(Top Banner Ad)
melasma
C1
danh từ C1 Y học

melasma

UK: /məˈlæzmə/ • US: /məˈlæzmə/

Nghĩa tiếng Việt

nám da sạm da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skin condition characterized by brown or blue-grey patches or freckle-like spots, commonly occurring on the face of adults, particularly women.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng da đặc trưng bởi các mảng hoặc đốm màu nâu hoặc xám xanh, thường xuất hiện trên mặt của người lớn, đặc biệt là phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with melasma after noticing dark patches on her cheeks."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc nám da sau khi nhận thấy những mảng sẫm màu trên má."

  • "Sunscreen is essential for preventing the worsening of melasma."

    "Kem chống nắng rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng nám da trở nên tồi tệ hơn."

  • "Melasma can be treated with topical creams and laser therapy."

    "Nám da có thể được điều trị bằng kem bôi ngoài da và liệu pháp laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melasma nám da, tàn nhang (tình trạng da xuất hiện các mảng sẫm màu)
Adjective melasmic thuộc về hoặc liên quan đến nám da (ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέλας (melas)
New Latin
melasma
English
melasma

Nguồn gốc của 'melasma'

'Melasma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'melas', có nghĩa là 'đen' hoặc 'tối'. Từ này được dùng để mô tả tình trạng da xuất hiện các đốm sẫm màu, giống như da bị 'tối' đi hoặc có các mảng màu sẫm.

Usage Note

Melasma là một thuật ngữ y học cụ thể, thường được sử dụng bởi các bác sĩ da liễu và trong các tài liệu y khoa. Nó khác với các dạng tăng sắc tố da khác như tàn nhang (freckles) hoặc nám da do ánh nắng mặt trời (sunspots) ở nguyên nhân và cơ chế hình thành. Melasma thường liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố, chẳng hạn như mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai.

Prepositions

with due to associated with

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- **with:** dùng để mô tả sự hiện diện của melasma đi kèm với các triệu chứng khác (ví dụ: 'The patient presented with melasma and mild itching.').
- **due to:** dùng để chỉ nguyên nhân gây ra melasma (ví dụ: 'Melasma can occur due to hormonal changes during pregnancy.').
- **associated with:** dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến sự phát triển của melasma (ví dụ: 'Melasma is often associated with sun exposure.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melasma
  • severe severe melasma
    (nám da nặng)
  • facial facial melasma
    (nám da mặt)
  • hormonal hormonal melasma
    (nám da do nội tiết tố)
  • pregnancy pregnancy melasma
    (nám da do thai kỳ)
  • persistent persistent melasma
    (nám da dai dẳng)
Verb + melasma
  • develop develop melasma
    (bị nám da)
  • treat treat melasma
    (điều trị nám da)
  • clear clear melasma
    (làm mờ nám da)
  • worsen worsen melasma
    (làm nám da nặng hơn)
  • prevent prevent melasma
    (ngăn ngừa nám da)
Noun + melasma
  • melasma melasma treatment
    (phương pháp điều trị nám)
  • melasma melasma patches
    (các mảng nám)

Idioms

  • the mask of pregnancy

    'mặt nạ thai kỳ' (tên gọi phổ biến của nám da khi mang thai)

    "Many women experience the mask of pregnancy due to hormonal changes."

    (Nhiều phụ nữ bị 'mặt nạ thai kỳ' do thay đổi nội tiết tố.)

  • post-inflammatory melasma

    nám sau viêm (nám da xuất hiện sau khi da bị viêm hoặc tổn thương)

    "She developed post-inflammatory melasma after a severe acne breakout."

    (Cô ấy bị nám sau viêm sau một đợt mụn trứng cá nghiêm trọng.)

  • sun-induced melasma

    nám do nắng (nám da xuất hiện hoặc trở nên nặng hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)

    "Wearing sunscreen is crucial to prevent sun-induced melasma."

    (Sử dụng kem chống nắng là rất quan trọng để ngăn ngừa nám do nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melasma

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng da đặc trưng bởi các mảng hoặc đốm màu nâu hoặc xám xanh, thường xuất hiện trên mặt của người lớn, đặc biệt là phụ nữ.

"She was diagnosed with melasma after noticing dark patches on her cheeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melasma".

Mặt nạ Thai kỳ (The Mask of Pregnancy)

Melasma thường được gọi là 'mặt nạ thai kỳ' (mask of pregnancy) vì nó rất phổ biến ở phụ nữ mang thai do sự thay đổi nội tiết tố. Tên gọi này phản ánh việc nám da thường xuất hiện đối xứng trên mặt, giống như một chiếc mặt nạ.

Tác động đến lòng tự trọng

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, làn da sáng và đều màu được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sức khỏe. Vì vậy, nám da có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và sự tự tin của một người, khiến họ tìm kiếm các phương pháp điều trị để cải thiện vẻ ngoài.