(Top Banner Ad)
sanguine temperament
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Lịch sử

sanguine temperament

UK: /ˈsæŋɡwɪn ˈtɛmpərəmənt/ • US: /ˈsæŋɡwɪn ˈtɛmpərəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khí chất lạc quan tính khí vui vẻ người có tinh thần lạc quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a temperament marked by cheerfulness, confidence, and optimism.

Vietnamese Meaning

Có khí chất đặc trưng bởi sự vui vẻ, tự tin và lạc quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the company's financial troubles, the CEO remained sanguine about its future."

    "Mặc dù công ty gặp khó khăn về tài chính, CEO vẫn lạc quan về tương lai của nó."

  • "She has a sanguine temperament, always seeing the best in people."

    "Cô ấy có một khí chất lạc quan, luôn nhìn thấy điều tốt đẹp nhất ở mọi người."

  • "His sanguine temperament helped him overcome many challenges."

    "Khí chất lạc quan của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sanguine lạc quan, hy vọng, tin tưởng
Adverb sanguinely một cách lạc quan, đầy hy vọng
Noun sanguineness sự lạc quan, tính hy vọng
Noun temperament tính khí, khí chất
Adjective temperamental thuộc về tính khí; hay thay đổi tính khí, thất thường
Adverb temperamentally theo tính khí, một cách thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanguis
Latin
sanguineus
Old French
sanguin
Middle English
sanguine

Nguồn gốc từ 'máu' và Thuyết Hài hòa Dịch thể

Từ 'sanguine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanguis' (máu). Trong y học cổ đại Hy Lạp và La Mã, người ta tin rằng cơ thể có bốn loại dịch thể (máu, đờm, mật vàng, mật đen), mỗi loại liên quan đến một tính khí khác nhau. Người có tính khí 'sanguine' được cho là có nhiều máu, dẫn đến tính cách vui vẻ, lạc quan, năng động và hòa đồng.

Usage Note

Từ 'sanguine' trong cụm này bắt nguồn từ lý thuyết y học cổ đại về bốn khí chất, trong đó 'sanguine' được liên kết với máu và được cho là mang đến một tính cách lạc quan, hoạt bát. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có thái độ tích cực và hy vọng, ngay cả trong những tình huống khó khăn. Khác với 'optimistic' (lạc quan) mang tính tổng quát hơn, 'sanguine' mang sắc thái về một khí chất bẩm sinh hoặc một xu hướng tự nhiên.
Trong khi 'temperament' là một danh từ chung chỉ tính khí, 'sanguine temperament' là một cụm từ cố định mô tả một loại khí chất cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ một người có tính cách vui vẻ, hoạt bát và hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sanguine temperament
  • possess possess a sanguine temperament
    (sở hữu một tính khí lạc quan)
  • have have a sanguine temperament
    (có một tính khí lạc quan)
  • display display a sanguine temperament
    (thể hiện một tính khí lạc quan)
Noun phrase with sanguine temperament
  • person a person of sanguine temperament
    (một người có tính khí lạc quan)
  • individual an individual of sanguine temperament
    (một cá nhân có tính khí lạc quan)
Adverb describing sanguine temperament
  • naturally naturally of a sanguine temperament
    (tự nhiên có tính khí lạc quan)

Idioms

  • To be of a sanguine temperament

    Có tính khí lạc quan

    "Despite the challenges, she always seemed to be of a sanguine temperament."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy dường như luôn có một tính khí lạc quan.)

  • To maintain a sanguine temperament

    Duy trì tính khí lạc quan

    "It's crucial to maintain a sanguine temperament during difficult times."

    (Điều quan trọng là phải duy trì một tính khí lạc quan trong những giai đoạn khó khăn.)

  • To possess a sanguine temperament

    Sở hữu tính khí lạc quan

    "His ability to motivate others stems from his sanguine temperament."

    (Khả năng truyền động lực cho người khác của anh ấy bắt nguồn từ tính khí lạc quan của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanguine temperament

Tính từ
Lật mặt

Có khí chất đặc trưng bởi sự vui vẻ, tự tin và lạc quan.

"Despite the company's financial troubles, the CEO remained sanguine about its future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanguine temperament".

Thuyết Hài hòa Dịch thể và Bốn Tính khí

Khái niệm 'tính khí sanguine' xuất phát từ thuyết hài hòa dịch thể của y học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Hippocrates và Galen. Thuyết này phân chia con người thành bốn loại tính khí dựa trên sự cân bằng của bốn dịch thể trong cơ thể: sanguine (máu), choleric (mật vàng), melancholic (mật đen) và phlegmatic (đờm). Người có tính khí sanguine được xem là có nhiều máu, thường vui vẻ, hoạt bát, hòa đồng và lạc quan.

Sự liên tưởng với máu và màu đỏ

Do từ 'sanguine' có gốc từ 'sanguis' (máu), trong lịch sử nó cũng được dùng để chỉ màu đỏ máu. Liên tưởng này củng cố hình ảnh về một tính cách nồng nhiệt, đầy sức sống và nhiệt huyết, tương tự như sự sôi nổi của dòng máu chảy trong cơ thể.