(Top Banner Ad)
thylakoid
C1
danh từ C1 Sinh học

thylakoid

UK: /ˈθaɪləkɔɪd/ • US: /ˈθaɪləkɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thylakoid túi thylakoid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened sac or vesicle inside a chloroplast, bounded by a pigmented membrane on which light reactions of photosynthesis take place, and arranged in stacks or grana.

Vietnamese Meaning

Một túi hoặc bọng dẹt bên trong lục lạp, được bao bọc bởi một màng sắc tố nơi các phản ứng ánh sáng của quá trình quang hợp diễn ra, và được sắp xếp thành chồng hoặc hạt (grana).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light-dependent reactions of photosynthesis occur in the thylakoid membranes."

    "Các phản ứng phụ thuộc ánh sáng của quá trình quang hợp xảy ra trong màng thylakoid."

  • "Proteins are embedded in the thylakoid membrane."

    "Protein được nhúng trong màng thylakoid."

  • "The thylakoid lumen is the site of water oxidation."

    "Lòng thylakoid là nơi diễn ra quá trình oxy hóa nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thylakoidal thuộc về thylakoid, có liên quan đến thylakoid

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
thylakos
Ancient Greek
-oeides
Modern Latin
thylacoides
English
thylakoid

Nguồn gốc từ 'túi' và 'hình dạng'

Từ 'thylakoid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Thylakos' có nghĩa là 'túi' hoặc 'bao', và '-oeides' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'giống như'. Ghép lại, nó mô tả một cấu trúc có hình dạng giống như chiếc túi hoặc đĩa dẹt, rất phù hợp với hình dạng của thylakoid bên trong lục lạp của thực vật.

Usage Note

Thylakoid là một cấu trúc thiết yếu trong lục lạp của thực vật và các sinh vật quang hợp khác. Nó là nơi diễn ra pha sáng của quá trình quang hợp. Từ 'thylakoid' thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và giáo dục liên quan đến sinh học tế bào và thực vật.

Prepositions

in within of

- 'in thylakoids': đề cập đến vị trí bên trong thylakoid.
- 'within thylakoids': tương tự như 'in thylakoids', nhấn mạnh sự bao bọc.
- 'of thylakoids': đề cập đến thuộc tính hoặc thành phần của thylakoid.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + thylakoid
  • membrane thylakoid membrane
    (màng thylakoid)
  • lumen thylakoid lumen
    (khoang lòng thylakoid)
  • stack thylakoid stack
    (chồng thylakoid (cấu trúc granum))
Adjective + thylakoid
  • flattened flattened thylakoid
    (thylakoid dẹt)
  • granal granal thylakoid
    (thylakoid trong grana)
  • stromal stromal thylakoid
    (thylakoid trong chất nền (stroma))
Verb + thylakoid
  • contain chloroplasts contain thylakoids
    (lục lạp chứa các thylakoid)
  • form thylakoids form granum
    (các thylakoid tạo thành granum (số ít của grana))

Idioms

  • Thylakoid membrane system

    Hệ thống màng thylakoid (một cụm từ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ theo nghĩa đen. Nó mô tả mạng lưới màng phức tạp trong lục lạp nơi diễn ra các phản ứng quang hợp).

    "The thylakoid membrane system is crucial for the light-dependent reactions of photosynthesis."

    (Hệ thống màng thylakoid rất quan trọng đối với các phản ứng phụ thuộc ánh sáng của quá trình quang hợp.)

  • Light-dependent reactions in the thylakoids

    Các phản ứng phụ thuộc ánh sáng diễn ra trong các thylakoid (một cụm từ khoa học mô tả chức năng chính của thylakoid, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng).

    "ATP and NADPH are produced during the light-dependent reactions in the thylakoids."

    (ATP và NADPH được tạo ra trong các phản ứng phụ thuộc ánh sáng diễn ra trong các thylakoid.)

  • Thylakoid lumen space

    Khoang lòng thylakoid (một cụm từ khoa học dùng để chỉ không gian bên trong của một thylakoid, nơi tích tụ proton trong quang hợp).

    "Protons accumulate in the thylakoid lumen space, creating a gradient for ATP synthesis."

    (Các proton tích tụ trong khoang lòng thylakoid, tạo ra một gradient để tổng hợp ATP.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thylakoid

danh từ
Lật mặt

Một túi hoặc bọng dẹt bên trong lục lạp, được bao bọc bởi một màng sắc tố nơi các phản ứng ánh sáng của quá trình quang hợp diễn ra, và được sắp xếp thành chồng hoặc hạt (grana).

"The light-dependent reactions of photosynthesis occur in the thylakoid membranes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thylakoid".

Thylakoid: Trái tim của sự sống trên Trái Đất

Mặc dù thylakoid là một cấu trúc vi mô không có ý nghĩa văn hóa trực tiếp, chức năng của nó – nơi diễn ra giai đoạn phụ thuộc ánh sáng của quá trình quang hợp – là nền tảng cho sự sống. Quang hợp cung cấp oxy chúng ta hít thở và là nguồn gốc của hầu hết chuỗi thức ăn trên hành tinh. Việc nghiên cứu thylakoid giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cách thực vật tạo ra năng lượng, từ đó có thể cải thiện năng suất cây trồng và giải quyết các thách thức về môi trường và lương thực toàn cầu.

Ý nghĩa khoa học và công nghệ

Việc khám phá và tìm hiểu chi tiết về thylakoid đã mở ra cánh cửa cho nhiều nghiên cứu về sinh học thực vật và kỹ thuật di truyền. Kiến thức về cách thylakoid hoạt động có thể được áp dụng để phát triển các loại cây trồng kháng bệnh, hiệu quả hơn, hoặc thậm chí để tạo ra các hệ thống năng lượng sinh học mới, góp phần vào sự bền vững của cuộc sống con người.