(Top Banner Ad)
biliary colic
C1
Danh từ C1 Y học

biliary colic

UK: /ˈbɪliˌɛəri ˈkɒlɪk/ • US: /ˈbɪliˌɛri ˈkɑlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cơn đau quặn mật đau bụng do sỏi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe, steady pain in the upper abdomen caused by gallstones temporarily blocking the bile duct.

Vietnamese Meaning

Cơn đau quặn mật: Đau dữ dội, liên tục ở vùng bụng trên do sỏi mật tạm thời chặn ống dẫn mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was rushed to the hospital suffering from severe biliary colic."

    "Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện vì bị cơn đau quặn mật nghiêm trọng."

  • "The patient presented with symptoms consistent with biliary colic."

    "Bệnh nhân đến khám với các triệu chứng phù hợp với cơn đau quặn mật."

  • "Biliary colic is often managed with pain medication and dietary changes."

    "Cơn đau quặn mật thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau và thay đổi chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bile dịch mật
Noun colic cơn đau quặn, cơn đau bụng (thường dùng cho trẻ sơ sinh)
Adjective biliary thuộc về mật, thuộc đường mật
Adjective colicky đau quặn, đau thắt

Synonyms

gallstone attack (cơn đau do sỏi mật)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilis ('bile')
French
biliaire ('relating to bile')
Greek
kolikos ('relating to the colon')
Latin
colicus ('colic')
English
biliary colic

Biliary: Tất cả là về 'mật'

Từ 'biliary' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'bilis', có nghĩa là 'mật'. Trong y học, bất cứ thứ gì có 'biliary' đều liên quan đến túi mật hoặc các ống dẫn mật, nơi sản xuất và lưu trữ dịch mật.

Colic: Cơn đau bị 'hiểu nhầm'

Từ 'colic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kolikos', nghĩa là 'thuộc về đại tràng' (colon). Người xưa tin rằng những cơn đau quặn bụng dữ dội bắt nguồn từ đại tràng, vì vậy họ gọi chúng là 'colic'. Mặc dù 'biliary colic' là do túi mật, tên gọi này vẫn được giữ lại để mô tả kiểu đau quặn thắt.

Usage Note

Cơn đau quặn mật thường xảy ra sau khi ăn, đặc biệt là các bữa ăn giàu chất béo. Cơn đau có thể lan ra sau lưng hoặc vai phải. Cần phân biệt với các loại đau bụng khác như đau do viêm loét dạ dày tá tràng hay đau ruột thừa.

Prepositions

from due to

‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của cơn đau (e.g., pain from biliary colic). 'Due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp (e.g., biliary colic due to gallstones).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biliary colic
  • experience biliary colic
    (trải qua cơn đau quặn mật)
  • suffer from biliary colic
    (bị/chịu đựng cơn đau quặn mật)
  • diagnose biliary colic
    (chẩn đoán cơn đau quặn mật)
  • treat biliary colic
    (điều trị cơn đau quặn mật)
  • present with biliary colic
    (có biểu hiện là cơn đau quặn mật)
Adjective + biliary colic
  • acute biliary colic
    (cơn đau quặn mật cấp tính)
  • severe biliary colic
    (cơn đau quặn mật dữ dội)
  • recurrent biliary colic
    (cơn đau quặn mật tái phát)
  • typical biliary colic
    (cơn đau quặn mật điển hình)
Noun + of/for + biliary colic
  • symptoms of biliary colic
    (các triệu chứng của cơn đau quặn mật)
  • an episode of biliary colic
    (một đợt/cơn đau quặn mật)
  • treatment for biliary colic
    (phương pháp điều trị cho cơn đau quặn mật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biliary colic

Danh từ
Lật mặt

Cơn đau quặn mật: Đau dữ dội, liên tục ở vùng bụng trên do sỏi mật tạm thời chặn ống dẫn mật.

"She was rushed to the hospital suffering from severe biliary colic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biliary colic".

Quy tắc ghi nhớ '4F' trong y học phương Tây

Trong các trường y ở phương Tây, sinh viên thường học một quy tắc ghi nhớ gọi là '4F' để nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao bị sỏi mật (nguyên nhân chính gây đau quặn mật): Female (Nữ giới), Fertile (Trong độ tuổi sinh sản), Forty (Khoảng 40 tuổi), và Fat (Thừa cân). Đây là một công cụ y khoa phổ biến để chẩn đoán nhanh.

Liên quan đến chế độ ăn phương Tây

Cơn đau quặn mật có liên quan chặt chẽ đến chế độ ăn uống. Các chế độ ăn kiểu phương Tây, thường chứa nhiều chất béo bão hòa, cholesterol và ít chất xơ, được cho là làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật. Điều này giải thích tại sao tỷ lệ mắc bệnh này cao hơn ở một số quốc gia phát triển.