(Top Banner Ad)
benzene
C1
Danh từ C1 Hóa học

benzene

UK: /ˈbenziːn/ • US: /ˈbenziːn/

Nghĩa tiếng Việt

benzen benzol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless volatile flammable liquid aromatic hydrocarbon obtained from coal tar or petroleum, used as a solvent, in chemical synthesis, and as a fuel.

Vietnamese Meaning

Một hiđrocacbon thơm lỏng, dễ bay hơi, dễ cháy, không màu, thu được từ hắc ín than đá hoặc dầu mỏ, được sử dụng làm dung môi, trong tổng hợp hóa học và làm nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benzene is a component of gasoline."

    "Benzen là một thành phần của xăng."

  • "Exposure to benzene can cause serious health problems."

    "Tiếp xúc với benzen có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Benzene is used in the production of many plastics."

    "Benzen được sử dụng trong sản xuất nhiều loại nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benzene Benzen, một hợp chất hữu cơ không màu, dễ cháy, được dùng trong công nghiệp.
Adjective benzoic Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ benzen. Ví dụ: 'benzoic acid' (axit benzoic).
Noun benzaldehyde Benzanđehit, một hợp chất có mùi hạnh nhân, được sử dụng làm hương liệu.
Adjective benzenoid (Hóa học) Có cấu trúc chứa một hoặc nhiều vòng benzen.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
lubān jāwī (لبان جاوي)
Italian
benjuì
French
benjoin
German
Benzin
English
benzene

Từ Nhựa Thơm Đến Hóa Chất Công Nghiệp

Tên gọi 'benzene' bắt nguồn từ 'gum benzoin', một loại nhựa thơm từ cây bồ đề ở Java. Ban đầu, các nhà hóa học châu Âu gọi nó là 'nhựa hương của Java'. Qua nhiều thế kỷ, từ này biến đổi qua tiếng Ý và Pháp thành 'benjoin'. Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học đã chiết xuất được một chất dầu từ loại nhựa này và đặt tên là 'benzin', sau đó được điều chỉnh thành 'benzene' để phù hợp với quy tắc đặt tên hóa học.

Giấc Mơ Rắn Cắn Đuôi

Cấu trúc vòng sáu cạnh nổi tiếng của benzen là một bí ẩn lớn trong hóa học. Năm 1865, nhà hóa học người Đức August Kekulé đã giải được câu đố này sau khi mơ thấy một con rắn tự cắn đuôi của nó (biểu tượng Ouroboros). Giấc mơ đã truyền cảm hứng cho ông về ý tưởng một chuỗi các nguyên tử carbon khép kín, tạo ra bước đột phá cho ngành hóa học hữu cơ.

Usage Note

Benzen là một chất hóa học quan trọng trong công nghiệp. Nó là một dung môi tốt cho nhiều chất, và được sử dụng để sản xuất các hóa chất khác, chẳng hạn như ethylbenzen, cumene, và cyclohexane. Tuy nhiên, benzen cũng là một chất gây ung thư đã được biết đến, vì vậy việc sử dụng nó phải được kiểm soát chặt chẽ.

Prepositions

in as from

Ví dụ:
* in: benzene *in* gasoline (benzen trong xăng)
* as: used *as* a solvent (được sử dụng như một dung môi)
* from: derived *from* coal tar (có nguồn gốc từ hắc ín than đá)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + benzene
  • benzene ring
    (vòng benzen)
  • benzene exposure
    (sự phơi nhiễm benzen)
  • benzene vapor
    (hơi benzen)
  • benzene molecule
    (phân tử benzen)
Adjective + benzene
  • toxic benzene
    (benzen độc hại)
  • liquid benzene
    (benzen dạng lỏng)
  • aromatic benzene
    (benzen thơm (hợp chất thơm))
  • industrial benzene
    (benzen công nghiệp)
Verb + benzene
  • inhale benzene
    (hít phải benzen)
  • produce benzene
    (sản xuất benzen)
  • be exposed to benzene
    (bị phơi nhiễm/tiếp xúc với benzen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benzene

Danh từ
Lật mặt

Một hiđrocacbon thơm lỏng, dễ bay hơi, dễ cháy, không màu, thu được từ hắc ín than đá hoặc dầu mỏ, được sử dụng làm dung môi, trong tổng hợp hóa học và làm nhiên liệu.

"Benzene is a component of gasoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Benzene, which is a common solvent in chemical laboratories, is known for its distinct odor.
Benzen, một dung môi phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học, được biết đến với mùi đặc trưng của nó.
Phủ định
The sample, which we analyzed yesterday, did not contain benzene.
Mẫu vật, mà chúng tôi đã phân tích hôm qua, không chứa benzen.
Nghi vấn
Is benzene, which is often used in the production of plastics, harmful to the environment?
Benzen, chất thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, có hại cho môi trường không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory identified a hazardous chemical: benzene, a known carcinogen.
Phòng thí nghiệm đã xác định một hóa chất nguy hiểm: benzen, một chất gây ung thư đã biết.
Phủ định
The test results were clear: no benzene was detected in the sample.
Kết quả kiểm tra rõ ràng: không phát hiện benzen trong mẫu.
Nghi vấn
Is this solvent safe to use: does it contain benzene?
Dung môi này có an toàn để sử dụng không: nó có chứa benzen không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Benzene is considered a hazardous substance by many environmental agencies.
Benzen được coi là một chất độc hại bởi nhiều cơ quan môi trường.
Phủ định
Benzene is not typically used as a direct additive in consumer products.
Benzen thường không được sử dụng như một chất phụ gia trực tiếp trong các sản phẩm tiêu dùng.
Nghi vấn
Is benzene found in the emissions from vehicles?
Benzen có được tìm thấy trong khí thải từ xe cộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benzene".

Nền Tảng Của Nhựa và Nylon

Benzen là một trong những 'viên gạch' quan trọng nhất của ngành công nghiệp hóa chất. Nó là thành phần khởi đầu để sản xuất nhiều vật liệu quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày như nhựa polystyrene (dùng làm hộp xốp), sợi nylon cho quần áo và thảm, và các loại keo dán. Hầu hết benzen trên thế giới được sản xuất từ dầu mỏ.

Mối Nguy Vô Hình

Mặc dù rất hữu ích, benzen là một chất gây ung thư đã được chứng minh, đặc biệt là bệnh bạch cầu. Vì vậy, việc tiếp xúc với benzen được kiểm soát rất chặt chẽ ở các nước phát triển. Benzen có trong xăng, khói thuốc lá, và khí thải công nghiệp, làm dấy lên các lo ngại về sức khỏe cộng đồng và môi trường. Đôi khi, các sản phẩm tiêu dùng như kem chống nắng có thể bị thu hồi nếu phát hiện chứa hàm lượng benzen vượt mức cho phép.