gorilla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A powerfully built great ape with a black coat, native to the forests of central Africa. It is the largest living primate.
Vietnamese Meaning
Một loài vượn lớn có thân hình vạm vỡ với bộ lông đen, sống ở các khu rừng thuộc Trung Phi. Nó là loài linh trưởng lớn nhất còn sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silverback gorilla is the dominant male in the group."
"Con gorilla lưng bạc là con đực đầu đàn trong nhóm."
-
"The zoo has a family of gorillas."
"Sở thú có một gia đình gorilla."
-
"Scientists are studying the social behavior of gorillas."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi xã hội của gorilla."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gorilla | Khỉ đột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gorilla thường được dùng để chỉ sự mạnh mẽ, to lớn, và đôi khi là vẻ ngoài đáng sợ. Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nó có thể ám chỉ một người đàn ông to lớn và mạnh mẽ.
Prepositions
'of' thường được dùng để mô tả đặc điểm của gorilla (ví dụ: 'a gorilla of great strength'). 'in' thường được dùng để chỉ môi trường sống của gorilla (ví dụ: 'gorillas in the wild').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Silverback Silverback gorilla (Khỉ đột lưng bạc (khỉ đầu đàn))
-
Eastern Eastern gorilla (Khỉ đột miền đông)
-
Western Western gorilla (Khỉ đột miền tây)
-
See See a gorilla (Nhìn thấy một con khỉ đột)
-
Observe Observe a gorilla (Quan sát một con khỉ đột)
-
Study Study gorillas (Nghiên cứu khỉ đột)
Idioms
-
800-pound gorilla
Một thế lực lớn, không thể bỏ qua; người hoặc vật có ảnh hưởng lớn.
"Microsoft is the 800-pound gorilla in the software industry."
(Microsoft là một thế lực lớn trong ngành công nghiệp phần mềm.)
-
A gorilla in the room
Một vấn đề lớn và rõ ràng mà mọi người cố tình phớt lờ hoặc tránh né.
"The company's financial troubles were the gorilla in the room during the meeting."
(Những khó khăn tài chính của công ty là một vấn đề lớn mà mọi người cố tình phớt lờ trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gorilla
nounMột loài vượn lớn có thân hình vạm vỡ với bộ lông đen, sống ở các khu rừng thuộc Trung Phi. Nó là loài linh trưởng lớn nhất còn sống.
"The silverback gorilla is the dominant male in the group."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper saw a gorilla eating a banana. |
Người trông coi sở thú đã nhìn thấy một con khỉ đột đang ăn chuối. |
| Phủ định | The zoo doesn't have a gorilla. |
Sở thú không có con khỉ đột nào. |
| Nghi vấn | What does a gorilla eat in the wild? |
Khỉ đột ăn gì trong tự nhiên? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the zoo opens, the zookeepers will have fed the gorilla. |
Trước khi sở thú mở cửa, những người chăm sóc vườn thú sẽ đã cho con gorilla ăn. |
| Phủ định | By next year, scientists will not have discovered all the secrets of the gorilla's DNA. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ vẫn chưa khám phá ra tất cả những bí mật về DNA của gorilla. |
| Nghi vấn | Will the conservationists have successfully protected the gorillas by 2030? |
Liệu các nhà bảo tồn có bảo vệ thành công loài gorilla vào năm 2030 không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gorilla's cage is very strong. |
Cái lồng của con gorilla rất chắc chắn. |
| Phủ định | That is not the gorilla's banana; it belongs to the zookeeper. |
Đó không phải là quả chuối của con gorilla; nó thuộc về người quản lý sở thú. |
| Nghi vấn | Is this the gorilla's favorite toy? |
Đây có phải là đồ chơi yêu thích của con gorilla không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorilla".
