chimerical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wildly fanciful or imaginative; highly improbable.
Vietnamese Meaning
Kỳ quái, hoang đường, ảo tưởng; khó có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His chimerical dreams of becoming a rock star never materialized."
"Những giấc mơ hão huyền của anh về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock đã không bao giờ thành hiện thực."
-
"The company's chimerical plans for world domination were quickly abandoned."
"Các kế hoạch hão huyền của công ty về việc thống trị thế giới đã nhanh chóng bị từ bỏ."
-
"She had chimerical notions about finding buried treasure."
"Cô ấy có những ý nghĩ viển vông về việc tìm kiếm kho báu bị chôn vùi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chimera | Ảo tưởng, hy vọng hão huyền; hoặc quái vật Chimera |
| Adverb | chimerically | Một cách hão huyền, không thực tế |
| Noun | chimerism | Hiện tượng khảm (trong sinh học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chimerical' thường dùng để mô tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu không thực tế, dựa trên trí tưởng tượng phong phú nhưng thiếu cơ sở thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hão huyền và không khả thi. So với các từ như 'imaginary' (tưởng tượng), 'fanciful' (huyền ảo), 'chimerical' mạnh hơn về mức độ phi thực tế và khó thành hiện thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scheme a chimerical scheme (một kế hoạch hão huyền)
-
project chimerical projects (những dự án không tưởng)
-
hope chimerical hopes (những hy vọng viển vông)
-
prove prove chimerical (hóa ra là hão huyền)
-
seem seem chimerical (có vẻ xa rời thực tế)
Idioms
-
A chimerical quest
Một cuộc truy tìm viển vông
"Finding a cure for old age remains a chimerical quest for many scientists."
(Tìm kiếm liều thuốc trường sinh vẫn là một cuộc truy tìm viển vông đối với nhiều nhà khoa học.)
-
Build chimerical castles in the air
Xây lâu đài trên cát / Mơ mộng hão huyền
"Instead of working, he just spends his time building chimerical castles in the air."
(Thay vì làm việc, anh ta chỉ dành thời gian để mơ mộng hão huyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chimerical
adjectiveKỳ quái, hoang đường, ảo tưởng; khó có thể xảy ra.
"His chimerical dreams of becoming a rock star never materialized."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To believe in such chimerical schemes is to waste valuable time. |
Tin vào những kế hoạch viển vông như vậy là lãng phí thời gian quý báu. |
| Phủ định | It is wise not to pursue chimerical goals that will likely lead to disappointment. |
Thật khôn ngoan khi không theo đuổi những mục tiêu ảo tưởng mà có thể dẫn đến thất vọng. |
| Nghi vấn | Is it wise to attempt to realize a chimerical dream when reality calls? |
Có khôn ngoan không khi cố gắng thực hiện một giấc mơ hão huyền khi thực tế đang vẫy gọi? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His chimerical plans will never work, will they? |
Những kế hoạch viển vông của anh ấy sẽ không bao giờ thành công, phải không? |
| Phủ định | That idea isn't chimerical at all, is it? |
Ý tưởng đó không hề viển vông chút nào, đúng không? |
| Nghi vấn | Is the proposal truly chimerical, isn't it? |
Đề xuất có thực sự là hão huyền không, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pursuing a chimerical dream of becoming a rock star at 50. |
Ông ấy đang theo đuổi một giấc mơ viển vông là trở thành một ngôi sao nhạc rock ở tuổi 50. |
| Phủ định | They are not building their business on chimerical ideas; their strategies are very practical. |
Họ không xây dựng doanh nghiệp của mình dựa trên những ý tưởng hão huyền; chiến lược của họ rất thực tế. |
| Nghi vấn | Are you still entertaining chimerical hopes of winning the lottery? |
Bạn vẫn đang nuôi những hy vọng hão huyền về việc trúng xổ số sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimerical".
