(Top Banner Ad)
cholecystic
C1
Tính từ C1 Y học

cholecystic

UK: /ˌkɒləˈsɪstɪk/ • US: /ˌkoʊləˈsɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc túi mật liên quan đến túi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the gallbladder.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến túi mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a cholecystic resection."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ túi mật."

  • "Cholecystic disease can cause severe abdominal pain."

    "Bệnh túi mật có thể gây ra đau bụng dữ dội."

  • "The ultrasound revealed a cholecystic mass."

    "Siêu âm cho thấy một khối u túi mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholecyst Túi mật (cấu trúc giải phẫu)
Noun cholecystitis Viêm túi mật
Noun cholecystectomy Phẫu thuật cắt bỏ túi mật
Noun cholecystography Chụp X-quang túi mật

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kholē (bile)
Ancient Greek
kystis (bladder/pouch)
Late Latin
cholecystis
Modern English
cholecystic

Nguồn gốc từ 'Túi mật'

Từ 'cholecystic' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'chole' nghĩa là mật và 'kystis' nghĩa là một cái túi hoặc bọng. Hậu tố '-ic' được thêm vào để biến nó thành một tính từ, chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến túi mật trong y học.

Usage Note

Từ 'cholecystic' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý, phẫu thuật hoặc các đặc điểm liên quan đến túi mật. Nó thường được kết hợp với các danh từ khác để tạo thành các thuật ngữ chuyên môn, ví dụ: 'cholecystectomy' (cắt bỏ túi mật), 'cholecystitis' (viêm túi mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Cholecystic + Noun
  • duct cholecystic duct
    (ống túi mật)
  • artery cholecystic artery
    (động mạch túi mật)
  • pain cholecystic pain
    (cơn đau túi mật)
Adjective + cholecystic
  • acute acute cholecystic inflammation
    (viêm túi mật cấp tính)
  • chronic chronic cholecystic disease
    (bệnh lý túi mật mãn tính)

Idioms

  • cholecystic lithiasis

    tình trạng sỏi túi mật

    "The patient was diagnosed with cholecystic lithiasis after an ultrasound."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sỏi túi mật sau khi siêu âm.)

  • cholecystic dysfunction

    rối loạn chức năng túi mật

    "Symptoms like bloating and nausea may indicate cholecystic dysfunction."

    (Các triệu chứng như đầy hơi và buồn nôn có thể là dấu hiệu của rối loạn chức năng túi mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholecystic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến túi mật.

"The patient underwent a cholecystic resection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholecystic".

Thuyết Bốn Thể Dịch

Trong y học Hy Lạp cổ đại, mật (chole) được coi là một trong bốn thể dịch chính của cơ thể. Người ta tin rằng sự dư thừa 'mật vàng' sẽ khiến một người trở nên nóng tính hoặc dễ nổi giận (choleric), từ đó thuật ngữ này không chỉ mang nghĩa y học mà còn liên quan đến tính cách con người trong văn học cổ điển.

Chế độ ăn phương Tây và bệnh túi mật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các vấn đề về túi mật (cholecystic issues) thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh chế độ ăn uống nhiều chất béo và thức ăn nhanh, dẫn đến tỷ lệ phẫu thuật túi mật rất cao trong cộng đồng.