(Top Banner Ad)
fugue
C1
noun C1 Âm nhạc, Tâm lý học

fugue

UK: /fjuːɡ/ • US: /fjuːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

phức điệu (trong âm nhạc) trạng thái phân ly (trong tâm lý học) rối loạn phân ly dạng bỏ nhà đi lang thang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contrapuntal composition in which a short melody or phrase (the subject) is introduced by one part and successively taken up by others and developed by interweaving the parts.

Vietnamese Meaning

Một thể loại âm nhạc phức điệu, trong đó một giai điệu hoặc cụm từ ngắn (chủ đề) được giới thiệu bởi một bè và được các bè khác tiếp nối và phát triển bằng cách đan xen các bè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bach's 'The Art of Fugue' is a masterpiece of contrapuntal writing."

    "'Nghệ thuật Fugue' của Bach là một kiệt tác của lối viết phức điệu."

  • "The composer skillfully wove together multiple melodies in the fugue."

    "Nhà soạn nhạc khéo léo đan xen nhiều giai điệu trong bản fugue."

  • "The doctor suspected a dissociative fugue when the patient couldn't remember his name or address."

    "Bác sĩ nghi ngờ chứng fugue phân ly khi bệnh nhân không thể nhớ tên hoặc địa chỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fugue Bản fugue (một thể loại sáng tác âm nhạc phức tạp); trạng thái fugue, trạng thái mất trí nhớ phân ly (trong tâm lý học)
Adjective fugal Thuộc về fugue; theo phong cách fugue (đặc trưng bởi nhiều bè đối âm)
Noun Phrase fugue state Trạng thái fugue (tình trạng mất trí nhớ tạm thời, thường đi kèm với việc đi lang thang và mất nhận thức về danh tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fuga
Italian
fuga
French
fugue
English
fugue

Nguồn gốc của 'Fugue'

Từ 'fugue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fuga', có nghĩa là 'chuyến bay' hoặc 'sự chạy trốn'. Điều này phản ánh rõ ràng trong cả hai nghĩa chính của từ này: trong âm nhạc, các giai điệu dường như 'đuổi bắt' nhau, di chuyển và phát triển; trong tâm lý học, nó mô tả một trạng thái mất trí nhớ mà một người 'trốn thoát' khỏi bản thân và danh tính của mình. Cả hai đều mang ý nghĩa của sự chuyển động hoặc rời đi một cách phức tạp và khó nắm bắt.

Usage Note

Fugue là một hình thức âm nhạc phức tạp đòi hỏi kỹ thuật soạn nhạc điêu luyện. Chủ đề chính (subject) được các bè lần lượt trình bày, sau đó các bè tiếp tục phát triển chủ đề này bằng các kỹ thuật như đảo ngược (inversion), tăng tiến (augmentation), giảm tiến (diminution), và stretto. Khác với canon, fugue cho phép các bè có sự tự do nhất định trong việc phát triển chủ đề, tạo nên sự phong phú và đa dạng về âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fugue
  • musical musical fugue
    (bản fugue âm nhạc)
  • double double fugue
    (fugue kép (có hai chủ đề chính được phát triển song song))
  • dissociative dissociative fugue
    (fugue phân ly (một dạng rối loạn mất trí nhớ do tâm lý))
  • amnesiac amnesiac fugue
    (fugue mất trí nhớ)
  • brief brief fugue
    (trạng thái fugue ngắn)
Verb + fugue (as object)
  • write write a fugue
    (sáng tác một bản fugue)
  • perform perform a fugue
    (biểu diễn một bản fugue)
  • compose compose a fugue
    (soạn một bản fugue)
  • enter enter a fugue state
    (rơi vào trạng thái fugue)
  • experience experience a fugue
    (trải qua một trạng thái fugue)
  • recover from recover from a fugue
    (hồi phục sau trạng thái fugue)

Idioms

  • in a fugue state

    trong trạng thái fugue (mất trí nhớ phân ly, thường đi kèm với việc lang thang và mất nhận thức về danh tính cá nhân)

    "After the emotional trauma, he found himself in a fugue state, waking up in a different city with no memory of his past."

