(Top Banner Ad)
chloasma
C1
danh từ C1 Y học

chloasma

UK: /kləʊˈæzmə/ • US: /kloʊˈæzmə/

Nghĩa tiếng Việt

nám da mặt nạ thai nghén (khi liên quan đến thai kỳ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pigmentation disorder characterized by brown or gray-brown patches, usually occurring on the face, and often associated with hormonal changes, such as during pregnancy or with the use of oral contraceptives.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn sắc tố đặc trưng bởi các mảng màu nâu hoặc xám nâu, thường xuất hiện trên mặt và thường liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố, chẳng hạn như trong thời kỳ mang thai hoặc khi sử dụng thuốc tránh thai đường uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed chloasma during her second pregnancy."

    "Cô ấy bị chloasma trong lần mang thai thứ hai."

  • "Chloasma can be treated with topical creams and sun protection."

    "Chloasma có thể được điều trị bằng kem bôi ngoài da và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Melasma Nám da (thuật ngữ hiện đại thường dùng thay thế cho chloasma, chỉ tình trạng tăng sắc tố da nói chung)
Adjective Chloasmic Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh nám da (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χλόος (khlóos)
Ancient Greek
-ασμα (-asma)
Modern Latin
Chloasma
English
Chloasma

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'chloasma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó được tạo thành từ 'khlóos', có nghĩa là 'màu xanh nhạt' hoặc 'màu vàng xanh' — ám chỉ màu sắc của các mảng da đổi màu. Hậu tố '-asma' chỉ một trạng thái hoặc một kết quả. Dù nám da thường có màu nâu, cái tên này phản ánh sắc thái hơi ngả vàng xanh mà các bác sĩ cổ đại quan sát thấy.

Danh pháp Y học

Đây là một thuật ngữ y học chính thức được sử dụng từ lâu để mô tả tình trạng tăng sắc tố da, đặc biệt là trên mặt. Mặc dù ngày nay thuật ngữ 'Melasma' được dùng phổ biến hơn, 'Chloasma' vẫn còn được sử dụng, đặc biệt khi đề cập đến nám da liên quan đến thai kỳ (chloasma gravidarum).

Usage Note

Chloasma thường được sử dụng thay thế cho 'melasma', mặc dù có một số khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật. Melasma là thuật ngữ rộng hơn, còn chloasma thường đặc biệt liên quan đến những thay đổi nội tiết tố khi mang thai (khi đó nó còn được gọi là 'mask of pregnancy').

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan (ví dụ: chloasma with pregnancy). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: chloasma in the face).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chloasma (Mô tả)
  • severe severe chloasma
    (nám da nặng)
  • facial facial chloasma
    (nám da mặt)
  • persistent persistent chloasma
    (nám da dai dẳng)
Noun + chloasma (Nguyên nhân/Loại)
  • pregnancy pregnancy chloasma
    (nám da thai kỳ)
Verb + chloasma (Hành động)
  • treat treat chloasma
    (điều trị nám da)
  • develop develop chloasma
    (bị/phát triển nám da)

Idioms

  • Mask of pregnancy

    Mặt nạ thai kỳ (cách gọi phổ biến của nám da thai kỳ/chloasma gravidarum)

    "The obstetrician reassured her that the mask of pregnancy usually fades after delivery."

    (Bác sĩ sản khoa trấn an cô rằng mặt nạ thai kỳ thường sẽ mờ đi sau khi sinh.)

  • Chloasma gravidarum

    Nám da thai kỳ (thuật ngữ y học cụ thể)

    "The primary cause of chloasma gravidarum is hormonal fluctuation combined with sun exposure."

    (Nguyên nhân chính của nám da thai kỳ là sự dao động nội tiết tố kết hợp với việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chloasma

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn sắc tố đặc trưng bởi các mảng màu nâu hoặc xám nâu, thường xuất hiện trên mặt và thường liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố, chẳng hạn như trong thời kỳ mang thai hoặc khi sử dụng thuốc tránh thai đường uống.

"She developed chloasma during her second pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chloasma".

Nám da và Phụ nữ mang thai

Chloasma nổi tiếng vì mối liên hệ chặt chẽ với thai kỳ. Nó thường được gọi là 'mask of pregnancy' (mặt nạ thai kỳ) trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh rằng đây là một hiện tượng phổ biến, mặc dù là tạm thời, xảy ra do sự gia tăng estrogen và progesterone trong cơ thể phụ nữ mang thai.

Mỹ phẩm và Xã hội

Trong các ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm, việc điều trị chloasma (melasma) là một thị trường lớn. Mặc dù là tình trạng lành tính, áp lực xã hội về làn da không tì vết khiến nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị tích cực như laser, kem hydroquinone để loại bỏ các mảng da sậm màu.