(Top Banner Ad)
cholelithiasis
C2
Danh từ C2 Y học

cholelithiasis

UK: /ˌkɒlɪˌlɪˈθaɪəsɪs/ • US: /ˌkoʊlɪˌlɪˈθaɪəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh sỏi mật sỏi túi mật tình trạng sỏi mật
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence or formation of gallstones in the gallbladder or bile ducts.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện hoặc hình thành sỏi mật trong túi mật hoặc ống dẫn mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with cholelithiasis after experiencing severe abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sỏi mật sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội."

  • "Cholelithiasis can be asymptomatic in some individuals."

    "Sỏi mật có thể không có triệu chứng ở một số người."

  • "Laparoscopic cholecystectomy is a common treatment for symptomatic cholelithiasis."

    "Cắt túi mật nội soi là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh sỏi mật có triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholelith Viên sỏi mật
Noun lithiasis Bệnh sỏi (nói chung, như sỏi thận, sỏi mật)
Adjective cholelithic Thuộc về bệnh sỏi mật
Noun cholecystectomy Phẫu thuật cắt túi mật (thường dùng để điều trị sỏi mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
cholē (bile)
Ancient Greek
lithos (stone)
Ancient Greek
-iasis (process/morbid condition)
Modern Latin/Medical English
cholelithiasis

Ghép từ theo phương pháp y khoa

Từ này được cấu tạo từ ba phần gốc Hy Lạp cổ đại. 'Chole-' nghĩa là mật, 'lith-' nghĩa là đá, và hậu tố '-iasis' chỉ một tình trạng bệnh lý. Khi kết hợp lại, nó tạo ra một thuật ngữ mô tả chính xác hiện tượng 'đá trong mật' hay sỏi mật.

Usage Note

Cholelithiasis là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng có sỏi trong túi mật. Nó không phải là một bệnh cụ thể, mà là một dấu hiệu hoặc triệu chứng của một vấn đề tiềm ẩn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu y tế và bởi các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Prepositions

of with

"Cholelithiasis of the gallbladder" chỉ vị trí của sỏi. "Cholelithiasis with complications" cho thấy tình trạng có biến chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cholelithiasis
  • asymptomatic asymptomatic cholelithiasis
    (sỏi mật không có triệu chứng)
  • symptomatic symptomatic cholelithiasis
    (sỏi mật có triệu chứng lâm sàng)
  • acute acute cholelithiasis
    (bệnh sỏi mật cấp tính)
Verb + cholelithiasis
  • diagnose diagnose cholelithiasis
    (chẩn đoán bệnh sỏi mật)
  • treat treat cholelithiasis
    (điều trị bệnh sỏi mật)
  • develop develop cholelithiasis
    (mắc bệnh sỏi mật / hình thành sỏi mật)

Idioms

  • Silent cholelithiasis

    Sỏi mật thầm lặng (tình trạng có sỏi nhưng không gây đau hay khó chịu)

    "Many patients have silent cholelithiasis and only discover it during a routine ultrasound."

    (Nhiều bệnh nhân bị sỏi mật thầm lặng và chỉ phát hiện ra khi đi siêu âm định kỳ.)

  • Gallstone disease

    Bệnh lý sỏi mật (thuật ngữ phổ thông tương đương)

    "Cholelithiasis is the medical term for gallstone disease."

    (Cholelithiasis là thuật ngữ y khoa cho bệnh lý sỏi mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholelithiasis

Danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện hoặc hình thành sỏi mật trong túi mật hoặc ống dẫn mật.

"The patient was diagnosed with cholelithiasis after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholelithiasis".

Quy tắc '4F' trong y học phương Tây

Trong y học phương Tây, các bác sĩ thường dùng quy tắc '4F' (Fat, Forty, Female, Fertile) để ghi nhớ nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc cholelithiasis: Người béo phì, trên 40 tuổi, nữ giới và còn trong độ tuổi sinh đẻ.

Mối liên hệ với chế độ ăn uống hiện đại

Bệnh sỏi mật thường được coi là 'căn bệnh của sự sung túc' ở các nước phương Tây do liên quan đến chế độ ăn giàu chất béo, ít chất xơ và lối sống ít vận động.