(Top Banner Ad)
notochord
C1
noun C1 Sinh học, Giải phẫu học

notochord

UK: /ˈnəʊtəkɔːd/ • US: /ˈnoʊtəˌkɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

dây sống trục sống nguyên thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cartilaginous skeletal rod supporting the body in all embryonic and some adult chordate animals.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dạng trụ sụn, đóng vai trò như một bộ xương trục, nâng đỡ cơ thể ở tất cả phôi và một số động vật có dây sống trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The notochord is essential for proper development of the vertebral column."

    "Dây sống là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển đúng đắn của cột sống."

  • "The fate of the notochord differs among chordate groups."

    "Số phận của notochord khác nhau giữa các nhóm động vật có dây sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notochord Dây sống (một cấu trúc hình que, mềm dẻo, nằm dọc lưng của phôi động vật có xương sống, sau này phát triển thành cột sống ở hầu hết các loài)
Adjective notochordal Thuộc hoặc liên quan đến dây sống

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nôton (νῶτον)
Ancient Greek
chordē (χορδή)
New Latin
notochorda
English
notochord

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'notochord' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại. 'Nôton' (νῶτον) có nghĩa là 'lưng' hoặc 'phần sau', và 'chordē' (χορδή) có nghĩa là 'sợi dây' hay 'dây đàn'. Như vậy, 'notochord' dịch sát nghĩa là 'sợi dây ở lưng', mô tả chính xác vị trí và hình dạng của cấu trúc này trong phôi thai của động vật có xương sống.

Usage Note

Notochord là một cấu trúc quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai của động vật có dây sống. Ở động vật có xương sống, notochord thường thoái hóa và biến thành một phần của đĩa đệm giữa các đốt sống. Chức năng chính của notochord là cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và trục để cơ bắp có thể bám vào, cho phép động vật di chuyển linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notochord
  • embryonic embryonic notochord
    (dây sống phôi thai)
  • flexible flexible notochord
    (dây sống mềm dẻo)
  • persistent persistent notochord
    (dây sống tồn tại dai dẳng (không bị thoái hóa hoàn toàn))
  • rudimentary rudimentary notochord
    (dây sống thoái hóa/sơ khai)
Verb + notochord
  • develop develop a notochord
    (phát triển dây sống)
  • possess possess a notochord
    (sở hữu dây sống)
  • retain retain the notochord
    (giữ lại/duy trì dây sống)
  • form form the notochord
    (hình thành dây sống)

Idioms

  • The notochord serves as a primary skeletal element.

    Dây sống đóng vai trò là một yếu tố cấu trúc xương chính (ở giai đoạn phôi hoặc ở một số loài).

    "In lancelets, the notochord serves as a primary skeletal element throughout their lives."

    (Ở cá lưỡi mác, dây sống đóng vai trò là một yếu tố cấu trúc xương chính trong suốt đời của chúng.)

  • Remnants of the notochord can persist.

    Các phần còn sót lại của dây sống có thể tồn tại (ở cá thể trưởng thành).

    "Although largely replaced by the vertebral column, remnants of the notochord can persist in adult humans, sometimes leading to benign conditions."

    (Mặc dù phần lớn đã được thay thế bởi cột sống, các phần còn sót lại của dây sống có thể tồn tại ở người trưởng thành, đôi khi dẫn đến các tình trạng lành tính.)

  • The notochord induces neural tube formation.

    Dây sống kích thích sự hình thành ống thần kinh.

    "During embryogenesis, a crucial role of the notochord is to induce neural tube formation, a key step in nervous system development."

    (Trong quá trình phát sinh phôi, một vai trò quan trọng của dây sống là kích thích sự hình thành ống thần kinh, một bước then chốt trong sự phát triển của hệ thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notochord

noun
Lật mặt

Một cấu trúc dạng trụ sụn, đóng vai trò như một bộ xương trục, nâng đỡ cơ thể ở tất cả phôi và một số động vật có dây sống trưởng thành.

"The notochord is essential for proper development of the vertebral column."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the development of the notochord in zebrafish embryos.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự phát triển của notochord trong phôi cá ngựa vằn.
Phủ định
The researchers are not going to use gene editing to modify the notochord in this experiment.
Các nhà nghiên cứu sẽ không sử dụng chỉnh sửa gen để sửa đổi notochord trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Are they going to find any abnormalities in the notochord of the mutant mice?
Liệu họ có tìm thấy bất kỳ sự bất thường nào trong notochord của những con chuột đột biến không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tadpole metamorphoses into a frog, the notochord will have largely been replaced by a vertebral column.
Vào thời điểm nòng nọc biến thái thành ếch, notochord phần lớn sẽ được thay thế bằng cột sống.
Phủ định
Scientists predict that by 2050, they won't have discovered any new species that completely lacks a notochord at some point in its development.
Các nhà khoa học dự đoán rằng đến năm 2050, họ sẽ không phát hiện ra bất kỳ loài mới nào hoàn toàn thiếu notochord vào một thời điểm nào đó trong quá trình phát triển của nó.
Nghi vấn
Will scientists have fully understood the genetic mechanisms controlling notochord development by the end of this decade?
Liệu các nhà khoa học có hiểu đầy đủ các cơ chế di truyền kiểm soát sự phát triển notochord vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notochord".

Ý nghĩa trong Sinh học Tiến hóa

Dây sống (notochord) là một cấu trúc quan trọng xác định nhóm ngành Động vật có dây sống (Chordata), bao gồm cả con người. Sự hiện diện của dây sống (dù chỉ trong giai đoạn phôi thai) giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mối quan hệ tiến hóa giữa các loài động vật và nguồn gốc chung của chúng trên cây sự sống. Nó là một dấu ấn sinh học cho thấy sự thống nhất trong cấu trúc cơ bản của nhiều sinh vật.