(Top Banner Ad)
gene cloning
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

gene cloning

UK: /ˈdʒiːn ˈkləʊnɪŋ/ • US: /ˈdʒiːn ˈkloʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhân bản gen sao chép gen clon gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of producing multiple, identical copies of a specific gene.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau của một gen cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gene cloning is an essential technique in modern biotechnology."

    "Nhân bản gen là một kỹ thuật thiết yếu trong công nghệ sinh học hiện đại."

  • "Researchers used gene cloning to produce large quantities of a specific protein."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhân bản gen để sản xuất một lượng lớn một protein cụ thể."

  • "Gene cloning allows for the study and manipulation of individual genes."

    "Nhân bản gen cho phép nghiên cứu và thao tác các gen riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene Gen (đơn vị di truyền cơ bản)
Adjective genetic Thuộc về gen, di truyền
Noun genetics Di truyền học
Noun geneticist Nhà di truyền học
Verb clone Nhân bản vô tính
Noun cloning Sự nhân bản vô tính (quá trình)
Adjective clonal Thuộc về bản sao, vô tính

Synonyms

DNA cloning (Nhân bản DNA)Molecular cloning (Nhân bản phân tử)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
genos
English
gene (1909)
Ancient Greek
klon
English
clone (1903)
English
gene cloning (từ thập niên 1970)

Nguồn gốc của 'gene'

Từ 'gene' được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909. Nó bắt nguồn từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'chủng tộc', 'loại', hay 'sự sinh ra'. Ông dùng từ này để chỉ đơn vị cơ bản của sự di truyền.

Nguồn gốc của 'clone'

Từ 'clone' được nhà thực vật học người Mỹ Herbert J. Webber giới thiệu vào năm 1903. Nó xuất phát từ từ 'klon' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'cành cây' hay 'mầm cây', ám chỉ việc tạo ra một cây mới từ một phần của cây mẹ, giữ nguyên các đặc điểm di truyền.

Usage Note

Gene cloning, hay còn gọi là nhân bản gen, là một kỹ thuật trong sinh học phân tử được sử dụng để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn DNA hoặc gen. Quá trình này thường bao gồm việc chèn gen mục tiêu vào một vector (ví dụ như plasmid), sau đó đưa vector vào một tế bào chủ (ví dụ như vi khuẩn). Tế bào chủ sẽ nhân lên, đồng thời nhân lên gen đã được chèn. Cần phân biệt với 'organismal cloning' (nhân bản sinh vật) là tạo ra bản sao của một sinh vật sống hoàn chỉnh.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'cloning of' để chỉ đối tượng được nhân bản, ví dụ: 'cloning of the human insulin gene'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gene cloning
  • perform perform gene cloning
    (thực hiện nhân bản gen)
  • conduct conduct gene cloning
    (tiến hành nhân bản gen)
  • revolutionize revolutionize gene cloning
    (cách mạng hóa nhân bản gen)
  • facilitate facilitate gene cloning
    (tạo điều kiện thuận lợi cho nhân bản gen)
  • utilize utilize gene cloning techniques
    (sử dụng các kỹ thuật nhân bản gen)
Tính từ + gene cloning
  • successful successful gene cloning
    (nhân bản gen thành công)
  • efficient efficient gene cloning methods
    (phương pháp nhân bản gen hiệu quả)
  • recombinant recombinant gene cloning
    (nhân bản gen tái tổ hợp)
  • bacterial bacterial gene cloning
    (nhân bản gen ở vi khuẩn)
Danh từ + of gene cloning
  • applications applications of gene cloning
    (các ứng dụng của nhân bản gen)
  • techniques techniques of gene cloning
    (các kỹ thuật nhân bản gen)
  • advancements advancements in gene cloning
    (những tiến bộ trong nhân bản gen)
  • ethics ethics of gene cloning
    (đạo đức trong nhân bản gen)

Idioms

  • recombinant gene cloning

    kỹ thuật nhân bản gen tái tổ hợp (kỹ thuật phổ biến để tạo ra bản sao của gen)

    "Recombinant gene cloning allows scientists to isolate and multiply specific DNA sequences."

    (Kỹ thuật nhân bản gen tái tổ hợp cho phép các nhà khoa học cô lập và nhân lên các trình tự DNA cụ thể.)

  • ethical considerations of gene cloning

    những cân nhắc đạo đức về nhân bản gen (những vấn đề đạo đức nảy sinh từ việc nhân bản gen)

    "There are significant ethical considerations of gene cloning, especially concerning human applications."

    (Có những cân nhắc đạo đức đáng kể về nhân bản gen, đặc biệt liên quan đến các ứng dụng trên người.)

  • advances in gene cloning

    những tiến bộ trong nhân bản gen (những cải thiện hoặc phát triển mới trong lĩnh vực này)

    "Recent advances in gene cloning have opened new avenues for disease treatment."

    (Những tiến bộ gần đây trong nhân bản gen đã mở ra những con đường mới cho việc điều trị bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gene cloning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau của một gen cụ thể.

"Gene cloning is an essential technique in modern biotechnology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gene cloning is being used to produce insulin for diabetic patients.
Nhân bản gen đang được sử dụng để sản xuất insulin cho bệnh nhân tiểu đường.
Phủ định
Gene cloning was not considered ethical by some scientists in the past.
Nhân bản gen đã không được một số nhà khoa học trong quá khứ coi là đạo đức.
Nghi vấn
Will gene cloning be applied to eliminate genetic diseases in the future?
Liệu nhân bản gen có được áp dụng để loại bỏ các bệnh di truyền trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gene cloning".

Nỗi sợ 'Frankenstein' và đạo đức

Khi công nghệ nhân bản gen phát triển, đặc biệt là với khả năng thao tác gen người, đã có những lo ngại sâu sắc về mặt đạo đức. Nỗi sợ về việc tạo ra 'quái vật Frankenstein' hoặc lạm dụng khoa học để tạo ra những sinh vật không tự nhiên đã trở thành chủ đề tranh luận sôi nổi trong văn hóa phương Tây, phản ánh sự dè dặt của công chúng đối với những ranh giới khoa học mới.

Tác động y học và nông nghiệp

Nhân bản gen đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực. Trong y học, nó cho phép sản xuất insulin, hormone tăng trưởng và vắc-xin. Trong nông nghiệp, kỹ thuật này giúp tạo ra cây trồng biến đổi gen (GMO) có khả năng kháng sâu bệnh hoặc tăng năng suất. Mặc dù có lợi ích to lớn, các ứng dụng này vẫn thường gây tranh cãi về mặt đạo đức và môi trường.