(Top Banner Ad)
cholinesterase
C1
danh từ C1 Y học, Sinh hóa

cholinesterase

UK: /ˌkɒlɪˈnɛstəˌreɪz/ • US: /ˌkoʊlɪˈnɛstəˌreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cholinesterase men cholinesterase esterase choline
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme that catalyzes the hydrolysis of choline esters, such as acetylcholine, into choline and acetic acid; crucial for nerve function.

Vietnamese Meaning

Một enzyme xúc tác quá trình thủy phân các este choline, chẳng hạn như acetylcholine, thành choline và axit axetic; rất quan trọng cho chức năng thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The activity of cholinesterase in the blood can be used to monitor exposure to certain pesticides."

    "Hoạt động của cholinesterase trong máu có thể được sử dụng để theo dõi sự phơi nhiễm với một số loại thuốc trừ sâu nhất định."

  • "Inhibition of cholinesterase can lead to an accumulation of acetylcholine at nerve synapses."

    "Sự ức chế cholinesterase có thể dẫn đến sự tích tụ acetylcholine tại các khớp thần kinh."

  • "Cholinesterase inhibitors are used in the treatment of Alzheimer's disease."

    "Các chất ức chế cholinesterase được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Acetylcholinesterase (AChE) Một loại cholinesterase cụ thể, chủ yếu hoạt động trong hệ thần kinh.
Noun Butyrylcholinesterase (BChE) Cholinesterase huyết thanh, còn gọi là pseudocholinesterase (cholinesterase giả), thường được tìm thấy trong gan và máu.
Noun Anticholinesterase Chất ức chế cholinesterase (thường dùng làm thuốc hoặc thuốc trừ sâu).
Adjective Cholinesterase-sensitive Nhạy cảm với cholinesterase (thường chỉ các loại thuốc).

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kholē (bile)
English (19th C.)
Choline (chemical base name)
English (Modern Scientific)
Esterase (Enzyme suffix)
English (1930s)
Cholinesterase

Nguồn gốc Tên gọi Khoa học

Từ 'cholinesterase' là một từ ghép khoa học hiện đại. Phần 'Choline' liên quan đến chất nền (substrate) mà enzyme này phân hủy (acetylcholine). Phần '-esterase' là một hậu tố tiêu chuẩn trong hóa sinh, dùng để chỉ bất kỳ enzyme nào có chức năng phân hủy các liên kết ester. Vì vậy, cholinesterase nghĩa đen là 'enzyme phá vỡ choline ester'.

Ý nghĩa Sinh học

Chức năng quan trọng nhất của cholinesterase là ngăn chặn các tín hiệu thần kinh bị kéo dài. Nó nhanh chóng vô hiệu hóa acetylcholine (một chất dẫn truyền thần kinh) tại các khe khớp thần kinh, cho phép hệ thống thần kinh thiết lập lại trạng thái nghỉ ngơi.

Usage Note

Cholinesterase có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự dẫn truyền thần kinh bằng cách phân hủy acetylcholine sau khi chất này đã hoàn thành nhiệm vụ truyền tín hiệu. Có hai loại chính: acetylcholinesterase (còn gọi là true cholinesterase) và butyrylcholinesterase (còn gọi là pseudocholinesterase). Sự khác biệt nằm ở cơ chất ưa thích và vị trí hoạt động.

Prepositions

of in

"cholinesterase of": thường được sử dụng để chỉ cholinesterase thuộc một loại mô hoặc sinh vật cụ thể (ví dụ: cholinesterase of the brain). "cholinesterase in": thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của cholinesterase trong một mẫu hoặc vị trí (ví dụ: cholinesterase in blood).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Cholinesterase
  • Activity cholinesterase activity
    (Hoạt tính cholinesterase)
  • Inhibitor cholinesterase inhibitor
    (Chất ức chế cholinesterase)
  • Level cholinesterase level
    (Nồng độ/Mức độ cholinesterase)
Verb + Cholinesterase
  • Measure to measure cholinesterase levels
    (Đo lường nồng độ cholinesterase)
  • Inhibit to inhibit cholinesterase function
    (Ức chế chức năng cholinesterase)
Adjective + Cholinesterase
  • Serum serum cholinesterase
    (Cholinesterase huyết thanh)
  • Red blood cell red blood cell cholinesterase
    (Cholinesterase hồng cầu)

Idioms

  • Cholinesterase level monitoring

    Theo dõi mức độ Cholinesterase (thường áp dụng cho người tiếp xúc với hóa chất độc hại)

    "Routine cholinesterase level monitoring is mandatory for farm workers using certain pesticides."

    (Việc theo dõi định kỳ mức độ cholinesterase là bắt buộc đối với công nhân nông nghiệp sử dụng một số loại thuốc trừ sâu nhất định.)

  • Irreversible cholinesterase inhibition

    Ức chế cholinesterase không hồi phục (thường do ngộ độc nặng)

    "The nerve agent caused irreversible cholinesterase inhibition, leading to respiratory failure."

    (Chất độc thần kinh gây ức chế cholinesterase không hồi phục, dẫn đến suy hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholinesterase

danh từ
Lật mặt

Một enzyme xúc tác quá trình thủy phân các este choline, chẳng hạn như acetylcholine, thành choline và axit axetic; rất quan trọng cho chức năng thần kinh.

"The activity of cholinesterase in the blood can be used to monitor exposure to certain pesticides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholinesterase".

Chỉ số Ngộ độc Hóa chất Nông nghiệp

Cholinesterase đóng vai trò là 'ngưỡng cửa tử thần' đối với ngộ độc thuốc trừ sâu lân hữu cơ (organophosphates) – loại thuốc rất phổ biến trong nông nghiệp. Khi nông dân bị phơi nhiễm, thuốc trừ sâu sẽ khóa chặt enzyme này, khiến cơ bắp co giật không kiểm soát được. Đo lường hoạt tính cholinesterase là cách chính để chẩn đoán ngộ độc.

Dấu hiệu Bệnh gan

Mặc dù chức năng chính là ở thần kinh, mức độ cholinesterase trong huyết thanh (serum cholinesterase) thường được sử dụng như một dấu hiệu gián tiếp về sức khỏe gan. Nếu gan bị tổn thương nghiêm trọng, mức độ sản xuất enzyme này sẽ giảm, cảnh báo bác sĩ về các vấn đề tiềm ẩn về gan hoặc suy dinh dưỡng nặng.