(Top Banner Ad)
recombinant dna
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

recombinant dna

UK: /riːˈkɒmbɪnənt ˈdiːˈɛnˈeɪ/ • US: /riːˈkɒmbɪnənt ˈdiːˈɛnˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ADN tái tổ hợp DNA tái tổ hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

DNA that has been formed by combining constituents from different sources.

Vietnamese Meaning

ADN tái tổ hợp là ADN được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần từ các nguồn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recombinant DNA technology allows scientists to introduce new genes into organisms."

    "Công nghệ ADN tái tổ hợp cho phép các nhà khoa học đưa các gen mới vào sinh vật."

  • "The production of insulin for diabetics relies on recombinant DNA technology."

    "Việc sản xuất insulin cho bệnh nhân tiểu đường dựa vào công nghệ ADN tái tổ hợp."

  • "Recombinant DNA is used in the development of gene therapies."

    "ADN tái tổ hợp được sử dụng trong phát triển liệu pháp gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recombine tái tổ hợp, kết hợp lại
Noun recombination sự tái tổ hợp
Adjective recombinant tái tổ hợp (ví dụ: recombinant protein - protein tái tổ hợp)
Noun gene gen
Noun genetic engineering kỹ thuật di truyền
Noun biotechnology công nghệ sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
combinare
English
recombine
English
Deoxyribonucleic Acid
English
DNA
English
recombinant dna

Nguồn Gốc Của "DNA Tái Tổ Hợp"

Thuật ngữ "recombinant dna" là một sự kết hợp hiện đại trong lĩnh vực khoa học. Từ "recombinant" (tái tổ hợp) xuất phát từ động từ "recombine" (tái tổ hợp, kết hợp lại), có nghĩa là ghép các phần lại với nhau theo một cách mới hoặc sắp xếp lại. "DNA" là viết tắt của "Deoxyribonucleic Acid", vật liệu di truyền mang thông tin sinh học trong hầu hết các cơ thể sống. Khi kết hợp lại, "recombinant dna" dùng để chỉ một phân tử DNA được tạo ra trong phòng thí nghiệm bằng cách ghép các đoạn DNA từ các nguồn khác nhau, thường là từ hai loài khác nhau, để tạo ra một tổ hợp gen mới.

Usage Note

ADN tái tổ hợp là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Nó mô tả việc tạo ra các phân tử ADN mới bằng cách kết hợp các đoạn ADN từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như các loài khác nhau. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, sản xuất dược phẩm và cải thiện cây trồng.

Prepositions

of with

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của ADN tái tổ hợp (ví dụ: recombinant DNA of viral origin). 'with' thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp ADN (ví dụ: combining DNA with a vector).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recombinant dna
  • create create recombinant dna
    (tạo ra dna tái tổ hợp)
  • produce produce recombinant dna
    (sản xuất dna tái tổ hợp)
  • insert insert recombinant dna
    (chèn dna tái tổ hợp)
  • manipulate manipulate recombinant dna
    (thao tác với dna tái tổ hợp)
  • clone clone recombinant dna
    (nhân bản dna tái tổ hợp)
Noun + recombinant dna
  • technology recombinant dna technology
    (công nghệ dna tái tổ hợp)
  • applications applications of recombinant dna
    (ứng dụng của dna tái tổ hợp)
  • production production of recombinant dna
    (sự sản xuất dna tái tổ hợp)
  • research recombinant dna research
    (nghiên cứu về dna tái tổ hợp)

Idioms

  • recombinant DNA technology

    Công nghệ DNA tái tổ hợp (lĩnh vực khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc tạo và sử dụng DNA tái tổ hợp)

    "Recombinant DNA technology has revolutionized medicine and agriculture."

    (Công nghệ DNA tái tổ hợp đã cách mạng hóa y học và nông nghiệp.)

  • recombinant DNA plasmid

    Plasmid DNA tái tổ hợp (một phân tử DNA vòng nhỏ thường được sử dụng làm vector để mang DNA tái tổ hợp vào tế bào)

    "Scientists frequently use recombinant DNA plasmids to introduce desired genes into bacteria."

    (Các nhà khoa học thường xuyên sử dụng plasmid DNA tái tổ hợp để đưa các gen mong muốn vào vi khuẩn.)

  • recombinant DNA molecule

    Phân tử DNA tái tổ hợp (một phân tử DNA được tạo thành từ vật liệu di truyền của nhiều nguồn khác nhau)

    "The newly created recombinant DNA molecule was successfully expressed in yeast cells."

    (Phân tử DNA tái tổ hợp mới tạo ra đã được biểu hiện thành công trong tế bào nấm men.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recombinant dna

noun
Lật mặt

ADN tái tổ hợp là ADN được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần từ các nguồn khác nhau.

"Recombinant DNA technology allows scientists to introduce new genes into organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, recombinant DNA has revolutionized genetic engineering!
Chà, DNA tái tổ hợp đã cách mạng hóa kỹ thuật di truyền!
Phủ định
Oh no, the experiment failed to produce recombinant DNA.
Ôi không, thí nghiệm đã không tạo ra DNA tái tổ hợp.
Nghi vấn
My goodness, is that recombinant DNA?
Ôi trời ơi, đó có phải là DNA tái tổ hợp không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must use recombinant DNA technology carefully to avoid unintended consequences.
Các nhà khoa học phải sử dụng công nghệ DNA tái tổ hợp một cách cẩn thận để tránh những hậu quả không mong muốn.
Phủ định
Researchers should not release recombinant organisms into the environment without thorough testing.
Các nhà nghiên cứu không nên thả các sinh vật tái tổ hợp vào môi trường mà không có thử nghiệm kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Could recombinant DNA vaccines offer a more effective solution for disease prevention?
Liệu vắc-xin DNA tái tổ hợp có thể cung cấp một giải pháp hiệu quả hơn để phòng ngừa bệnh tật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recombinant dna".

Ứng Dụng Y Học Và Dược Phẩm

Công nghệ DNA tái tổ hợp đã mang lại những đột phá lớn trong y học và dược phẩm. Nhờ nó, con người có thể sản xuất các loại thuốc quan trọng như insulin cho bệnh nhân tiểu đường (trước đây được lấy từ động vật), hormone tăng trưởng, interferon và nhiều loại vắc-xin an toàn hơn (ví dụ: vắc-xin viêm gan B). Đây là một trụ cột của ngành công nghệ sinh học hiện đại.

Đạo Đức Và Tranh Cãi Xã Hội

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, DNA tái tổ hợp cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về đạo đức và xã hội. Các mối lo ngại thường xoay quanh thực phẩm biến đổi gen (GMO), khả năng chỉnh sửa gen người (có thể dẫn đến 'designer babies'), và những tác động tiềm ẩn đến môi trường khi đưa các sinh vật biến đổi gen ra tự nhiên. Điều này đặt ra những câu hỏi sâu sắc về giới hạn của khoa học và trách nhiệm của con người.