(Top Banner Ad)
chlorination
B2
danh từ B2 Hóa học, Kỹ thuật môi trường

chlorination

UK: /ˌklɔːrɪˈneɪʃən/ • US: /ˌklɔːrɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự clo hóa quá trình clo hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding chlorine to water or other substances.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm clo vào nước hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chlorination of drinking water is essential for public health."

    "Việc clo hóa nước uống là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The chlorination process effectively eliminates harmful bacteria from the water supply."

    "Quá trình clo hóa loại bỏ hiệu quả các vi khuẩn có hại khỏi nguồn cung cấp nước."

  • "Over-chlorination can lead to unpleasant taste and odor in the water."

    "Clo hóa quá mức có thể dẫn đến mùi vị khó chịu trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chlorine Nguyên tố Clo (Cl)
Verb chlorinate Khử trùng hoặc xử lý bằng clo
Adjective chlorinated Đã được xử lý bằng clo hoặc có chứa clo
Verb dechlorinate Loại bỏ clo (khử clo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khlōros
Latin
chlorum
English
chlorine
English
chlorination

Sắc xanh của cỏ cây

Tên gọi của quá trình này bắt nguồn từ 'chlorine', vốn lấy từ tiếng Hy Lạp 'khlōros' nghĩa là xanh nhạt hoặc lục nhạt. Đây là màu sắc đặc trưng của khí clo nguyên chất, tương tự như màu của lá cây non.

Vũ khí chống lại bệnh tật

Việc sử dụng clo để khử trùng nước (chlorination) bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19. Trước khi có quy trình này, các bệnh như tả (cholera) và thương hàn thường xuyên gây ra các đại dịch lớn từ nguồn nước ô nhiễm.

Usage Note

Chlorination thường được sử dụng để khử trùng nước uống và nước thải, tiêu diệt vi khuẩn và các vi sinh vật gây bệnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác, chẳng hạn như sản xuất hóa chất.

Prepositions

of for

'Chlorination of' được dùng để chỉ đối tượng được clo hóa (ví dụ: chlorination of water). 'Chlorination for' được dùng để chỉ mục đích của quá trình clo hóa (ví dụ: chlorination for disinfection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chlorination
  • water water chlorination
    (quá trình clo hóa nước)
  • excessive excessive chlorination
    (việc xử lý clo quá mức)
  • routine routine chlorination
    (việc clo hóa định kỳ)
Verb + chlorination
  • undergo undergo chlorination
    (trải qua quá trình clo hóa)
  • require require chlorination
    (đòi hỏi phải xử lý bằng clo)
Chlorination + Noun
  • process chlorination process
    (quy trình clo hóa)
  • plant chlorination plant
    (trạm/nhà máy xử lý clo)
  • by-products chlorination by-products
    (các phụ phẩm của quá trình clo hóa)

Idioms

  • Breakpoint chlorination

    Clo hóa tới điểm tới hạn

    "Breakpoint chlorination is achieved when enough chlorine is added to kill all bacteria and oxidize organic matter."

    (Quá trình clo hóa tới hạn đạt được khi đủ lượng clo được thêm vào để tiêu diệt mọi vi khuẩn và oxy hóa các chất hữu cơ.)

  • Shock chlorination

    Xử lý clo liều cao (sốc clo)

    "The swimming pool needs shock chlorination after the heavy rain to maintain hygiene."

    (Bể bơi cần được xử lý clo liều cao sau trận mưa lớn để duy trì vệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chlorination

danh từ
Lật mặt

Quá trình thêm clo vào nước hoặc các chất khác.

"Chlorination of drinking water is essential for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlorination".

Biểu tượng của nước sạch

Ở nhiều nước phương Tây, mùi clo nhẹ trong nước máy thường được coi là dấu hiệu của sự an toàn và sạch sẽ, mặc dù nhiều người dùng bộ lọc để loại bỏ vị này trước khi uống trực tiếp.

Mùi hồ bơi đặc trưng

Trong văn hóa đại chúng, mùi 'clo' nồng nặc ở hồ bơi thường bị hiểu lầm là do quá nhiều clo. Thực tế, đó là kết quả của chloramines (clo phản ứng với mồ hôi và vi khuẩn), cho thấy hồ bơi thực sự đang cần được xử lý clo mạnh hơn.