(Top Banner Ad)
dioxin
C1
noun C1 Hóa học, Độc học, Khoa học Môi trường

dioxin

UK: /daɪˈɒksɪn/ • US: /daɪˈɑːksɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dioxin điôxin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a family of highly toxic chlorinated hydrocarbon compounds that are dangerous environmental contaminants.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào trong một họ các hợp chất hydrocarbon clo hóa cực độc, là những chất gây ô nhiễm môi trường nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dioxin is a persistent environmental pollutant that can accumulate in the food chain."

    "Dioxin là một chất ô nhiễm môi trường dai dẳng có thể tích lũy trong chuỗi thức ăn."

  • "Exposure to dioxin can lead to a variety of health problems, including cancer and developmental abnormalities."

    "Tiếp xúc với dioxin có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm ung thư và dị tật phát triển."

  • "The government is working to reduce dioxin emissions from industrial sources."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng khí thải dioxin từ các nguồn công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) dioxins Các hợp chất dioxin (số nhiều)
Adjective dioxin-like Giống dioxin, có cấu trúc hoặc đặc tính tương tự dioxin
Adjective dioxin-contaminated Bị nhiễm dioxin, ô nhiễm dioxin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Độc học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dis
Greek
oxys
English (Modern Chemistry)
di- + ox- + -in

Nguồn gốc tên gọi 'dioxin'

Từ 'dioxin' là một thuật ngữ hóa học hiện đại. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'di-' (có nghĩa là 'hai' trong tiếng Hy Lạp), 'ox-' (từ 'oxygen', cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'oxys' nghĩa là 'sắc, chua') và hậu tố hóa học '-in'. Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của chúng, thường chứa hai nguyên tử oxy trong một vòng.

Usage Note

Dioxin không phải là một chất đơn lẻ mà là tên gọi chung cho một nhóm các hợp chất hóa học có cấu trúc và tính chất tương tự. Các dioxin nổi tiếng nhất là 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin (TCDD), thường được coi là chất độc nhất trong nhóm này. Dioxin được hình thành như một sản phẩm phụ không mong muốn trong nhiều quá trình công nghiệp, chẳng hạn như đốt chất thải, sản xuất thuốc diệt cỏ và sản xuất giấy. Vì dioxin rất bền vững trong môi trường và tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, nên ngay cả một lượng nhỏ cũng có thể gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Prepositions

in from

Dioxin *in* the environment; Dioxin *from* industrial processes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dioxin
  • toxic toxic dioxin
    (dioxin độc hại)
  • harmful harmful dioxin
    (dioxin gây hại)
  • trace trace amounts of dioxin
    (lượng dioxin rất nhỏ)
Verb + dioxin
  • release release dioxin
    (thải ra dioxin)
  • expose to expose to dioxin
    (tiếp xúc với dioxin)
  • remove remove dioxin
    (loại bỏ dioxin)
Noun + dioxin
  • contamination dioxin contamination
    (sự nhiễm dioxin, ô nhiễm dioxin)
  • levels dioxin levels
    (nồng độ dioxin)
  • exposure dioxin exposure
    (sự phơi nhiễm dioxin)

Idioms

  • dioxin poisoning

    Ngộ độc dioxin

    "The villagers suffered from dioxin poisoning after the chemical spill."

    (Người dân trong làng bị ngộ độc dioxin sau sự cố tràn hóa chất.)

  • dioxin contamination

    Sự ô nhiễm dioxin

    "Cleaning up dioxin contamination is a long and expensive process."

    (Việc xử lý ô nhiễm dioxin là một quá trình lâu dài và tốn kém.)

  • Agent Orange and dioxin

    Chất độc màu da cam và dioxin

    "The long-term effects of Agent Orange and dioxin exposure are still being studied."

    (Những ảnh hưởng lâu dài của phơi nhiễm chất độc màu da cam và dioxin vẫn đang được nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dioxin

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nào trong một họ các hợp chất hydrocarbon clo hóa cực độc, là những chất gây ô nhiễm môi trường nguy hiểm.

"Dioxin is a persistent environmental pollutant that can accumulate in the food chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dioxin".

Dioxin và Chất độc màu da cam (Agent Orange)

Dioxin là thành phần độc hại nhất trong Chất độc màu da cam (Agent Orange), một loại thuốc diệt cỏ được quân đội Mỹ sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam. Nó đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài về sức khỏe cho hàng triệu người Việt Nam và cựu chiến binh Mỹ.

Ảnh hưởng môi trường và sức khỏe

Dioxin là một trong những chất gây ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy nhất, có thể tồn tại rất lâu trong môi trường và tích tụ trong chuỗi thức ăn. Phơi nhiễm dioxin có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như ung thư, dị tật bẩm sinh, rối loạn miễn dịch và các vấn đề về sinh sản.