(Top Banner Ad)
chiromancy
C1
noun C1 Siêu hình học, Văn hóa

chiromancy

UK: /ˈkɪrəʊˌmænsi/ • US: /ˈkaɪroʊˌmænsi/

Nghĩa tiếng Việt

thuật xem chỉ tay bói chỉ tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of telling fortunes or interpreting character from the lines and configurations of the palm of a person's hand.

Vietnamese Meaning

Bói toán, đoán vận mệnh hoặc giải đoán tính cách thông qua các đường chỉ tay và hình dạng lòng bàn tay của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to possess the gift of chiromancy and offered to read my palm."

    "Cô ấy tuyên bố sở hữu khả năng chiêm tinh học và đề nghị xem chỉ tay cho tôi."

  • "Chiromancy has been practiced in various cultures throughout history."

    "Chiromancy đã được thực hành ở nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử."

  • "Many people view chiromancy as a pseudoscience rather than a legitimate form of prediction."

    "Nhiều người coi chiromancy là một môn giả khoa học hơn là một hình thức dự đoán hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chiromancy thuật xem bói chỉ tay
Noun chiromancer thầy bói chỉ tay
Adjective chiromantic thuộc về thuật xem chỉ tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ghesor-
Ancient Greek
kheir (hand) + manteia (divination)
Medieval Latin
chiromantia
Middle English
chiromancy

Bàn tay và lời tiên tri

Từ 'chiromancy' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'kheir' nghĩa là bàn tay và 'manteia' nghĩa là tiên tri. Đây là nghệ thuật dự đoán tương lai thông qua việc diễn giải các đường chỉ tay, hình dáng và kích thước của bàn tay.

Usage Note

Chiromancy, còn được gọi là palmistry hoặc hand reading, là một hình thức bói toán cổ xưa. Nó dựa trên niềm tin rằng các đường và hình dạng trên lòng bàn tay có thể tiết lộ thông tin về tính cách, sức khỏe, sự giàu có và vận mệnh của một người. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp khoa học hoặc y học.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng của chiromancy (ví dụ: 'the practice of chiromancy of the hand'). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà chiromancy được thực hiện (ví dụ: 'expert in chiromancy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiromancy
  • Ancient ancient chiromancy
    (thuật xem bói chỉ tay cổ xưa)
  • Traditional traditional chiromancy
    (thuật xem bói chỉ tay truyền thống)
Verb + chiromancy
  • Practice practice chiromancy
    (hành nghề bói chỉ tay)
  • Study study chiromancy
    (nghiên cứu thuật xem chỉ tay)

Idioms

  • To read someone's palm

    Xem chỉ tay cho ai đó

    "The old woman offered to read my palm to see if I would be rich."

    (Bà lão đề nghị xem chỉ tay cho tôi để xem liệu tôi có giàu sang hay không.)

  • Lines of destiny

    Các đường chỉ tay định mệnh

    "In chiromancy, the lines of destiny are said to reveal your life path."

    (Trong thuật xem chỉ tay, các đường định mệnh được cho là tiết lộ con đường đời của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiromancy

noun
Lật mặt

Bói toán, đoán vận mệnh hoặc giải đoán tính cách thông qua các đường chỉ tay và hình dạng lòng bàn tay của một người.

"She claimed to possess the gift of chiromancy and offered to read my palm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study chiromancy diligently, you will be able to predict people's futures.
Nếu bạn học thuật xem chỉ tay một cách siêng năng, bạn sẽ có thể dự đoán tương lai của mọi người.
Phủ định
If you don't believe in chiromancy, you won't seek a fortune teller's advice.
Nếu bạn không tin vào thuật xem chỉ tay, bạn sẽ không tìm kiếm lời khuyên của thầy bói.
Nghi vấn
Will you become a chiromantic expert if you practice reading palms every day?
Liệu bạn có trở thành một chuyên gia xem chỉ tay nếu bạn thực hành đọc lòng bàn tay mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiromancy".

Nguồn gốc và sự phổ biến

Chiromancy (thường được gọi là Palmistry) có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại và lan rộng sang Trung Quốc, Hy Lạp. Vào thời Trung Cổ và Phục Hưng ở châu Âu, nó từng được coi là một môn khoa học huyền bí quan trọng trước khi bị gán mác là mê tín dị đoan.

Sự khác biệt về thuật ngữ

Trong giới nghiên cứu huyền học, 'Chiromancy' tập trung vào việc dự đoán tương lai qua các đường chỉ tay, trong khi 'Chirognomy' tập trung vào việc đoán tính cách qua hình dáng và kết cấu của bàn tay.