(Top Banner Ad)
choleric temperament
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Lịch sử Y học

choleric temperament

UK: /ˈkɒlərɪk ˈtempərəmənt/ • US: /ˈkɑːlərɪk ˈtempərəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí nóng nảy tính khí dễ nổi nóng tính cách nóng nảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choleric temperament refers to a personality type characterized by irritability, anger, and a tendency to be easily provoked.

Vietnamese Meaning

Tính khí nóng nảy (choleric temperament) đề cập đến một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự dễ cáu kỉnh, tức giận và xu hướng dễ bị kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His choleric temperament often led to arguments with his colleagues."

    "Tính khí nóng nảy của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với đồng nghiệp."

  • "The manager's choleric temperament made it difficult for employees to approach him with concerns."

    "Tính khí nóng nảy của người quản lý khiến nhân viên khó tiếp cận anh ta với những lo ngại."

  • "Historically, a choleric temperament was associated with leadership qualities."

    "Trong lịch sử, tính khí nóng nảy có liên quan đến phẩm chất lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choler Mật vàng; sự giận dữ, nóng nảy
Adjective choleric Nóng nảy, dễ nổi giận
Adverb cholerically Một cách nóng nảy, giận dữ
Noun temperament Tính khí, khí chất, bản chất
Adjective temperamental Thất thường, dễ thay đổi tâm trạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Lịch sử Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χολή (kholḗ, meaning 'bile' or 'gall')
Latin
cholericus
Old French
colerique
English (c. 1350)
choleric

Nguồn Gốc Từ Thể Dịch

Khái niệm 'tính khí nóng nảy' (choleric temperament) có nguồn gốc sâu xa từ Thuyết Bốn Thể Dịch (Four Humors) của y học Hy Lạp cổ đại (Hippocrates và Galen). Thuyết này cho rằng cơ thể con người có bốn chất lỏng cơ bản. Tính khí 'choleric' được liên kết với 'mật vàng' (yellow bile, hay *choler*). Người có quá nhiều mật vàng được cho là có xu hướng dễ cáu giận, bốc đồng và đầy tham vọng.

Usage Note

Cụm từ này bắt nguồn từ lý thuyết bốn tính khí (four temperaments) trong y học cổ đại, cho rằng tính khí của một người được xác định bởi sự cân bằng của bốn chất dịch cơ thể (blood, yellow bile, black bile, and phlegm). Tính khí nóng nảy (choleric) liên quan đến sự dư thừa mật vàng (yellow bile). Nó không chỉ đơn thuần là 'dễ nổi nóng', mà còn bao hàm một sự quyết đoán, năng nổ và thậm chí là tham vọng đi kèm với sự nóng tính. Cần phân biệt với 'angry' (tức giận) chỉ trạng thái cảm xúc nhất thời, hoặc 'irritable' (khó chịu) chỉ sự bực bội nhẹ. 'Choleric' mang tính hệ thống và là một phần của tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • notoriously notoriously choleric temperament
    (Tính khí nóng nảy nổi tiếng (xấu))
  • volatile volatile choleric temperament
    (Tính khí nóng nảy thất thường, dễ bùng phát)
  • deeply deeply choleric temperament
    (Tính khí nóng nảy ngấm sâu (khó thay đổi))
Verb + Noun
  • possess possess a choleric temperament
    (Sở hữu/có tính khí nóng nảy)
  • control control a choleric temperament
    (Kiềm chế tính khí nóng nảy)

Idioms

  • A man of choleric temperament

    Một người đàn ông có tính khí nóng nảy

    "The coach, a man of choleric temperament, demanded immediate perfection from his players."

    (Vị huấn luyện viên, một người đàn ông có tính khí nóng nảy, đòi hỏi sự hoàn hảo ngay lập tức từ các cầu thủ của mình.)

  • To inherit a choleric temperament

    Thừa hưởng tính khí nóng nảy (từ gia đình)

    "It is said that the boy inherited a choleric temperament from his paternal grandfather."

    (Người ta nói rằng cậu bé thừa hưởng tính khí nóng nảy từ ông nội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choleric temperament

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tính khí nóng nảy (choleric temperament) đề cập đến một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự dễ cáu kỉnh, tức giận và xu hướng dễ bị kích động.

"His choleric temperament often led to arguments with his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choleric temperament".

Thuyết Bốn Khí Chất Cổ Điển

Trong Thuyết Bốn Khí Chất cổ điển (Choleric, Sanguine, Phlegmatic, Melancholic), người mang tính khí choleric được coi là 'lãnh đạo'. Họ có ý chí mạnh mẽ, độc đoán, quyết tâm và hướng ngoại. Mặc dù họ là người thúc đẩy hành động và thay đổi, họ thường thiếu kiên nhẫn, thích áp đặt và rất dễ tức giận.

Hình Ảnh Văn Học

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật có 'choleric temperament' thường được mô tả là các vị tướng, CEO, hoặc những người có quyền lực cao. Họ hành động dứt khoát và nhanh chóng nhưng lại gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ cá nhân sâu sắc do bản tính dễ nổi nóng và kiểm soát.