ape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a large primate that lacks a tail, including the chimpanzees, gorillas, orangutans, and gibbons.
Vietnamese Meaning
một loài linh trưởng lớn không có đuôi, bao gồm tinh tinh, khỉ đột, đười ươi và vượn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apes are known for their intelligence and tool use."
"Loài vượn được biết đến với trí thông minh và khả năng sử dụng công cụ."
-
"The zoo has a wide variety of apes."
"Sở thú có rất nhiều loại vượn."
-
"Don't ape everything your older brother does."
"Đừng bắt chước mọi thứ anh trai bạn làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ape' thường được dùng để chỉ các loài linh trưởng bậc cao không có đuôi, khác với 'monkey' (khỉ) thường có đuôi. Trong tiếng Anh, 'ape' có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự bắt chước vụng về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great ape (vượn lớn (ví dụ: tinh tinh, đười ươi, khỉ đột))
-
baby baby ape (vượn con)
-
see see an ape (nhìn thấy một con vượn)
-
study study apes (nghiên cứu vượn)
-
mimic mimic apes (bắt chước vượn)
Idioms
-
go ape
trở nên rất tức giận hoặc phấn khích
"The crowd went ape when the band came on stage."
(Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
-
ape someone
bắt chước ai đó một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch
"He was just aping his teacher's mannerisms."
(Anh ta chỉ đang bắt chước một cách lố bịch những cử chỉ của giáo viên mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ape
nounmột loài linh trưởng lớn không có đuôi, bao gồm tinh tinh, khỉ đột, đười ươi và vượn.
"Apes are known for their intelligence and tool use."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the student would ape the teacher's mannerisms was obvious to everyone. |
Việc học sinh bắt chước cách cư xử của giáo viên là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether the comedian would ape a famous politician was not confirmed. |
Việc diễn viên hài có bắt chước một chính trị gia nổi tiếng hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the child wanted to ape the monkey's behavior remained a mystery. |
Tại sao đứa trẻ lại muốn bắt chước hành vi của con khỉ vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Children often ape their parents' behavior. |
Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ. |
| Phủ định | He doesn't ape famous artists to gain recognition. |
Anh ấy không bắt chước các nghệ sĩ nổi tiếng để được công nhận. |
| Nghi vấn | Did she ape her sister's style at the party? |
Cô ấy có bắt chước phong cách của chị gái mình tại bữa tiệc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's gestures are often aped by his supporters. |
Cử chỉ của chính trị gia thường bị bắt chước bởi những người ủng hộ ông ấy. |
| Phủ định | The famous artist's style was not aped by other painters. |
Phong cách của họa sĩ nổi tiếng đã không bị bắt chước bởi các họa sĩ khác. |
| Nghi vấn | Will the company's innovative design be aped by competitors? |
Liệu thiết kế sáng tạo của công ty có bị các đối thủ cạnh tranh bắt chước không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had aped its competitor's marketing strategy before launching its own campaign. |
Công ty đã bắt chước chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh trước khi tung ra chiến dịch của riêng mình. |
| Phủ định | He had not aped the professor's accent, despite spending a year in England. |
Anh ấy đã không bắt chước giọng của giáo sư, mặc dù đã trải qua một năm ở Anh. |
| Nghi vấn | Had she aped the famous artist's style before developing her unique approach? |
Cô ấy đã bắt chước phong cách của nghệ sĩ nổi tiếng trước khi phát triển phong cách độc đáo của riêng mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ape".
