dioxin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a family of highly toxic chlorinated hydrocarbon compounds that are dangerous environmental contaminants.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chất nào trong một họ các hợp chất hydrocarbon clo hóa cực độc, là những chất gây ô nhiễm môi trường nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dioxin is a persistent environmental pollutant that can accumulate in the food chain."
"Dioxin là một chất ô nhiễm môi trường dai dẳng có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn."
-
"Exposure to dioxin can lead to a variety of health problems, including cancer and developmental abnormalities."
"Tiếp xúc với dioxin có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm ung thư và dị tật phát triển."
-
"The government is working to reduce dioxin emissions from industrial sources."
"Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng khí thải dioxin từ các nguồn công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | dioxins | Các hợp chất dioxin (số nhiều) |
| Adjective | dioxin-like | Giống dioxin, có cấu trúc hoặc đặc tính tương tự dioxin |
| Adjective | dioxin-contaminated | Bị nhiễm dioxin, ô nhiễm dioxin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dioxin không phải là một chất đơn lẻ mà là tên gọi chung cho một nhóm các hợp chất hóa học có cấu trúc và tính chất tương tự. Các dioxin nổi tiếng nhất là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD), thường được coi là chất độc nhất trong nhóm này. Dioxin được hình thành như một sản phẩm phụ không mong muốn trong nhiều quá trình công nghiệp, chẳng hạn như đốt chất thải, sản xuất thuốc diệt cỏ và sản xuất giấy. Vì dioxin rất bền vững trong môi trường và tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, nên ngay cả một lượng nhỏ cũng có thể gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Prepositions
Dioxin *in* the environment; Dioxin *from* industrial processes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic dioxin (dioxin độc hại)
-
harmful harmful dioxin (dioxin gây hại)
-
trace trace amounts of dioxin (lượng dioxin rất nhỏ)
-
release release dioxin (thải ra dioxin)
-
expose to expose to dioxin (tiếp xúc với dioxin)
-
remove remove dioxin (loại bỏ dioxin)
-
contamination dioxin contamination (sự nhiễm dioxin, ô nhiễm dioxin)
-
levels dioxin levels (nồng độ dioxin)
-
exposure dioxin exposure (sự phơi nhiễm dioxin)
Idioms
-
dioxin poisoning
Ngộ độc dioxin
"The villagers suffered from dioxin poisoning after the chemical spill."
(Người dân trong làng bị ngộ độc dioxin sau sự cố tràn hóa chất.)
-
dioxin contamination
Sự ô nhiễm dioxin
"Cleaning up dioxin contamination is a long and expensive process."
(Việc xử lý ô nhiễm dioxin là một quá trình lâu dài và tốn kém.)
-
Agent Orange and dioxin
Chất độc màu da cam và dioxin
"The long-term effects of Agent Orange and dioxin exposure are still being studied."
(Những ảnh hưởng lâu dài của phơi nhiễm chất độc màu da cam và dioxin vẫn đang được nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dioxin
nounBất kỳ chất nào trong một họ các hợp chất hydrocarbon clo hóa cực độc, là những chất gây ô nhiễm môi trường nguy hiểm.
"Dioxin is a persistent environmental pollutant that can accumulate in the food chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dioxin".
