(Top Banner Ad)
gallbladder
B2
noun B2 Y học

gallbladder

UK: /ˈɡɔːlˌblædə(r)/ • US: /ˈɡɔlˌblædər/

Nghĩa tiếng Việt

túi mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small sac-shaped organ beneath the liver, in which bile is stored after being produced by the liver.

Vietnamese Meaning

Một túi nhỏ hình quả lê nằm dưới gan, nơi mật được lưu trữ sau khi được sản xuất bởi gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended removing her gallbladder after discovering gallstones."

    "Bác sĩ đề nghị cắt bỏ túi mật của cô ấy sau khi phát hiện sỏi mật."

  • "Surgery to remove the gallbladder is called a cholecystectomy."

    "Phẫu thuật cắt bỏ túi mật được gọi là cholecystectomy."

  • "The gallbladder stores bile produced by the liver."

    "Túi mật lưu trữ mật do gan sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholecystectomy phẫu thuật cắt bỏ túi mật
Noun cholecystitis viêm túi mật

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰol-h₃-
Proto-Germanic
*gallō
Old English
gealla
Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blēdrō
Old English
blædre
English
gallbladder

Nguồn gốc tên gọi 'gallbladder'

Từ 'gallbladder' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện từ cuối thế kỷ 17. Nó kết hợp giữa 'gall' (mật, dịch mật) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gealla', và 'bladder' (túi, bàng quang) cũng từ tiếng Anh cổ 'blædre'. Về cơ bản, tên gọi này mô tả đúng chức năng và hình dạng của cơ quan này: một chiếc túi chứa mật.

Usage Note

Gallbladder là một bộ phận quan trọng của hệ tiêu hóa, chức năng chính là lưu trữ và cô đặc mật, sau đó giải phóng mật vào ruột non để giúp tiêu hóa chất béo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế và sinh học.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí của sỏi hoặc các vấn đề khác trong túi mật (ví dụ: stones in the gallbladder). ‘of’ thường được dùng để mô tả một phần của túi mật (ví dụ: inflammation of the gallbladder).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gallbladder
  • remove remove the gallbladder
    (cắt bỏ túi mật)
  • affect affect the gallbladder
    (ảnh hưởng đến túi mật)
  • drain drain the gallbladder
    (dẫn lưu túi mật)
Noun + gallbladder (compound nouns)
  • gallbladder gallbladder attack
    (cơn đau túi mật)
  • gallbladder gallbladder surgery
    (phẫu thuật túi mật)
  • gallbladder gallbladder disease
    (bệnh túi mật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallbladder

noun
Lật mặt

Một túi nhỏ hình quả lê nằm dưới gan, nơi mật được lưu trữ sau khi được sản xuất bởi gan.

"The doctor recommended removing her gallbladder after discovering gallstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallbladder is believed to be affected by the patient's unhealthy diet.
Túi mật được cho là bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống không lành mạnh của bệnh nhân.
Phủ định
The gallbladder was not removed during the surgery.
Túi mật đã không được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Will the gallbladder be examined by the doctor tomorrow?
Liệu túi mật có được bác sĩ kiểm tra vào ngày mai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has examined my gallbladder thoroughly.
Bác sĩ đã kiểm tra túi mật của tôi rất kỹ.
Phủ định
I haven't had any problems with my gallbladder lately.
Gần đây tôi không gặp vấn đề gì với túi mật của mình.
Nghi vấn
Has she ever had surgery on her gallbladder?
Cô ấy đã từng phẫu thuật túi mật bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallbladder".

Mối liên hệ với tính cách và cảm xúc (trong lịch sử)

Trong y học cổ đại, dịch mật (gall) được chứa trong túi mật (gallbladder) được cho là có liên quan đến các 'thể dịch' (humors) trong cơ thể, ảnh hưởng đến tính cách và cảm xúc. Ví dụ, 'black bile' (mật đen) liên quan đến tính cách u sầu (melancholic), và 'yellow bile' (mật vàng) liên quan đến tính cách nóng nảy (choleric). Dù khoa học hiện đại đã bác bỏ điều này, một số từ ngữ vẫn còn giữ lại ý nghĩa liên quan đến sự 'cay đắng' hay 'táo tợn' ('gall' trong tiếng Anh).

Phẫu thuật cắt túi mật phổ biến trong y học hiện đại

Ở các nước phương Tây, phẫu thuật cắt bỏ túi mật (cholecystectomy) là một trong những ca phẫu thuật phổ biến nhất, thường để điều trị sỏi mật hoặc viêm túi mật mãn tính. Điều này phản ánh sự tiến bộ của y học hiện đại và quan niệm rằng con người có thể sống khỏe mạnh mà không cần túi mật, mặc dù cần điều chỉnh chế độ ăn uống sau phẫu thuật.