(Top Banner Ad)
choleliths
C1
danh từ C1 Y học

choleliths

UK: /ˌkɒləˈlɪθs/ • US: /ˌkoʊləˈlɪθs/

Nghĩa tiếng Việt

sỏi mật các viên sỏi trong túi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of cholelith: Gallstones; stones formed in the gallbladder.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của cholelith: Sỏi mật; những viên sỏi hình thành trong túi mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with multiple choleliths."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán có nhiều sỏi mật."

  • "Surgical removal of choleliths may be necessary."

    "Phẫu thuật loại bỏ sỏi mật có thể là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cholelithiasis Bệnh sỏi mật (tình trạng có sỏi trong túi mật)
Noun Cholecystitis Viêm túi mật (thường do sỏi gây ra)
Adjective Lithogenic Có đặc tính tạo sỏi
Noun Lithotripsy Thủ thuật tán sỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χολή (kholē)
Ancient Greek
λίθος (lithos)
Modern Latin
cholelithus
English
cholelith

Sự kết hợp giữa mật và đá

Từ 'choleliths' là một thuật ngữ y khoa thuần túy được ghép từ hai gốc rễ Hy Lạp cổ đại. 'Chole' có nghĩa là mật (bile) và 'lithos' có nghĩa là đá (stone). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh trực quan về những 'viên đá trong mật', một cách mô tả vật lý chính xác cho tình trạng bệnh lý này mà không cần dùng đến các từ ngữ dân gian.

Usage Note

Thuật ngữ 'choleliths' được sử dụng để chỉ tập hợp nhiều viên sỏi mật, không dùng để chỉ một viên sỏi duy nhất (cholelith). Việc sử dụng chính xác thuật ngữ này cho thấy sự hiểu biết về thuật ngữ y học. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'choleliths' và 'gallstones', cả hai đều có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, mặc dù 'choleliths' mang tính kỹ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choleliths
  • Multiple multiple choleliths
    (đa sỏi mật)
  • Calcified calcified choleliths
    (sỏi mật đã vôi hóa)
  • Silent silent choleliths
    (sỏi mật thầm lặng (không gây triệu chứng))
Verb + choleliths
  • Detect detect choleliths via ultrasound
    (phát hiện sỏi mật qua siêu âm)
  • Remove surgically remove choleliths
    (phẫu thuật loại bỏ sỏi mật)
  • Dissolve dissolve choleliths with medication
    (hòa tan sỏi mật bằng thuốc)

Idioms

  • Biliary colic

    Cơn đau quặn mật (thường do choleliths gây tắc nghẽn)

    "The patient was rushed to the ER suffering from intense biliary colic caused by choleliths."

    (Bệnh nhân được đưa đi cấp cứu vì cơn đau quặn mật dữ dội do sỏi mật gây ra.)

  • Gravel in the gallbladder

    Cát trong túi mật (cách gọi dân gian cho những viên sỏi mật rất nhỏ)

    "The scan didn't show large stones, but rather a collection of tiny choleliths, often called gravel."

    (Kết quả siêu âm không cho thấy sỏi lớn, mà là một tập hợp các sỏi mật nhỏ, thường được gọi là cát mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choleliths

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của cholelith: Sỏi mật; những viên sỏi hình thành trong túi mật.

"The patient was diagnosed with multiple choleliths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choleliths".

Quy tắc '4 F' trong y văn phương Tây

Trong giáo dục y khoa phương Tây, sinh viên thường học quy tắc '4 F' để nhớ các nhóm đối tượng có nguy cơ cao hình thành sỏi mật (choleliths): Female (Nữ giới), Fat (Thừa cân), Fertile (Đang trong độ tuổi sinh đẻ), và Forty (Trên 40 tuổi).

Sỏi mật trong khảo cổ học

Việc phát hiện sỏi mật (choleliths) không chỉ giới hạn trong y khoa hiện đại. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy sỏi mật trong túi mật của các xác ướp Ai Cập cổ đại, chứng minh rằng chế độ ăn uống và bệnh lý này đã tồn tại cùng con người hàng ngàn năm.