(Top Banner Ad)
chimp
B1
danh từ B1 Động vật học

chimp

UK: /tʃɪmp/ • US: /tʃɪmp/

Nghĩa tiếng Việt

tinh tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chimpanzee.

Vietnamese Meaning

Một con tinh tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chimp swung effortlessly through the trees."

    "Con tinh tinh đu mình dễ dàng qua những cành cây."

  • "The zoo has a very playful chimp."

    "Sở thú có một con tinh tinh rất hay nô đùa."

  • "Scientists are studying the behaviour of chimps in the wild."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của tinh tinh trong tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chimpanzee loài tinh tinh (tên đầy đủ)
Adjective chimp-like giống như tinh tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Bantu (Tshiluba)
kivili-chimpenze
French
chimpanzé
English
chimpanzee
English (Modern Shortening)
chimp

Nguồn gốc từ 'Người giả mạo'

Từ 'chimp' là dạng viết tắt của 'chimpanzee'. Nó bắt nguồn từ tiếng Bantu ở Châu Phi, cụ thể là từ 'kivili-chimpenze', có nghĩa là 'người giả mạo' hoặc 'kẻ bắt chước con người'. Từ này được đưa vào tiếng Anh từ giữa thế kỷ 18 khi các nhà thám hiểm phương Tây lần đầu tiên tiếp xúc với loài linh trưởng thông minh này.

Usage Note

Từ "chimp" là dạng rút gọn, thân mật hơn của "chimpanzee". Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày và đôi khi trong văn viết không trang trọng. Cần lưu ý rằng mặc dù ngắn gọn, "chimp" không mang sắc thái tiêu cực hay xúc phạm. Nó chỉ đơn giản là cách gọi ngắn gọn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimp
  • wild wild chimp
    (tinh tinh hoang dã)
  • baby baby chimp
    (tinh tinh con)
  • male male chimp
    (tinh tinh đực)
Verb + chimp
  • observe observe chimps
    (quan sát tinh tinh)
  • study study chimps
    (nghiên cứu tinh tinh)

Idioms

  • The Inner Chimp

    Phần bản năng, cảm xúc nóng nảy bên trong con người

    "You need to manage your inner chimp to stay calm in arguments."

    (Bạn cần quản lý 'con tinh tinh bên trong' mình để giữ bình tĩnh trong các cuộc tranh luận.)

  • Chimp out

    (Lóng) Hành động mất kiểm soát hoặc trở nên cực kỳ giận dữ

    "He started to chimp out when he saw the broken window."

    (Anh ta bắt đầu nổi đóa lên khi nhìn thấy chiếc cửa sổ bị vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimp

danh từ
Lật mặt

Một con tinh tinh.

"The chimp swung effortlessly through the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the chimp was well-trained, it performed all the tricks perfectly.
Bởi vì con tinh tinh được huấn luyện kỹ lưỡng, nó đã thực hiện tất cả các trò một cách hoàn hảo.
Phủ định
Even though the chimp looked friendly, we didn't approach it.
Mặc dù con tinh tinh trông thân thiện, chúng tôi đã không tiếp cận nó.
Nghi vấn
If you see a chimp in the wild, will you know how to react?
Nếu bạn nhìn thấy một con tinh tinh trong tự nhiên, bạn có biết phải phản ứng như thế nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chimp eats a banana.
Con tinh tinh ăn một quả chuối.
Phủ định
The chimp doesn't like grapes.
Con tinh tinh không thích nho.
Nghi vấn
Does the chimp live in the zoo?
Con tinh tinh có sống trong sở thú không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chimp is intelligent.
Con tinh tinh rất thông minh.
Phủ định
The chimp is not aggressive.
Con tinh tinh không hung dữ.
Nghi vấn
Is the chimp in the zoo?
Có phải con tinh tinh ở trong vườn thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimp".

Jane Goodall và Cách mạng Nhận thức

Nhà linh trưởng học Jane Goodall đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới nhìn nhận về 'chimp'. Bà là người đầu tiên phát hiện ra tinh tinh có thể chế tạo và sử dụng công cụ, phá vỡ quan niệm trước đây rằng chỉ con người mới làm được điều đó.

Những phi hành gia tinh tinh

Trước khi con người bay vào vũ trụ, tinh tinh (như Ham the Astrochimp) đã được đưa lên không gian để thử nghiệm khả năng sống sót và vận hành thiết bị, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hàng không vũ trụ Mỹ.