biliary colic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severe, steady pain in the upper abdomen caused by gallstones temporarily blocking the bile duct.
Vietnamese Meaning
Cơn đau quặn mật: Đau dữ dội, liên tục ở vùng bụng trên do sỏi mật tạm thời chặn ống dẫn mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was rushed to the hospital suffering from severe biliary colic."
"Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện vì bị cơn đau quặn mật nghiêm trọng."
-
"The patient presented with symptoms consistent with biliary colic."
"Bệnh nhân đến khám với các triệu chứng phù hợp với cơn đau quặn mật."
-
"Biliary colic is often managed with pain medication and dietary changes."
"Cơn đau quặn mật thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau và thay đổi chế độ ăn uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cơn đau quặn mật thường xảy ra sau khi ăn, đặc biệt là các bữa ăn giàu chất béo. Cơn đau có thể lan ra sau lưng hoặc vai phải. Cần phân biệt với các loại đau bụng khác như đau do viêm loét dạ dày tá tràng hay đau ruột thừa.
Prepositions
‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của cơn đau (e.g., pain from biliary colic). 'Due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp (e.g., biliary colic due to gallstones).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience biliary colic (trải qua cơn đau quặn mật)
-
suffer from biliary colic (bị/chịu đựng cơn đau quặn mật)
-
diagnose biliary colic (chẩn đoán cơn đau quặn mật)
-
treat biliary colic (điều trị cơn đau quặn mật)
-
present with biliary colic (có biểu hiện là cơn đau quặn mật)
-
acute biliary colic (cơn đau quặn mật cấp tính)
-
severe biliary colic (cơn đau quặn mật dữ dội)
-
recurrent biliary colic (cơn đau quặn mật tái phát)
-
typical biliary colic (cơn đau quặn mật điển hình)
-
symptoms of biliary colic (các triệu chứng của cơn đau quặn mật)
-
an episode of biliary colic (một đợt/cơn đau quặn mật)
-
treatment for biliary colic (phương pháp điều trị cho cơn đau quặn mật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biliary colic
Danh từCơn đau quặn mật: Đau dữ dội, liên tục ở vùng bụng trên do sỏi mật tạm thời chặn ống dẫn mật.
"She was rushed to the hospital suffering from severe biliary colic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biliary colic".
