chlorination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of adding chlorine to water or other substances.
Vietnamese Meaning
Quá trình thêm clo vào nước hoặc các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chlorination of drinking water is essential for public health."
"Việc clo hóa nước uống là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."
-
"The chlorination process effectively eliminates harmful bacteria from the water supply."
"Quá trình clo hóa loại bỏ hiệu quả các vi khuẩn có hại khỏi nguồn cung cấp nước."
-
"Over-chlorination can lead to unpleasant taste and odor in the water."
"Clo hóa quá mức có thể dẫn đến mùi vị khó chịu trong nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chlorine | Nguyên tố Clo (Cl) |
| Verb | chlorinate | Khử trùng hoặc xử lý bằng clo |
| Adjective | chlorinated | Đã được xử lý bằng clo hoặc có chứa clo |
| Verb | dechlorinate | Loại bỏ clo (khử clo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chlorination thường được sử dụng để khử trùng nước uống và nước thải, tiêu diệt vi khuẩn và các vi sinh vật gây bệnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác, chẳng hạn như sản xuất hóa chất.
Prepositions
'Chlorination of' được dùng để chỉ đối tượng được clo hóa (ví dụ: chlorination of water). 'Chlorination for' được dùng để chỉ mục đích của quá trình clo hóa (ví dụ: chlorination for disinfection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water chlorination (quá trình clo hóa nước)
-
excessive excessive chlorination (việc xử lý clo quá mức)
-
routine routine chlorination (việc clo hóa định kỳ)
-
undergo undergo chlorination (trải qua quá trình clo hóa)
-
require require chlorination (đòi hỏi phải xử lý bằng clo)
-
process chlorination process (quy trình clo hóa)
-
plant chlorination plant (trạm/nhà máy xử lý clo)
-
by-products chlorination by-products (các phụ phẩm của quá trình clo hóa)
Idioms
-
Breakpoint chlorination
Clo hóa tới điểm tới hạn
"Breakpoint chlorination is achieved when enough chlorine is added to kill all bacteria and oxidize organic matter."
(Quá trình clo hóa tới hạn đạt được khi đủ lượng clo được thêm vào để tiêu diệt mọi vi khuẩn và oxy hóa các chất hữu cơ.)
-
Shock chlorination
Xử lý clo liều cao (sốc clo)
"The swimming pool needs shock chlorination after the heavy rain to maintain hygiene."
(Bể bơi cần được xử lý clo liều cao sau trận mưa lớn để duy trì vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chlorination
danh từQuá trình thêm clo vào nước hoặc các chất khác.
"Chlorination of drinking water is essential for public health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlorination".
