childminder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is paid to look after children in their own home or in the childminder's home, especially while their parents are working.
Vietnamese Meaning
Người được trả tiền để trông trẻ, có thể tại nhà của họ hoặc tại nhà của đứa trẻ, đặc biệt là khi bố mẹ chúng đi làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as a childminder to earn extra money."
"Cô ấy làm công việc trông trẻ để kiếm thêm tiền."
-
"Finding a reliable childminder can be difficult."
"Tìm một người trông trẻ đáng tin cậy có thể khó khăn."
-
"The childminder is trained in first aid."
"Người trông trẻ được đào tạo về sơ cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | childminding | Hoạt động/nghề trông nom trẻ em thuê (tại nhà người trông giữ) |
| Noun | child | Trẻ em, đứa bé |
| Verb | mind | Trông nom, để ý, chăm sóc |
| Noun | minder | Người trông nom, người giám sát (nói chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'childminder' nhấn mạnh đến việc chăm sóc trẻ tại nhà, khác với 'nursery' (nhà trẻ) hoặc 'daycare' (trung tâm giữ trẻ ban ngày) là những cơ sở chăm sóc trẻ tập thể. Childminder thường cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân hơn.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ đối tượng được chăm sóc: 'The childminder cares for the children.' (Người trông trẻ chăm sóc bọn trẻ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
registered a registered childminder (Người trông trẻ đã được đăng ký (hợp pháp))
-
qualified a qualified childminder (Người trông trẻ có chuyên môn/chứng chỉ)
-
reliable a reliable childminder (Người trông trẻ đáng tin cậy)
-
hire to hire a childminder (Thuê một người trông trẻ)
-
become to become a childminder (Trở thành người trông trẻ thuê)
-
use We use a childminder. (Chúng tôi sử dụng dịch vụ của một người trông trẻ.)
Idioms
-
To work as a childminder
Làm nghề trông trẻ thuê
"She decided to stop teaching and work as a childminder from home."
(Cô ấy quyết định nghỉ dạy học và chuyển sang làm nghề trông trẻ tại nhà.)
-
To find a suitable childminder
Tìm được người trông trẻ phù hợp
"Finding a suitable childminder is the biggest challenge for new parents."
(Việc tìm kiếm một người trông trẻ phù hợp là thử thách lớn nhất đối với các bậc cha mẹ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
childminder
danh từNgười được trả tiền để trông trẻ, có thể tại nhà của họ hoặc tại nhà của đứa trẻ, đặc biệt là khi bố mẹ chúng đi làm.
"She works as a childminder to earn extra money."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would hire a professional childminder. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ thuê một người giữ trẻ chuyên nghiệp. |
| Phủ định | If I didn't have a childminder, I wouldn't be able to work full-time. |
Nếu tôi không có người giữ trẻ, tôi sẽ không thể làm việc toàn thời gian. |
| Nghi vấn | Would you feel more relaxed if you had a qualified childminder? |
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn có một người giữ trẻ có trình độ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The childminder was singing lullabies to the children. |
Người giữ trẻ đang hát ru cho bọn trẻ. |
| Phủ định | The childminder wasn't paying attention when the accident happened. |
Người giữ trẻ đã không chú ý khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Was the childminder feeding the baby when you arrived? |
Người giữ trẻ có đang cho em bé ăn khi bạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childminder".
