chimpanzee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài vượn lớn có nguồn gốc từ châu Phi, có quan hệ gần gũi với con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chimpanzee used a stick to retrieve termites from the mound."
"Con tinh tinh đã dùng một cái que để lấy mối từ gò đất."
-
"Chimpanzees are known for their intelligence and tool use."
"Tinh tinh được biết đến với trí thông minh và khả năng sử dụng công cụ."
-
"The chimpanzee population is threatened by habitat loss."
"Quần thể tinh tinh đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chimpanzee | Tinh tinh (loài linh trưởng thuộc chi Pan) |
| Noun (Informal) | chimp | Tinh tinh (cách gọi rút gọn, thân mật) |
| Adjective/Noun | chimpanzee-like | Giống tinh tinh, có nét tương đồng với tinh tinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chimpanzee' thường được viết tắt là 'chimp'. Nó dùng để chỉ loài vượn người thông minh và có tập tính xã hội phức tạp.
Prepositions
Ví dụ: 'a group of chimpanzees' (một nhóm tinh tinh); 'experiments with chimpanzees' (các thí nghiệm với tinh tinh). 'Of' thường chỉ sự thuộc về, 'with' thường chỉ sự tương tác hoặc liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intelligent intelligent chimpanzee (tinh tinh thông minh)
-
captive captive chimpanzees (những con tinh tinh bị nuôi nhốt)
-
juvenile a juvenile chimpanzee (một con tinh tinh non)
-
study study chimpanzees (nghiên cứu tinh tinh)
-
observe observe chimpanzee behavior (quan sát hành vi của tinh tinh)
-
mimic mimic a chimpanzee (bắt chước tinh tinh)
-
troop of a troop of chimpanzees (một đàn (bầy) tinh tinh)
-
family of a chimpanzee family unit (một đơn vị gia đình tinh tinh)
Idioms
-
Chimpanzee culture
Văn hóa tinh tinh (ám chỉ các hành vi và kỹ năng được học hỏi và truyền lại trong cộng đồng tinh tinh)
"Researchers have documented various instances of tool use that suggest the existence of chimpanzee culture."
(Các nhà nghiên cứu đã ghi lại nhiều trường hợp sử dụng công cụ cho thấy sự tồn tại của văn hóa tinh tinh.)
-
The chimpanzee problem
Vấn đề tinh tinh (ám chỉ sự phức tạp trong việc phân loại và nghiên cứu các chi linh trưởng gần gũi nhất với con người)
"The ethical implications surrounding genetic research often lead to discussions about the chimpanzee problem."
(Những hàm ý về đạo đức xoay quanh nghiên cứu di truyền thường dẫn đến các cuộc thảo luận về vấn đề tinh tinh.)
-
Chimpanzee memory
Trí nhớ tinh tinh (thường ám chỉ khả năng ghi nhớ hình ảnh hoặc chuỗi phức tạp vượt trội của chúng)
"Ayumu the chimpanzee famously demonstrated his superior chimpanzee memory for numbers."
(Tinh tinh Ayumu nổi tiếng đã chứng minh khả năng trí nhớ tinh tinh vượt trội của nó đối với các con số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chimpanzee
nounMột loài vượn lớn có nguồn gốc từ châu Phi, có quan hệ gần gũi với con người.
"The chimpanzee used a stick to retrieve termites from the mound."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying chimpanzee behavior is crucial for understanding primate social structures. |
Nghiên cứu hành vi của tinh tinh rất quan trọng để hiểu cấu trúc xã hội của linh trưởng. |
| Phủ định | He avoids observing chimpanzees in captivity because of their stressed behavior. |
Anh ấy tránh quan sát tinh tinh bị nuôi nhốt vì hành vi căng thẳng của chúng. |
| Nghi vấn | Is observing chimpanzees in their natural habitat beneficial for conservation efforts? |
Việc quan sát tinh tinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng có lợi cho các nỗ lực bảo tồn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo has a fascinating creature: a chimpanzee. |
Sở thú có một sinh vật thú vị: một con tinh tinh. |
| Phủ định | That's not a gorilla; it's a chimpanzee. |
Đó không phải là một con khỉ đột; đó là một con tinh tinh. |
| Nghi vấn | Is that primate a chimpanzee: or some other kind of ape? |
Loài linh trưởng đó là tinh tinh: hay một loại vượn khác? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chimpanzee's intelligence is remarkable. |
Sự thông minh của con tinh tinh thật đáng chú ý. |
| Phủ định | That isn't the chimpanzee's banana; it belongs to the gorilla. |
Đó không phải là chuối của con tinh tinh; nó thuộc về con khỉ đột. |
| Nghi vấn | Is this the chimpanzee's enclosure? |
Đây có phải là chuồng của con tinh tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimpanzee".
