(Top Banner Ad)
ape
B1
noun B1 Động vật học

ape

UK: /eɪp/ • US: /eɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vượn (nói chung) bắt chước vụng về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large primate that lacks a tail, including the chimpanzees, gorillas, orangutans, and gibbons.

Vietnamese Meaning

một loài linh trưởng lớn không có đuôi, bao gồm tinh tinh, khỉ đột, đười ươi và vượn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apes are known for their intelligence and tool use."

    "Loài vượn được biết đến với trí thông minh và khả năng sử dụng công cụ."

  • "The zoo has a wide variety of apes."

    "Sở thú có rất nhiều loại vượn."

  • "Don't ape everything your older brother does."

    "Đừng bắt chước mọi thứ anh trai bạn làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apelike Giống như vượn (về hình dáng hoặc hành vi)
Verb ape Bắt chước một cách vụng về hoặc ngốc nghếch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Uncertain origin, possibly related to Germanic words for 'monkey'

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'ape' có một lịch sử không rõ ràng. Có thể nó liên quan đến các từ tiếng Đức cổ chỉ 'con khỉ', nhưng không có bằng chứng chắc chắn nào cả. Sự mơ hồ này làm cho nguồn gốc của từ này trở nên thú vị hơn!

Usage Note

Từ 'ape' thường được dùng để chỉ các loài linh trưởng bậc cao không có đuôi, khác với 'monkey' (khỉ) thường có đuôi. Trong tiếng Anh, 'ape' có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự bắt chước vụng về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ape
  • great great ape
    (vượn lớn (ví dụ: tinh tinh, đười ươi, khỉ đột))
  • baby baby ape
    (vượn con)
Verb + ape
  • see see an ape
    (nhìn thấy một con vượn)
  • study study apes
    (nghiên cứu vượn)
  • mimic mimic apes
    (bắt chước vượn)

Idioms

  • go ape

    trở nên rất tức giận hoặc phấn khích

    "The crowd went ape when the band came on stage."

    (Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc bước lên sân khấu.)

  • ape someone

    bắt chước ai đó một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch

    "He was just aping his teacher's mannerisms."

    (Anh ta chỉ đang bắt chước một cách lố bịch những cử chỉ của giáo viên mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ape

noun
Lật mặt

một loài linh trưởng lớn không có đuôi, bao gồm tinh tinh, khỉ đột, đười ươi và vượn.

"Apes are known for their intelligence and tool use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the student would ape the teacher's mannerisms was obvious to everyone.
Việc học sinh bắt chước cách cư xử của giáo viên là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the comedian would ape a famous politician was not confirmed.
Việc diễn viên hài có bắt chước một chính trị gia nổi tiếng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why the child wanted to ape the monkey's behavior remained a mystery.
Tại sao đứa trẻ lại muốn bắt chước hành vi của con khỉ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children often ape their parents' behavior.
Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Phủ định
He doesn't ape famous artists to gain recognition.
Anh ấy không bắt chước các nghệ sĩ nổi tiếng để được công nhận.
Nghi vấn
Did she ape her sister's style at the party?
Cô ấy có bắt chước phong cách của chị gái mình tại bữa tiệc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's gestures are often aped by his supporters.
Cử chỉ của chính trị gia thường bị bắt chước bởi những người ủng hộ ông ấy.
Phủ định
The famous artist's style was not aped by other painters.
Phong cách của họa sĩ nổi tiếng đã không bị bắt chước bởi các họa sĩ khác.
Nghi vấn
Will the company's innovative design be aped by competitors?
Liệu thiết kế sáng tạo của công ty có bị các đối thủ cạnh tranh bắt chước không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had aped its competitor's marketing strategy before launching its own campaign.
Công ty đã bắt chước chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh trước khi tung ra chiến dịch của riêng mình.
Phủ định
He had not aped the professor's accent, despite spending a year in England.
Anh ấy đã không bắt chước giọng của giáo sư, mặc dù đã trải qua một năm ở Anh.
Nghi vấn
Had she aped the famous artist's style before developing her unique approach?
Cô ấy đã bắt chước phong cách của nghệ sĩ nổi tiếng trước khi phát triển phong cách độc đáo của riêng mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ape".

Vượn trong văn hóa phương Tây

Vượn thường được miêu tả trong văn hóa phương Tây như những sinh vật hoang dã và mạnh mẽ, đôi khi tượng trưng cho bản năng nguyên thủy của con người. Chúng cũng thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và phiêu lưu.