(Top Banner Ad)
chordate
C1
noun C1 Sinh học

chordate

UK: /ˈkɔːdeɪt/ • US: /ˈkɔːrdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

động vật có dây sống ngành Dây sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal of the phylum Chordata, having a notochord, a dorsal hollow nerve cord, pharyngeal slits, and a post-anal tail at some point in its life cycle.

Vietnamese Meaning

Động vật thuộc ngành Dây sống (Chordata), có dây sống, ống thần kinh rỗng ở lưng, khe mang và đuôi sau hậu môn vào một thời điểm nào đó trong vòng đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans are chordates because they possess a notochord during embryonic development."

    "Con người là động vật có dây sống vì chúng có dây sống trong quá trình phát triển phôi thai."

  • "All vertebrates are chordates, but not all chordates are vertebrates."

    "Tất cả động vật có xương sống đều là động vật có dây sống, nhưng không phải tất cả động vật có dây sống đều là động vật có xương sống."

  • "The evolution of chordates is a key event in animal history."

    "Sự tiến hóa của động vật có dây sống là một sự kiện quan trọng trong lịch sử động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chordata Ngành Dây sống (đơn vị phân loại học)
Noun notochord Dây sống (cấu trúc hỗ trợ cơ thể)
Adjective chordal Thuộc về dây sống hoặc dây cung
Noun urochordate Động vật có bao (một phân ngành của chordate)

Related Words

vertebrate (động vật có xương sống)invertebrate chordate (động vật có dây sống không xương sống)notochord (dây sống)

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khordē
Latin
chorda
Modern Latin
Chordata
English
chordate

Nguồn gốc từ 'Dây đàn'

Từ 'chordate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khordē', có nghĩa là 'dây đàn' hoặc 'ruột động vật'. Trong sinh học, tên gọi này được đặt vì tất cả các loài trong nhóm này đều có một cấu trúc gọi là 'notochord' (dây sống) trông giống như một sợi dây chạy dọc cơ thể ở một giai đoạn nào đó trong đời.

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học cần một cái tên chung để phân loại các sinh vật có dây sống, bao gồm từ những loài cá đơn giản nhất cho đến con người.

Usage Note

Ngành Dây sống bao gồm tất cả các động vật có xương sống (vertebrates) và một số động vật không xương sống có cấu trúc tương tự (ví dụ: tunicates, lancelets). Điểm chung của chúng là có dây sống (notochord) vào một giai đoạn nào đó trong vòng đời. Dây sống là một cấu trúc đàn hồi, hỗ trợ dọc theo cơ thể.

Prepositions

of within

The preposition "of" is commonly used to indicate belonging (e.g., "a chordate of the phylum Chordata"). The preposition "within" can be used to locate something (e.g., "diversity within chordates").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chordate
  • primitive primitive chordate
    (động vật có dây sống nguyên thủy)
  • vertebrate vertebrate chordate
    (động vật có dây sống có xương sống)
  • aquatic aquatic chordate
    (động vật có dây sống dưới nước)
Verb + chordate
  • classify classify as a chordate
    (phân loại là động vật có dây sống)
  • evolve chordates evolve from
    (động vật có dây sống tiến hóa từ)

Idioms

  • Chordate body plan

    Sơ đồ cấu trúc cơ thể của động vật có dây sống

    "The chordate body plan is characterized by a notochord and a dorsal hollow nerve cord."

    (Sơ đồ cấu trúc cơ thể của động vật có dây sống được đặc trưng bởi dây sống và dây thần kinh ống ở mặt lưng.)

  • Basal chordate

    Động vật có dây sống nhánh gốc

    "Lancelets are often studied as basal chordates to understand early evolution."

    (Cá lưỡng tiêm thường được nghiên cứu như là động vật có dây sống nhánh gốc để hiểu về sự tiến hóa sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chordate

noun
Lật mặt

Động vật thuộc ngành Dây sống (Chordata), có dây sống, ống thần kinh rỗng ở lưng, khe mang và đuôi sau hậu môn vào một thời điểm nào đó trong vòng đời.

"Humans are chordates because they possess a notochord during embryonic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chordate".

Mối liên kết giữa con người và muông thú

Trong văn hóa khoa học phương Tây, khái niệm 'chordate' nhắc nhở chúng ta rằng con người có chung nguồn gốc sinh học với các loài cá, chim và bò sát. Điều này củng cố quan điểm của thuyết tiến hóa Darwin về sự thống nhất của mọi sự sống.

Tầm quan trọng trong giáo dục

Việc học về ngành Chordata là một phần thiết yếu trong chương trình sinh học phổ thông tại các nước nói tiếng Anh, giúp học sinh hiểu rõ vị trí của loài người trong cây phả hệ sự sống.