(Top Banner Ad)
gallstones
B2
danh từ B2 Y học

gallstones

UK: /ˈɡɔːlstəʊnz/ • US: /ˈɡɔːlstoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

sỏi mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard deposits that form inside the gallbladder. These can be made of cholesterol, bilirubin, or calcium salts.

Vietnamese Meaning

Sỏi mật là những lắng cặn cứng hình thành bên trong túi mật. Chúng có thể được tạo thành từ cholesterol, bilirubin hoặc muối canxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with gallstones after experiencing severe abdominal pain."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc sỏi mật sau khi bị đau bụng dữ dội."

  • "Treatment for gallstones may include surgery to remove the gallbladder."

    "Điều trị sỏi mật có thể bao gồm phẫu thuật cắt bỏ túi mật."

  • "Dietary changes can help prevent the formation of gallstones."

    "Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallstone cục sỏi mật (dạng số ít)
Noun gallbladder túi mật (cơ quan chứa sỏi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gealla
Old English
stān
Modern English
gallstones

Nguồn gốc từ 'gall' và 'stone'

Từ 'gallstones' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ cổ: 'gall' (mật) và 'stone' (sỏi). 'Gall' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gealla', có nghĩa là mật (chất lỏng đắng do gan tiết ra và lưu trữ trong túi mật). 'Stone' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stān', có nghĩa là đá hoặc sỏi. Vì vậy, 'gallstones' có nghĩa đen là 'sỏi mật', mô tả chính xác những viên sỏi hình thành trong túi mật.

Usage Note

Sỏi mật hình thành khi có sự mất cân bằng trong thành phần của dịch mật. Hầu hết sỏi mật không gây triệu chứng, nhưng nếu chúng chặn ống dẫn mật, chúng có thể gây đau dữ dội (cơn đau quặn mật), viêm túi mật hoặc các biến chứng khác. Cần phân biệt với sỏi thận (kidney stones), hình thành trong thận.

Prepositions

with from

'with' thường dùng để chỉ người mắc bệnh: 'Patients with gallstones may experience pain'. 'from' có thể dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sỏi: 'Gallstones can result from high cholesterol levels'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallstones
  • painful painful gallstones
    (sỏi mật gây đau đớn)
  • silent silent gallstones
    (sỏi mật không triệu chứng)
  • severe severe gallstones
    (sỏi mật nghiêm trọng)
Verb + gallstones
  • have have gallstones
    (bị sỏi mật)
  • remove remove gallstones
    (loại bỏ sỏi mật)
  • dissolve dissolve gallstones
    (làm tan sỏi mật)
Noun + gallstones
  • gallstone gallstone attack
    (cơn đau quặn mật)
  • gallstone gallstone surgery
    (phẫu thuật sỏi mật)
  • risk of risk of gallstones
    (nguy cơ bị sỏi mật)

Idioms

  • to be diagnosed with gallstones

    được chẩn đoán mắc sỏi mật

    "She was diagnosed with gallstones after experiencing severe abdominal pain."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc sỏi mật sau khi trải qua những cơn đau bụng dữ dội.)

  • to suffer from gallstones

    bị sỏi mật

    "Many people suffer from gallstones without even knowing it."

    (Nhiều người bị sỏi mật mà thậm chí không hề hay biết.)

  • gallstone removal surgery

    phẫu thuật loại bỏ sỏi mật

    "Gallstone removal surgery is a common procedure."

    (Phẫu thuật loại bỏ sỏi mật là một thủ thuật phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallstones

danh từ
Lật mặt

Sỏi mật là những lắng cặn cứng hình thành bên trong túi mật. Chúng có thể được tạo thành từ cholesterol, bilirubin hoặc muối canxi.

"She was diagnosed with gallstones after experiencing severe abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she developed gallstones was a surprise to her doctor.
Việc cô ấy bị sỏi mật là một bất ngờ đối với bác sĩ của cô ấy.
Phủ định
Whether he knew he had gallstones wasn't revealed in his medical records.
Việc anh ấy có biết mình bị sỏi mật hay không không được tiết lộ trong hồ sơ bệnh án của anh ấy.
Nghi vấn
Whether gallstones caused her pain was the central question.
Liệu sỏi mật có gây ra cơn đau cho cô ấy hay không là câu hỏi trọng tâm.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was diagnosed with gallstones after experiencing severe abdominal pain.
Cô ấy được chẩn đoán mắc sỏi mật sau khi trải qua cơn đau bụng dữ dội.
Phủ định
He doesn't have gallstones, according to the ultrasound.
Anh ấy không có sỏi mật, theo kết quả siêu âm.
Nghi vấn
Do gallstones always require surgery?
Sỏi mật có phải luôn cần phẫu thuật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said gallstones were the cause of her pain last month.
Bác sĩ nói rằng sỏi mật là nguyên nhân gây ra cơn đau của cô ấy tháng trước.
Phủ định
He didn't know he had gallstones until the attack yesterday.
Anh ấy đã không biết mình bị sỏi mật cho đến khi cơn đau ập đến hôm qua.
Nghi vấn
Did she discover she had gallstones after the surgery last year?
Cô ấy có phát hiện ra mình bị sỏi mật sau cuộc phẫu thuật năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallstones".

Chế độ ăn uống và nguy cơ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, cholesterol cao và ít chất xơ thường được liên kết với nguy cơ hình thành sỏi mật. Lối sống ít vận động và tình trạng béo phì cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng được nhấn mạnh trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe.

Điều trị truyền thống và hiện đại

Trước đây, điều trị sỏi mật là một thách thức lớn, thường liên quan đến các phẫu thuật mở phức tạp. Ngày nay, phẫu thuật nội soi loại bỏ túi mật (cholecystectomy) là phương pháp điều trị phổ biến và an toàn, đã thay đổi đáng kể cách quản lý bệnh này. Tuy nhiên, vẫn có một số phương pháp điều trị dân gian hoặc thay thế (như 'thanh lọc túi mật' bằng dầu ô liu và nước cốt chanh) được lưu truyền, dù không được khoa học chứng minh.