fugue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contrapuntal composition in which a short melody or phrase (the subject) is introduced by one part and successively taken up by others and developed by interweaving the parts.
Vietnamese Meaning
Một thể loại âm nhạc phức điệu, trong đó một giai điệu hoặc cụm từ ngắn (chủ đề) được giới thiệu bởi một bè và được các bè khác tiếp nối và phát triển bằng cách đan xen các bè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bach's 'The Art of Fugue' is a masterpiece of contrapuntal writing."
"'Nghệ thuật Fugue' của Bach là một kiệt tác của lối viết phức điệu."
-
"The composer skillfully wove together multiple melodies in the fugue."
"Nhà soạn nhạc khéo léo đan xen nhiều giai điệu trong bản fugue."
-
"The doctor suspected a dissociative fugue when the patient couldn't remember his name or address."
"Bác sĩ nghi ngờ chứng fugue phân ly khi bệnh nhân không thể nhớ tên hoặc địa chỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fugue | Bản fugue (một thể loại sáng tác âm nhạc phức tạp); trạng thái fugue, trạng thái mất trí nhớ phân ly (trong tâm lý học) |
| Adjective | fugal | Thuộc về fugue; theo phong cách fugue (đặc trưng bởi nhiều bè đối âm) |
| Noun Phrase | fugue state | Trạng thái fugue (tình trạng mất trí nhớ tạm thời, thường đi kèm với việc đi lang thang và mất nhận thức về danh tính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fugue là một hình thức âm nhạc phức tạp đòi hỏi kỹ thuật soạn nhạc điêu luyện. Chủ đề chính (subject) được các bè lần lượt trình bày, sau đó các bè tiếp tục phát triển chủ đề này bằng các kỹ thuật như đảo ngược (inversion), tăng tiến (augmentation), giảm tiến (diminution), và stretto. Khác với canon, fugue cho phép các bè có sự tự do nhất định trong việc phát triển chủ đề, tạo nên sự phong phú và đa dạng về âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical musical fugue (bản fugue âm nhạc)
-
double double fugue (fugue kép (có hai chủ đề chính được phát triển song song))
-
dissociative dissociative fugue (fugue phân ly (một dạng rối loạn mất trí nhớ do tâm lý))
-
amnesiac amnesiac fugue (fugue mất trí nhớ)
-
brief brief fugue (trạng thái fugue ngắn)
-
write write a fugue (sáng tác một bản fugue)
-
perform perform a fugue (biểu diễn một bản fugue)
-
compose compose a fugue (soạn một bản fugue)
-
enter enter a fugue state (rơi vào trạng thái fugue)
-
experience experience a fugue (trải qua một trạng thái fugue)
-
recover from recover from a fugue (hồi phục sau trạng thái fugue)
Idioms
-
in a fugue state
trong trạng thái fugue (mất trí nhớ phân ly, thường đi kèm với việc lang thang và mất nhận thức về danh tính cá nhân)
"After the emotional trauma, he found himself in a fugue state, waking up in a different city with no memory of his past."
(Sau chấn thương tâm lý, anh ấy thấy mình trong trạng thái fugue, tỉnh dậy ở một thành phố khác mà không nhớ gì về quá khứ.)
-
a fugue of emotions/memories
một sự đan xen phức tạp của cảm xúc/ký ức (ám chỉ sự phức tạp, đa lớp và chuyển động như cấu trúc âm nhạc của fugue)
"The artist's latest work is a fugue of contrasting colors and shapes, reflecting a turbulent period in his life."
(Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là một sự đan xen phức tạp của màu sắc và hình khối tương phản, phản ánh một giai đoạn đầy biến động trong cuộc đời ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fugue
nounMột thể loại âm nhạc phức điệu, trong đó một giai điệu hoặc cụm từ ngắn (chủ đề) được giới thiệu bởi một bè và được các bè khác tiếp nối và phát triển bằng cách đan xen các bè.
"Bach's 'The Art of Fugue' is a masterpiece of contrapuntal writing."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police find him, he will have been living in a fugue state for three days. |
Vào thời điểm cảnh sát tìm thấy anh ta, anh ta sẽ đã sống trong trạng thái mơ màng được ba ngày. |
| Phủ định | She won't have been experiencing a fugue for long when the doctor arrives. |
Cô ấy sẽ không trải qua trạng thái mơ màng lâu khi bác sĩ đến. |
| Nghi vấn | Will the patient have been exhibiting signs of fugue before the amnesia sets in? |
Liệu bệnh nhân đã có những dấu hiệu của trạng thái mơ màng trước khi chứng mất trí nhớ ập đến hay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The composer wrote a challenging fugue for the orchestra last year. |
Nhà soạn nhạc đã viết một bản fugue đầy thử thách cho dàn nhạc vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't understand the complex structure of the fugue at first. |
Lúc đầu, cô ấy không hiểu cấu trúc phức tạp của bản fugue. |
| Nghi vấn | Did you notice the recurring theme throughout the fugue? |
Bạn có nhận thấy chủ đề lặp đi lặp lại xuyên suốt bản fugue không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that the patient's fugue is a result of severe trauma. |
Anh ấy tin rằng trạng thái mất trí nhớ của bệnh nhân là do chấn thương nghiêm trọng. |
| Phủ định | She does not think his fugue is genuine; she suspects he is faking it. |
Cô ấy không nghĩ rằng chứng mất trí nhớ của anh ta là thật; cô ấy nghi ngờ anh ta đang giả vờ. |
| Nghi vấn | Do you think her fugue will last long? |
Bạn có nghĩ rằng trạng thái mất trí nhớ của cô ấy sẽ kéo dài lâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugue".
