chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of persistent organic pollutants (POPs) that are formed as unwanted byproducts in various industrial processes, such as waste incineration and chemical manufacturing. They are characterized by a three-ringed structure consisting of two benzene rings connected by a dioxin ring, with varying numbers of chlorine atoms attached to the benzene rings.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) được hình thành như các sản phẩm phụ không mong muốn trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như đốt chất thải và sản xuất hóa chất. Chúng được đặc trưng bởi một cấu trúc ba vòng bao gồm hai vòng benzen được nối với nhau bằng một vòng dioxin, với số lượng nguyên tử clo khác nhau gắn vào các vòng benzen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to chlorinated dibenzo-p-dioxins can have serious health consequences."
"Tiếp xúc với chlorinated dibenzo-p-dioxins có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."
-
"The levels of chlorinated dibenzo-p-dioxins were found to be elevated in the soil samples."
"Mức độ chlorinated dibenzo-p-dioxins được phát hiện là tăng cao trong các mẫu đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dioxin | Chất đi-ô-xin (tên gọi chung của nhóm chất hóa học này) |
| Verb | Chlorinate | Clo hóa (thêm nguyên tử clo vào một hợp chất) |
| Adjective | Polychlorinated | Đa clo hóa (có nhiều nguyên tử clo gắn vào) |
| Noun | Contamination | Sự ô nhiễm (hậu quả của việc có CDDs trong môi trường) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CDDs là một trong những chất độc hại nhất được biết đến. Độc tính của chúng khác nhau tùy thuộc vào số lượng và vị trí của các nguyên tử clo. Hợp chất độc hại nhất là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD). Các hợp chất này có tính ổn định hóa học cao, ít tan trong nước và dễ tích lũy sinh học trong mô mỡ của động vật. Tiếp xúc với CDDs có thể gây ra nhiều tác động sức khỏe, bao gồm ung thư, các vấn đề sinh sản và phát triển, và rối loạn hệ thống miễn dịch.
Prepositions
Ví dụ: 'CDDs *in* the environment', 'formed *from* industrial processes', 'a group *of* POPs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high levels of high levels of chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (mức độ cao của các đi-ô-xin đa clo hóa)
-
polychlorinated polychlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (các đi-ô-xin đa clo hóa (cách gọi nhấn mạnh số lượng clo))
-
detect detect chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (phát hiện các đi-ô-xin đa clo hóa)
-
exposure to exposure to chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (tiếp xúc với các đi-ô-xin đa clo hóa)
-
regulate regulate chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (điều chỉnh/kiểm soát các đi-ô-xin đa clo hóa)
-
source of source of chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (nguồn phát thải các đi-ô-xin đa clo hóa)
-
contamination by contamination by chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) (sự ô nhiễm bởi các đi-ô-xin đa clo hóa)
Idioms
-
Persistent Organic Pollutants (POPs) group
Nhóm các Chất Ô Nhiễm Hữu Cơ Khó Phân Hủy
"Chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds) are strictly monitored as part of the POPs group."
(Các đi-ô-xin đa clo hóa được giám sát chặt chẽ như một phần của nhóm các Chất Ô Nhiễm Hữu Cơ Khó Phân Hủy.)
-
Bioaccumulation of CDDs
Sự tích tụ sinh học của CDDs
"Bioaccumulation of CDDs in the food chain poses a major public health risk."
(Sự tích tụ sinh học của các CDDs trong chuỗi thức ăn đặt ra một nguy cơ lớn cho sức khỏe cộng đồng.)
-
Toxic equivalency factors (TEFs)
Các yếu tố tương đương độc tính (để đo lường CDDs)
"TEFs are used globally to standardize the toxicity assessment of chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds)."
(Các yếu tố tương đương độc tính được sử dụng trên toàn cầu để tiêu chuẩn hóa việc đánh giá độc tính của các đi-ô-xin đa clo hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds)
Danh từ (số nhiều)Một nhóm các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) được hình thành như các sản phẩm phụ không mong muốn trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như đốt chất thải và sản xuất hóa chất. Chúng được đặc trưng bởi một cấu trúc ba vòng bao gồm hai vòng benzen được nối với nhau bằng một vòng dioxin, với số lượng nguyên tử clo khác nhau gắn vào các vòng benzen.
"Exposure to chlorinated dibenzo-p-dioxins can have serious health consequences."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, chlorinated dibenzo-p-dioxins, persistent environmental pollutants, can accumulate in the food chain, posing significant health risks. |
Thật không may, chlorinated dibenzo-p-dioxins, những chất ô nhiễm môi trường dai dẳng, có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe. |
| Phủ định | Despite regulations, chlorinated dibenzo-p-dioxins, though significantly reduced, haven't been completely eliminated from industrial processes. |
Mặc dù có các quy định, chlorinated dibenzo-p-dioxins, mặc dù đã giảm đáng kể, vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn khỏi các quy trình công nghiệp. |
| Nghi vấn | Considering the potential harm, are stringent measures, such as advanced filtration systems, effectively removing chlorinated dibenzo-p-dioxins from wastewater? |
Xét đến những tác hại tiềm tàng, liệu các biện pháp nghiêm ngặt, chẳng hạn như hệ thống lọc tiên tiến, có loại bỏ hiệu quả chlorinated dibenzo-p-dioxins khỏi nước thải không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study chlorinated dibenzo-p-dioxins to understand their impact on human health. |
Các nhà khoa học nghiên cứu chlorinated dibenzo-p-dioxins để hiểu tác động của chúng đối với sức khỏe con người. |
| Phủ định | Seldom have I encountered such a complex chemical structure as that of chlorinated dibenzo-p-dioxins in my research. |
Hiếm khi tôi gặp một cấu trúc hóa học phức tạp như chlorinated dibenzo-p-dioxins trong nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Should the government impose stricter regulations on industries that release chlorinated byproducts, it will reduce environmental contamination. |
Nếu chính phủ áp đặt các quy định chặt chẽ hơn đối với các ngành công nghiệp thải ra các sản phẩm phụ clo hóa, nó sẽ làm giảm ô nhiễm môi trường. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This chemical plant is known to release as much chlorinated dibenzo-p-dioxins as the older factories did in the past. |
Nhà máy hóa chất này được biết là thải ra lượng chlorinated dibenzo-p-dioxins nhiều như các nhà máy cũ trước đây. |
| Phủ định | The concentration of chlorinated dibenzo-p-dioxins in this area isn't less dangerous than we initially thought. |
Nồng độ chlorinated dibenzo-p-dioxins trong khu vực này không kém nguy hiểm so với những gì chúng ta nghĩ ban đầu. |
| Nghi vấn | Is this area the most chlorinated compared to other areas? |
Khu vực này có phải là nơi bị clo hóa nhiều nhất so với các khu vực khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlorinated dibenzo-p-dioxins (cdds)".