    (Sau chấn thương tâm lý, anh ấy thấy mình trong trạng thái fugue, tỉnh dậy ở một thành phố khác mà không nhớ gì về quá khứ.)

  • a fugue of emotions/memories

    một sự đan xen phức tạp của cảm xúc/ký ức (ám chỉ sự phức tạp, đa lớp và chuyển động như cấu trúc âm nhạc của fugue)

    "The artist's latest work is a fugue of contrasting colors and shapes, reflecting a turbulent period in his life."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là một sự đan xen phức tạp của màu sắc và hình khối tương phản, phản ánh một giai đoạn đầy biến động trong cuộc đời ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fugue

noun
Lật mặt

Một thể loại âm nhạc phức điệu, trong đó một giai điệu hoặc cụm từ ngắn (chủ đề) được giới thiệu bởi một bè và được các bè khác tiếp nối và phát triển bằng cách đan xen các bè.

"Bach's 'The Art of Fugue' is a masterpiece of contrapuntal writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police find him, he will have been living in a fugue state for three days.
Vào thời điểm cảnh sát tìm thấy anh ta, anh ta sẽ đã sống trong trạng thái mơ màng được ba ngày.
Phủ định
She won't have been experiencing a fugue for long when the doctor arrives.
Cô ấy sẽ không trải qua trạng thái mơ màng lâu khi bác sĩ đến.
Nghi vấn
Will the patient have been exhibiting signs of fugue before the amnesia sets in?
Liệu bệnh nhân đã có những dấu hiệu của trạng thái mơ màng trước khi chứng mất trí nhớ ập đến hay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer wrote a challenging fugue for the orchestra last year.
Nhà soạn nhạc đã viết một bản fugue đầy thử thách cho dàn nhạc vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't understand the complex structure of the fugue at first.
Lúc đầu, cô ấy không hiểu cấu trúc phức tạp của bản fugue.
Nghi vấn
Did you notice the recurring theme throughout the fugue?
Bạn có nhận thấy chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt bản fugue không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that the patient's fugue is a result of severe trauma.
Anh ấy tin rằng trạng thái mất trí nhớ của bệnh nhân là do chấn thương nghiêm trọng.
Phủ định
She does not think his fugue is genuine; she suspects he is faking it.
Cô ấy không nghĩ rằng chứng mất trí nhớ của anh ta là thật; cô ấy nghi ngờ anh ta đang giả vờ.
Nghi vấn
Do you think her fugue will last long?
Bạn có nghĩ rằng trạng thái mất trí nhớ của cô ấy sẽ kéo dài lâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugue".

Bản fugue trong âm nhạc cổ điển phương Tây

Fugue là một hình thức sáng tác âm nhạc phức tạp, đặc biệt nổi bật trong thời kỳ Baroque. Nó được xây dựng dựa trên một chủ đề âm nhạc duy nhất, được giới thiệu và sau đó được các bè khác nhau lặp lại và phát triển theo kỹ thuật đối âm (counterpoint). Johann Sebastian Bach là bậc thầy vĩ đại nhất của thể loại này, với các tác phẩm như 'The Well-Tempered Clavier' là ví dụ điển hình về sự tinh tế và trí tuệ của fugue.

Fugue trong tâm lý học và văn hóa đại chúng

Trong tâm lý học, 'fugue phân ly' (dissociative fugue) là một trạng thái hiếm gặp của mất trí nhớ nghiêm trọng, thường là phản ứng với chấn thương hoặc căng thẳng tột độ. Người bệnh có thể đột ngột rời bỏ cuộc sống của mình, đi lang thang và thậm chí tạo ra một danh tính mới mà không nhớ gì về quá khứ. Tình trạng kịch tính này thường được khai thác trong phim ảnh, tiểu thuyết và các tác phẩm nghệ thuật khác như một yếu tố cốt truyện mạnh mẽ để khám phá chủ đề về mất mát danh tính và tìm kiếm bản thân.