(Top Banner Ad)
chorale
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

chorale

UK: /kɒˈrɑːl/ • US: /kəˈræl/

Nghĩa tiếng Việt

thánh ca bài thánh ca dàn hợp xướng (hát thánh ca)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hymn tune harmonized for a choir.

Vietnamese Meaning

Một giai điệu thánh ca được hòa âm cho một dàn hợp xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bach wrote numerous chorales."

    "Bach đã viết rất nhiều thánh ca."

  • "The chorale sang beautifully during the service."

    "Dàn hợp xướng hát rất hay trong buổi lễ."

  • "He composed a chorale for the Easter service."

    "Ông đã soạn một bản thánh ca cho buổi lễ Phục Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choir dàn đồng ca, ca đoàn
Noun chorus điệp khúc hoặc một nhóm hợp xướng
Adjective choral thuộc về hợp xướng, liên quan đến dàn đồng ca
Noun chorister thành viên của dàn đồng ca (thường là trong nhà thờ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khoros
Latin
chorus
Medieval Latin
choralis
German
Choral
English
chorale

Từ điệu nhảy đến bản thánh ca

Từ 'chorale' bắt nguồn từ 'khoros' trong tiếng Hy Lạp, vốn để chỉ một nhóm người vừa nhảy múa vừa ca hát. Qua thời gian, nó chuyển sang tiếng Latinh 'chorus' và cuối cùng được người Đức sử dụng để chỉ những bản thánh ca đơn giản dành cho cộng đoàn trong nhà thờ, thay thế cho những bài hát tiếng Latinh phức tạp dành riêng cho giới giáo sĩ.

Usage Note

Thuật ngữ 'chorale' thường đề cập đến một tác phẩm âm nhạc nhiều bè (thường là bốn bè) dựa trên một giai điệu thánh ca truyền thống. Nó thường được sử dụng trong âm nhạc nhà thờ, đặc biệt là trong âm nhạc baroque của Bach. Khác với hymn đơn thuần, chorale có cấu trúc phức tạp hơn và được viết cho nhiều giọng hát.

Prepositions

in for

‘In a chorale’: đề cập đến một phần cụ thể trong một bản thánh ca. ‘For a chorale’: được viết cho một bản thánh ca.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chorale
  • Lutheran Lutheran chorale
    (bản thánh ca của giáo hội Lutheran)
  • four-part four-part chorale
    (bản hợp xướng bốn bè)
  • stately stately chorale
    (một bản hợp xướng trang nghiêm)
Verb + chorale
  • sing sing a chorale
    (hát một bản hợp xướng)
  • harmonize harmonize a chorale
    (hòa âm cho một bản thánh ca)
  • compose compose a chorale
    (sáng tác một bản hợp xướng)

Idioms

  • Chorale prelude

    Khúc dạo đầu thánh ca (một thể loại nhạc cho đàn organ)

    "The organist played a beautiful chorale prelude by Bach."

    (Người nghệ sĩ organ đã chơi một khúc dạo đầu thánh ca tuyệt đẹp của Bach.)

  • A chorale of voices

    Sự hòa quyện của nhiều giọng nói (nghĩa bóng)

    "A chorale of voices rose from the crowd in protest."

    (Một sự hòa quyện của nhiều tiếng nói vang lên từ đám đông để phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chorale

Danh từ
Lật mặt

Một giai điệu thánh ca được hòa âm cho một dàn hợp xướng.

"Bach wrote numerous chorales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the choir will have practiced the chorale for over an hour.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, dàn hợp xướng sẽ đã luyện tập bài hợp xướng hơn một giờ.
Phủ định
She won't have finished writing the chorale by the deadline.
Cô ấy sẽ không hoàn thành việc viết bài hợp xướng trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have sung the entire chorale by the end of the service?
Liệu họ đã hát toàn bộ bài hợp xướng vào cuối buổi lễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chorale".

Cuộc cải cách của Martin Luther

Trong thời kỳ Cải cách Kháng nghị, Martin Luther đã giới thiệu các bản 'chorale' bằng tiếng Đức thay vì tiếng Latinh. Mục đích là để người dân bình thường có thể hiểu và tham gia hát cùng nhau, thay vì chỉ ngồi nghe ca đoàn chuyên nghiệp.

Di sản của J.S. Bach

Johann Sebastian Bach là bậc thầy trong việc phối khí cho các bản chorale. Ngày nay, việc học cách hòa âm các bản chorale của Bach là bài tập bắt buộc đối với hầu hết sinh viên nhạc viện trên thế giới để nắm vững quy tắc hòa âm cổ điển.