(Top Banner Ad)
chloroplast
C1
danh từ C1 Sinh học

chloroplast

UK: /ˈklɔːrəˌplæst/ • US: /ˈklɔːrəˌplæst/

Nghĩa tiếng Việt

lục lạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastid that contains chlorophyll and in which photosynthesis takes place.

Vietnamese Meaning

Lục lạp là một bào quan trong tế bào thực vật và tảo, chứa chất diệp lục và là nơi diễn ra quá trình quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chloroplasts in plant cells enable photosynthesis."

    "Các lục lạp trong tế bào thực vật cho phép quá trình quang hợp diễn ra."

  • "Chloroplasts are essential for plant life."

    "Lục lạp rất cần thiết cho sự sống của thực vật."

  • "The green color of plants is due to chlorophyll in the chloroplasts."

    "Màu xanh lá cây của cây là do chất diệp lục trong lục lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chloroplast lục lạp
Adjective chloroplastic thuộc về lục lạp
Noun chlorophyll diệp lục (sắc tố bên trong lục lạp)
Noun chloroplastid hạt lục lạp (thuật ngữ cũ/biến thể)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khlōros
Greek
plastos
Modern Latin
chloroplastid
English
chloroplast

Sự kết hợp giữa màu sắc và hình khối

Từ 'chloroplast' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'khlōros' nghĩa là màu xanh lục nhạt và 'plastos' nghĩa là được nhào nặn hoặc hình thành. Thuật ngữ này được các nhà khoa học đặt ra vào thế kỷ 19 để mô tả những bào quan nhỏ bé 'nặn' nên màu xanh và sự sống cho thực vật thông qua quá trình quang hợp.

Usage Note

Lục lạp là một loại lạp thể (plastid) chuyên biệt. Nó là một bào quan quan trọng cho sự sống trên Trái Đất vì nó cho phép thực vật và tảo chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học thông qua quá trình quang hợp.

Prepositions

in

Khi nói về vị trí của một thành phần hoặc quá trình bên trong lục lạp. Ví dụ: "Photosynthesis occurs *in* the chloroplast."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chloroplast
  • intact intact chloroplast
    (lục lạp nguyên vẹn)
  • algal algal chloroplast
    (lục lạp của tảo)
  • isolated isolated chloroplasts
    (các lục lạp được tách chiết)
Verb + chloroplast
  • contain cells contain chloroplasts
    (tế bào chứa các lục lạp)
  • evolve chloroplasts evolved from cyanobacteria
    (lục lạp tiến hóa từ vi khuẩn lam)

Idioms

  • chloroplast DNA

    DNA lục lạp (hệ gen riêng biệt nằm trong lục lạp)

    "Chloroplast DNA is inherited independently of the nuclear genome."

    (DNA lục lạp được di truyền độc lập với bộ gen trong nhân.)

  • chloroplast envelope

    màng bao lục lạp

    "The chloroplast envelope consists of a double membrane."

    (Màng bao lục lạp bao gồm một lớp màng kép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chloroplast

danh từ
Lật mặt

Lục lạp là một bào quan trong tế bào thực vật và tảo, chứa chất diệp lục và là nơi diễn ra quá trình quang hợp.

"The chloroplasts in plant cells enable photosynthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chloroplast".

Nguồn gốc ngoại lai: Thuyết nội cộng sinh

Trong giới khoa học phương Tây, lục lạp thường được thảo luận cùng với thuyết nội cộng sinh. Người ta tin rằng lục lạp vốn là những vi khuẩn lam sống độc lập nhưng đã 'dọn vào ở nhờ' trong tế bào lớn hơn từ hàng tỷ năm trước, tạo tiền đề cho sự xuất hiện của thực vật ngày nay.

Biểu tượng của năng lượng xanh

Lục lạp được coi là 'nhà máy' năng lượng sạch nhất thế giới. Trong giáo dục và truyền thông phương Tây, hình ảnh lục lạp thường được dùng làm ví dụ điển hình về hiệu quả năng lượng và là nguồn cảm hứng cho các công nghệ pin mặt trời sinh học.