong gia tộc
Adjective clannish có tính chất bè phái, chỉ thân thiết với người trong nhóm
Noun clannishness xu hướng kết bè phái, sự cục bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old Irish
cland
Gaelic
clann
Middle English
clan

Gốc rễ từ 'mầm non'

Từ 'clan' có nguồn gốc từ tiếng Gaelic 'clann', nghĩa là 'con cái' hoặc 'thế hệ sau'. Thú vị là nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'planta' (mầm cây), ám chỉ rằng một gia tộc giống như những nhánh cây đâm chồi từ một gốc rễ chung.

Biểu tượng của Scotland

Vào thế kỷ 14, từ này được dùng để chỉ các nhóm gia đình có chung tổ tiên ở vùng cao nguyên Scotland. Mỗi clan thường có một mẫu vải kẻ ô (tartan) riêng biệt để nhận diện thành viên của mình.

Usage Note

Từ 'clan' thường liên quan đến các xã hội có cấu trúc gia đình mở rộng và có thể bao gồm nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết, lòng trung thành và sự bảo vệ lẫn nhau giữa các thành viên. Khác với 'family' mang tính cá nhân và gần gũi hơn, 'clan' mang ý nghĩa rộng lớn, quy mô hơn, và thường gắn liền với lịch sử và truyền thống lâu đời.

Prepositions

of within

Ví dụ: 'Clan of the MacGregors' ( клан của MacGregors) chỉ sự liên kết và thành viên. 'Within the clan' (trong клан) chỉ ra vị trí hoặc hoạt động bên trong nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clan
  • powerful a powerful clan
    (một gia tộc quyền lực)
  • rival rival clans
    (các gia tộc đối địch)
  • ancient an ancient clan
    (một gia tộc lâu đời)
Verb + clan
  • lead lead a clan
    (lãnh đạo một gia tộc/bang hội)
  • join join a clan
    (gia nhập một bang hội (thường dùng trong game))
Noun + clan
  • leader clan leader
    (tộc trưởng hoặc chủ bang hội)
  • member clan member
    (thành viên trong tộc)

Idioms

  • Gather the clan

    Tụ họp cả gia đình hoặc những người thân thiết nhất

    "Every Christmas, we gather the clan at my grandmother's house."

    (Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi lại tụ họp cả đại gia đình tại nhà bà ngoại.)

  • The whole clan

    Toàn thể gia đình, dòng họ

    "The whole clan turned up for the wedding."

    (Cả dòng họ đã có mặt đông đủ trong đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clan

noun
Lật mặt

Một nhóm người gắn kết với nhau bởi quan hệ huyết thống hoặc mối quan hệ được cho là có thật. Ngay cả khi chi tiết về dòng dõi không được biết, các thành viên клана có thể được tổ chức xung quanh một thành viên sáng lập hoặc biểu tượng.

"The Scottish clans were known for their fierce loyalty to their chiefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Scottish clans were known for their fierce loyalty and traditions.
Các клан Шотланд nổi tiếng với sự trung thành và truyền thống mãnh liệt của họ.
Phủ định
That clan doesn't accept outsiders easily.
Cái клан đó không dễ dàng chấp nhận người ngoài.
Nghi vấn
Is your family part of a clan?
Gia đình bạn có thuộc về клан nào không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that his clan had a long and proud history.
Anh ấy nói rằng gia tộc của anh ấy có một lịch sử lâu dài và đáng tự hào.
Phủ định
She said that her clan did not always agree on important decisions.
Cô ấy nói rằng gia tộc cô ấy không phải lúc nào cũng đồng ý về những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
He asked if their clan had ever faced a great challenge.
Anh ấy hỏi liệu gia tộc của họ đã từng đối mặt với một thử thách lớn nào chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clan has a strong leader, doesn't it?
Gia tộc có một người lãnh đạo mạnh mẽ, phải không?
Phủ định
The clan hasn't always been united, has it?
Gia tộc không phải lúc nào cũng đoàn kết, phải không?
Nghi vấn
The clan is meeting tonight, aren't they?
Gia tộc sẽ họp tối nay, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clan gathered to celebrate their shared history.
Gia tộc tụ tập để kỷ niệm lịch sử chung của họ.
Phủ định
That clan doesn't accept outsiders.
Gia tộc đó không chấp nhận người ngoài.
Nghi vấn
Which clan does he belong to?
Anh ấy thuộc về gia tộc nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clan is known for its strong traditions.
Gia tộc đó nổi tiếng với những truyền thống mạnh mẽ.
Phủ định
Isn't their clan the one that migrated from the north?
Không phải gia tộc của họ là gia tộc di cư từ phương bắc sao?
Nghi vấn
Is the clan gathering scheduled for next month?
Buổi họp mặt gia tộc có được lên lịch vào tháng tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clan gathered for the annual harvest festival last year.
Gia tộc đã tập trung cho lễ hội thu hoạch hàng năm vào năm ngoái.
Phủ định
The clan didn't approve of his decision to leave the village.
Gia tộc đã không chấp thuận quyết định rời khỏi làng của anh ấy.
Nghi vấn
Did the clan support their leader during the war?
Gia tộc có ủng hộ thủ lĩnh của họ trong suốt cuộc chiến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The McGregor clan is known for its strong family ties.
Gia tộc McGregor nổi tiếng với mối quan hệ gia đình bền chặt.
Phủ định
He does not belong to any clan.
Anh ấy không thuộc về bất kỳ gia tộc nào.
Nghi vấn
Does their clan still practice ancient traditions?
Gia tộc của họ có còn thực hành các truyền thống cổ xưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clan".

Hệ thống Clan Scotland

Trong văn hóa phương Tây, 'clan' gắn liền với lịch sử Scotland, nơi các gia tộc có cấu trúc xã hội chặt chẽ, có huy hiệu và châm ngôn riêng. Đây là nền tảng cho lòng trung thành và tinh thần thượng võ.

Clan trong trò chơi trực tuyến

Ngày nay, 'clan' được dùng phổ biến trong cộng đồng game thủ để chỉ một nhóm người chơi cùng nhau phối hợp thường xuyên. Khái niệm này hiện đại hóa ý nghĩa truyền thống về sự gắn kết và bảo vệ lẫn nhau.