chimp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chimpanzee.
Vietnamese Meaning
Một con tinh tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chimp swung effortlessly through the trees."
"Con tinh tinh đu mình dễ dàng qua những cành cây."
-
"The zoo has a very playful chimp."
"Sở thú có một con tinh tinh rất hay nô đùa."
-
"Scientists are studying the behaviour of chimps in the wild."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của tinh tinh trong tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chimpanzee | loài tinh tinh (tên đầy đủ) |
| Adjective | chimp-like | giống như tinh tinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "chimp" là dạng rút gọn, thân mật hơn của "chimpanzee". Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày và đôi khi trong văn viết không trang trọng. Cần lưu ý rằng mặc dù ngắn gọn, "chimp" không mang sắc thái tiêu cực hay xúc phạm. Nó chỉ đơn giản là cách gọi ngắn gọn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild chimp (tinh tinh hoang dã)
-
baby baby chimp (tinh tinh con)
-
male male chimp (tinh tinh đực)
-
observe observe chimps (quan sát tinh tinh)
-
study study chimps (nghiên cứu tinh tinh)
Idioms
-
The Inner Chimp
Phần bản năng, cảm xúc nóng nảy bên trong con người
"You need to manage your inner chimp to stay calm in arguments."
(Bạn cần quản lý 'con tinh tinh bên trong' mình để giữ bình tĩnh trong các cuộc tranh luận.)
-
Chimp out
(Lóng) Hành động mất kiểm soát hoặc trở nên cực kỳ giận dữ
"He started to chimp out when he saw the broken window."
(Anh ta bắt đầu nổi đóa lên khi nhìn thấy chiếc cửa sổ bị vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chimp
danh từMột con tinh tinh.
"The chimp swung effortlessly through the trees."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the chimp was well-trained, it performed all the tricks perfectly. |
Bởi vì con tinh tinh được huấn luyện kỹ lưỡng, nó đã thực hiện tất cả các trò một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | Even though the chimp looked friendly, we didn't approach it. |
Mặc dù con tinh tinh trông thân thiện, chúng tôi đã không tiếp cận nó. |
| Nghi vấn | If you see a chimp in the wild, will you know how to react? |
Nếu bạn nhìn thấy một con tinh tinh trong tự nhiên, bạn có biết phải phản ứng như thế nào không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chimp eats a banana. |
Con tinh tinh ăn một quả chuối. |
| Phủ định | The chimp doesn't like grapes. |
Con tinh tinh không thích nho. |
| Nghi vấn | Does the chimp live in the zoo? |
Con tinh tinh có sống trong sở thú không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chimp is intelligent. |
Con tinh tinh rất thông minh. |
| Phủ định | The chimp is not aggressive. |
Con tinh tinh không hung dữ. |
| Nghi vấn | Is the chimp in the zoo? |
Có phải con tinh tinh ở trong vườn thú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimp".
