(Top Banner Ad)
disinfection
B2
Danh từ B2 Y học/Vệ sinh dịch tễ

disinfection

UK: /ˌdɪsɪnˈfekʃən/ • US: /ˌdɪsɪnˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử trùng quá trình khử trùng tiệt trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cleaning something using a substance that kills bacteria.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm sạch một vật gì đó bằng cách sử dụng một chất tiêu diệt vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular disinfection of hospital equipment is essential to prevent the spread of infection."

    "Việc khử trùng thường xuyên các thiết bị bệnh viện là rất cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng."

  • "The disinfection process takes about 30 minutes."

    "Quá trình khử trùng mất khoảng 30 phút."

  • "Effective disinfection is crucial in preventing the spread of diseases."

    "Việc khử trùng hiệu quả là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infect lây nhiễm, làm nhiễm trùng
Noun infection sự nhiễm trùng, bệnh truyền nhiễm
Adjective infectious dễ lây nhiễm, có tính truyền nhiễm
Verb disinfect khử trùng, diệt khuẩn
Noun disinfectant chất khử trùng, thuốc sát trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Vệ sinh dịch tễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
inficere
Latin
infectio
English
infect
Latin
dis-
English
disinfect
English
disinfection

Nguồn gốc của Khử trùng

Vào giữa thế kỷ 19, khi hiểu biết về vi trùng và bệnh tật phát triển, nhu cầu về một từ chỉ hành động tiêu diệt chúng trở nên rõ ràng. 'Disinfection' ra đời bằng cách thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược') vào từ 'infection' (nhiễm trùng). Ban đầu, 'infect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inficere', có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm hỏng', ám chỉ việc lây lan bệnh tật như một vết bẩn. Vì vậy, 'disinfection' mang ý nghĩa 'loại bỏ sự nhiễm bẩn' hay 'tiêu diệt mầm bệnh'.

Usage Note

Disinfection ám chỉ việc loại bỏ hoặc tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh, nhưng không nhất thiết là tất cả các loại vi sinh vật. Khác với 'sterilization' (khử trùng tuyệt đối) là loại bỏ hoàn toàn tất cả các vi sinh vật.

Prepositions

of with

‘Disinfection of’ dùng để chỉ đối tượng được khử trùng. Ví dụ: 'disinfection of surfaces'. 'Disinfection with' dùng để chỉ tác nhân khử trùng được sử dụng. Ví dụ: 'disinfection with alcohol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disinfection
  • thorough thorough disinfection
    (sự khử trùng kỹ lưỡng)
  • effective effective disinfection
    (sự khử trùng hiệu quả)
  • chemical chemical disinfection
    (khử trùng bằng hóa chất)
  • routine routine disinfection
    (khử trùng định kỳ/thường xuyên)
Verb + disinfection
  • perform perform disinfection
    (thực hiện việc khử trùng)
  • ensure ensure disinfection
    (đảm bảo khử trùng)
  • require require disinfection
    (yêu cầu khử trùng)
Noun + of + disinfection
  • methods methods of disinfection
    (các phương pháp khử trùng)
  • process process of disinfection
    (quy trình khử trùng)
  • agents agents of disinfection
    (các tác nhân khử trùng (chất khử trùng))

Idioms

  • high-level disinfection

    khử trùng cấp độ cao (tiêu diệt hầu hết vi sinh vật, trừ một số bào tử vi khuẩn)

    "Hospitals use high-level disinfection for medical instruments."

    (Bệnh viện sử dụng khử trùng cấp độ cao cho các dụng cụ y tế.)

  • terminal disinfection

    khử trùng cuối cùng (sau khi bệnh nhân xuất viện hoặc tử vong)

    "Terminal disinfection is crucial in preventing hospital-acquired infections."

    (Khử trùng cuối cùng rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện.)

  • disinfection protocol

    quy trình khử trùng

    "Following a strict disinfection protocol is essential in food preparation."

    (Tuân thủ quy trình khử trùng nghiêm ngặt là điều cần thiết trong chế biến thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinfection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm sạch một vật gì đó bằng cách sử dụng một chất tiêu diệt vi khuẩn.

"Regular disinfection of hospital equipment is essential to prevent the spread of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital disinfected all surfaces after the outbreak.
Bệnh viện đã khử trùng tất cả các bề mặt sau đợt bùng phát.
Phủ định
They didn't disinfect the equipment before using it.
Họ đã không khử trùng thiết bị trước khi sử dụng nó.
Nghi vấn
Did the disinfection process include all the rooms?
Quá trình khử trùng có bao gồm tất cả các phòng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has disinfected all the rooms.
Bệnh viện đã khử trùng tất cả các phòng.
Phủ định
We have not completed the disinfection process yet.
Chúng tôi vẫn chưa hoàn thành quy trình khử trùng.
Nghi vấn
Has the disinfection been effective against all viruses?
Việc khử trùng có hiệu quả đối với tất cả các loại virus không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinfection".

Thuyết mầm bệnh và Y học hiện đại

Thuyết mầm bệnh, được phát triển vào thế kỷ 19 bởi các nhà khoa học như Louis Pasteur và Robert Koch, đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về bệnh tật. Khử trùng trở thành một công cụ quan trọng trong y học hiện đại, giúp kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm và giảm tỷ lệ tử vong đáng kể, đặc biệt trong các ca phẫu thuật và chăm sóc vết thương.

Vệ sinh công cộng và Dịch bệnh

Khử trùng không chỉ giới hạn trong môi trường y tế mà còn là nền tảng của vệ sinh công cộng. Từ việc xử lý nước uống đến vệ sinh trường học và nơi làm việc, các biện pháp khử trùng giúp bảo vệ cộng đồng khỏi các dịch bệnh. Đặc biệt trong các đại dịch toàn cầu như COVID-19, việc khử trùng bề mặt và tay đã trở thành một phần thiết yếu trong thói quen hàng ngày, góp phần kiểm soát sự lây lan của virus.