(Top Banner Ad)
chimerical
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

chimerical

UK: /kaɪˈmɪrɪkəl/ • US: /kaɪˈmɪrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hão huyền viển vông ảo tưởng không tưởng kỳ quái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wildly fanciful or imaginative; highly improbable.

Vietnamese Meaning

Kỳ quái, hoang đường, ảo tưởng; khó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His chimerical dreams of becoming a rock star never materialized."

    "Những giấc mơ hão huyền của anh về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock đã không bao giờ thành hiện thực."

  • "The company's chimerical plans for world domination were quickly abandoned."

    "Các kế hoạch hão huyền của công ty về việc thống trị thế giới đã nhanh chóng bị từ bỏ."

  • "She had chimerical notions about finding buried treasure."

    "Cô ấy có những ý nghĩ viển vông về việc tìm kiếm kho báu bị chôn vùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chimera Ảo tưởng, hy vọng hão huyền; hoặc quái vật Chimera
Adverb chimerically Một cách hão huyền, không thực tế
Noun chimerism Hiện tượng khảm (trong sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khimaira
Latin
chimaera
French
chimérique
English
chimerical

Quái thú Chimera

Từ này bắt nguồn từ 'Chimera' trong thần thoại Hy Lạp, một con quái vật thở ra lửa với thân mình kỳ dị: đầu sư tử, thân dê và đuôi rồng. Vì sinh vật này là sự kết hợp không tưởng, 'chimerical' dần được dùng để mô tả những ý tưởng hoặc kế hoạch cực kỳ xa rời thực tế, hão huyền.

Usage Note

Từ 'chimerical' thường dùng để mô tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu không thực tế, dựa trên trí tưởng tượng phong phú nhưng thiếu cơ sở thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hão huyền và không khả thi. So với các từ như 'imaginary' (tưởng tượng), 'fanciful' (huyền ảo), 'chimerical' mạnh hơn về mức độ phi thực tế và khó thành hiện thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • scheme a chimerical scheme
    (một kế hoạch hão huyền)
  • project chimerical projects
    (những dự án không tưởng)
  • hope chimerical hopes
    (những hy vọng viển vông)
Verb + Adjective
  • prove prove chimerical
    (hóa ra là hão huyền)
  • seem seem chimerical
    (có vẻ xa rời thực tế)

Idioms

  • A chimerical quest

    Một cuộc truy tìm viển vông

    "Finding a cure for old age remains a chimerical quest for many scientists."

    (Tìm kiếm liều thuốc trường sinh vẫn là một cuộc truy tìm viển vông đối với nhiều nhà khoa học.)

  • Build chimerical castles in the air

    Xây lâu đài trên cát / Mơ mộng hão huyền

    "Instead of working, he just spends his time building chimerical castles in the air."

    (Thay vì làm việc, anh ta chỉ dành thời gian để mơ mộng hão huyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimerical

adjective
Lật mặt

Kỳ quái, hoang đường, ảo tưởng; khó có thể xảy ra.

"His chimerical dreams of becoming a rock star never materialized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To believe in such chimerical schemes is to waste valuable time.
Tin vào những kế hoạch viển vông như vậy là lãng phí thời gian quý báu.
Phủ định
It is wise not to pursue chimerical goals that will likely lead to disappointment.
Thật khôn ngoan khi không theo đuổi những mục tiêu ảo tưởng mà có thể dẫn đến thất vọng.
Nghi vấn
Is it wise to attempt to realize a chimerical dream when reality calls?
Có khôn ngoan không khi cố gắng thực hiện một giấc mơ hão huyền khi thực tế đang vẫy gọi?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His chimerical plans will never work, will they?
Những kế hoạch viển vông của anh ấy sẽ không bao giờ thành công, phải không?
Phủ định
That idea isn't chimerical at all, is it?
Ý tưởng đó không hề viển vông chút nào, đúng không?
Nghi vấn
Is the proposal truly chimerical, isn't it?
Đề xuất có thực sự là hão huyền không, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is pursuing a chimerical dream of becoming a rock star at 50.
Ông ấy đang theo đuổi một giấc mơ viển vông là trở thành một ngôi sao nhạc rock ở tuổi 50.
Phủ định
They are not building their business on chimerical ideas; their strategies are very practical.
Họ không xây dựng doanh nghiệp của mình dựa trên những ý tưởng hão huyền; chiến lược của họ rất thực tế.
Nghi vấn
Are you still entertaining chimerical hopes of winning the lottery?
Bạn vẫn đang nuôi những hy vọng hão huyền về việc trúng xổ số sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimerical".

Biểu tượng của sự bất khả thi

Trong văn học phương Tây, 'chimerical' không chỉ là sự giả dối, mà nó đại diện cho những khát khao mãnh liệt nhưng không bao giờ có thể đạt được. Nó thường được dùng trong các bối cảnh triết học để chỉ trích những học thuyết chính trị quá lý tưởng hóa.

Chimera trong khoa học hiện đại

Mặc dù 'chimerical' mang nghĩa hão huyền trong văn chương, nhưng trong di truyền học, thuật ngữ 'chimera' được dùng để chỉ một cơ thể chứa các tế bào từ hai hay nhiều hợp tử khác nhau. Điều này cho thấy sự chuyển đổi từ huyền thoại sang thực tế sinh học.