(Top Banner Ad)
chimeric dna
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

chimeric dna

UK: /kaɪˈmɪərɪk ˈdiːˌɛnˌeɪ/ • US: /kaɪˈmɪrɪk ˈdiːˌɛnˌeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

DNA lai DNA chimeric DNA tái tổ hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single DNA molecule constructed from two or more different sources of DNA.

Vietnamese Meaning

Một phân tử DNA duy nhất được cấu tạo từ hai hoặc nhiều nguồn DNA khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chimeric DNA is widely used in genetic engineering research."

    "DNA chimeric được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu kỹ thuật di truyền."

  • "The scientists created chimeric DNA to study gene expression."

    "Các nhà khoa học đã tạo ra DNA chimeric để nghiên cứu sự biểu hiện gen."

  • "Chimeric DNA is often used in the development of new therapies."

    "DNA chimeric thường được sử dụng trong quá trình phát triển các liệu pháp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chimera Quái vật lai ghép (trong thần thoại); Ảo tưởng hão huyền; Vật/sinh vật lai tạo.
Adjective Chimeric Lai ghép, gồm các bộ phận từ nguồn gốc khác nhau.
Noun Chimerism Hiện tượng/tình trạng lai tạo (một cơ thể có hai hoặc nhiều bộ gen khác biệt).
Adjective Chimerical Hão huyền, không có thật (thường dùng để chỉ ý tưởng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Χίμαιρα (Khímaira) (meaning 'she-goat')
Latin
Chimæra (mythological beast)
English (14th Century)
Chimera (mythical creature, impossible concept)
English (20th Century, Biology)
Chimeric (applied to biological structures)
English (1970s onwards)
Chimeric DNA (recombinant technology)

Nguồn gốc Thần thoại của ‘Chimeric’

Từ 'chimeric' (lai ghép) bắt nguồn từ Chimera, một sinh vật hung dữ trong thần thoại Hy Lạp. Chimera là quái vật lai tạo, có đầu sư tử, thân dê, và đuôi rắn. Trong sinh học, 'chimeric' dùng để mô tả một vật thể (như DNA) được tạo ra từ các thành phần thuộc các loài khác nhau, giống như sự kết hợp kỳ lạ của quái vật Chimera.

DNA: Mã sống cốt lõi

DNA là viết tắt của Deoxyribonucleic acid (axit deoxyribonucleic), vật chất di truyền chứa thông tin để xây dựng và duy trì sự sống. Thuật ngữ 'chimeric dna' xuất hiện phổ biến vào những năm 1970 khi công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA technology) cho phép các nhà khoa học cắt và ghép DNA từ các nguồn khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'chimeric' bắt nguồn từ quái vật Chimera trong thần thoại Hy Lạp, một sinh vật được tạo thành từ các bộ phận của nhiều loài động vật khác nhau. Trong sinh học phân tử, DNA chimeric ám chỉ DNA tái tổ hợp, nơi các đoạn DNA từ các nguồn khác nhau được kết hợp lại với nhau. Nó thường được tạo ra thông qua các kỹ thuật như nối DNA (DNA ligation) và PCR (phản ứng chuỗi polymerase). Không nên nhầm lẫn với DNA tự nhiên có biến dị.

Prepositions

of in

* **of:** 'Chimeric DNA of different species' chỉ nguồn gốc của DNA. * **in:** 'Chimeric DNA in a plasmid' chỉ vị trí chứa DNA chimeric.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimeric dna
  • recombinant recombinant chimeric dna
    (DNA lai tái tổ hợp)
  • synthetic synthetic chimeric dna
    (DNA lai tổng hợp)
  • functional functional chimeric dna
    (DNA lai hoạt động chức năng)
Verb + chimeric dna
  • construct construct chimeric dna
    (Xây dựng/tạo ra DNA lai)
  • insert insert chimeric dna
    (Chèn DNA lai (vào plasmid hoặc tế bào))
  • sequence sequence chimeric dna
    (Giải trình tự DNA lai)

Idioms

  • Chimeric DNA sequence

    Trình tự DNA lai ghép

    "The study identified a unique chimeric DNA sequence."

    (Nghiên cứu đã xác định một trình tự DNA lai ghép độc đáo.)

  • Chimeric gene construct

    Cấu trúc gen lai (đã được tạo ra)

    "Scientists designed a chimeric gene construct to express the protein."

    (Các nhà khoa học đã thiết kế một cấu trúc gen lai để biểu hiện protein đó.)

  • The formation of chimeric DNA

    Sự hình thành DNA lai ghép

    "Errors in replication can lead to the formation of chimeric DNA."

    (Lỗi trong quá trình sao chép có thể dẫn đến sự hình thành DNA lai ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimeric dna

noun
Lật mặt

Một phân tử DNA duy nhất được cấu tạo từ hai hoặc nhiều nguồn DNA khác nhau.

"Chimeric DNA is widely used in genetic engineering research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chimeric DNA is what they used for the experiment.
ADN chimeric này là thứ họ đã sử dụng cho thí nghiệm.
Phủ định
That chimeric DNA isn't what we need for the research.
ADN chimeric đó không phải là thứ chúng ta cần cho nghiên cứu.
Nghi vấn
Is this chimeric DNA the sample you're looking for?
ADN chimeric này có phải là mẫu bạn đang tìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimeric dna".

Biểu tượng của sự kết hợp 'phi tự nhiên'

Trong văn hóa phương Tây, thần thoại về Chimera thường được dùng để đại diện cho những thứ không nên được kết hợp hoặc những sự kết hợp 'phi tự nhiên'. Khi áp dụng vào công nghệ sinh học, 'chimeric dna' thường gợi lên những cuộc tranh luận đạo đức xoay quanh kỹ thuật di truyền, sinh vật biến đổi gen (GMO), và việc can thiệp vào sự sống.

Kỹ thuật DNA Tái tổ hợp

Khái niệm 'chimeric dna' là nền tảng cho cuộc cách mạng công nghệ sinh học. Nó cho phép các nhà khoa học sản xuất insulin người trong vi khuẩn (bằng cách chèn DNA người vào plasmid vi khuẩn) hoặc tạo ra cây trồng kháng sâu bệnh, mở ra lĩnh vực kỹ thuật gen và y học hiện đại.